Kiệt sức nghề nghiệp: Khi con người không gục ngã vì công việc, mà vì phải quá lâu giả vờ mình vẫn ổn
Có một nghịch lý rất đáng suy ngẫm trong xã hội hiện đại: càng những nghề có sứ mệnh chăm sóc người khác, con người lại càng dễ quên chăm sóc chính mình. Người bác sĩ chữa bệnh cho hàng trăm bệnh nhân nhưng nhiều năm không nhận ra bản thân đang trầm cảm. Người điều dưỡng động viên người bệnh kiên cường vượt qua đau đớn nhưng lại âm thầm khóc sau mỗi ca trực đêm. Người giáo viên dạy học sinh cách yêu thương bản thân nhưng chính họ cũng đang kiệt quệ bởi áp lực thành tích. Người làm công tác xã hội, nhà tâm lý, nhân viên cứu hộ hay những người luôn xuất hiện để nâng đỡ người khác, cuối cùng lại không biết phải tìm ai khi chính mình gục ngã.
Những con số được công bố tại Hội nghị khoa học thường niên của Hiệp hội Y học Thành phố Hồ Chí Minh vì thế không chỉ là một thống kê y tế. Khi tỷ lệ kiệt sức nghề nghiệp ở nhân viên y tế dao động từ 30 đến 40%, có nghiên cứu ghi nhận lên tới 58%, còn tỷ lệ trầm cảm và lo âu dao động từ 20 đến 50%, chúng không đơn thuần phản ánh tình trạng sức khỏe tinh thần của một nhóm nghề nghiệp. Chúng phản ánh một căn bệnh của cả xã hội, nơi con người ngày càng được đánh giá bằng năng suất, bằng khả năng chịu đựng, bằng số giờ cống hiến, trong khi giá trị của việc nghỉ ngơi, của sự mong manh và quyền được yếu đuối lại ngày càng bị xem nhẹ.
Điều đáng sợ nhất của kiệt sức nghề nghiệp không phải là cảm giác mệt mỏi. Ai cũng từng mệt. Điều đáng sợ là khi con người không còn khả năng cảm nhận ý nghĩa của những điều mình đang làm. Trong tâm lý học, hội chứng burnout không chỉ bao gồm sự kiệt quệ về thể chất mà còn là sự cạn kiệt cảm xúc và sự tha hóa trong cách nhìn nhận công việc. Người từng rất yêu nghề bắt đầu thấy công việc chỉ còn là những nhiệm vụ phải hoàn thành. Người từng đồng cảm với bệnh nhân dần trở nên lạnh lùng như một cơ chế tự vệ. Người từng háo hức mỗi sáng đến bệnh viện bỗng chỉ còn đếm từng giờ để hết ca trực. Đây không phải là sự thay đổi về đạo đức. Đây là một phản ứng sinh tồn của não bộ khi nó không còn đủ năng lượng để tiếp tục duy trì lòng trắc ẩn với cường độ quá lớn trong thời gian quá dài.
Trong ngành y, hiện tượng này càng bộc lộ rõ rệt bởi nghề y luôn tồn tại một nghịch lý đặc biệt. Xã hội mong bác sĩ phải vừa chính xác như một nhà khoa học, vừa bình tĩnh như một chiến binh, vừa giàu lòng nhân ái như một người thân, vừa bền bỉ như một cỗ máy không biết mệt. Mỗi sai sót đều có thể phải trả giá bằng một mạng người. Mỗi quyết định đều chịu áp lực của thời gian. Mỗi ca cấp cứu đều là cuộc chạy đua với tử thần. Trong môi trường ấy, cảm xúc dường như trở thành một thứ xa xỉ.
Thế nhưng con người vốn không được tạo ra để liên tục đối diện với đau khổ mà vẫn giữ nguyên trạng thái tâm lý. Não bộ có giới hạn. Trái tim cũng có giới hạn. Khi ngày nào cũng chứng kiến bệnh nặng, cái chết, tiếng khóc của người nhà, sự bất lực trước những ca bệnh vượt ngoài khả năng cứu chữa, cùng với áp lực hành chính, áp lực pháp lý, áp lực truyền thông và áp lực tài chính, thì việc một người dần kiệt sức không phải là biểu hiện của sự yếu đuối. Đó là quy luật của sinh học.
Triết gia Byung-Chul Han từng mô tả xã hội hiện đại là "xã hội của sự kiệt sức". Theo ông, con người ngày nay không còn bị áp bức chủ yếu bởi những mệnh lệnh từ bên ngoài mà bị chính khát vọng phải luôn làm tốt hơn, nhanh hơn và hiệu quả hơn hành hạ. Chúng ta trở thành kẻ bóc lột chính mình. Điều này đặc biệt đúng với ngành y. Không ít nhân viên y tế tự nguyện làm thêm giờ, nhận thêm ca trực, học thêm chuyên môn, nghiên cứu khoa học, tham gia hội chẩn, cập nhật kiến thức liên tục. Những điều ấy đều đáng quý. Nhưng khi không còn giới hạn giữa cống hiến và tự bào mòn, giữa trách nhiệm và sự hy sinh vô điều kiện, thì nghề nghiệp vốn được xây dựng để cứu người lại bắt đầu âm thầm lấy đi sức khỏe của chính những người hành nghề.
Điều đáng suy nghĩ hơn là vì sao rất nhiều nhân viên y tế vẫn ngại tìm kiếm hỗ trợ tâm lý. Khảo sát của Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy hơn 40% lựa chọn gọi cho người thân thay vì tìm đến chuyên gia tâm lý. Đằng sau lựa chọn ấy không chỉ là vấn đề tiếp cận dịch vụ, mà còn là một rào cản văn hóa rất sâu sắc. Trong nhiều nền văn hóa, bác sĩ được mặc nhiên xem là người mạnh mẽ, lý trí và có khả năng kiểm soát mọi tình huống. Chính hình ảnh xã hội ấy tạo nên điều mà các chuyên gia gọi là "hội chứng siêu nhân", khi người chữa bệnh vô thức tin rằng mình không được phép mắc bệnh tâm thần, không được phép suy sụp và càng không được phép thừa nhận sự yếu đuối.
Đây là một nghịch lý mang màu sắc triết học. Con người thường trao cho biểu tượng nhiều quyền lực hơn bản thân con người. Chiếc áo blouse trắng dần trở thành một danh tính xã hội mạnh đến mức người mặc nó đôi khi cũng quên mất rằng bên dưới lớp áo ấy vẫn chỉ là một con người bằng xương bằng thịt. Họ cũng có nỗi sợ, có những đêm mất ngủ, có lúc bất lực và có quyền được tổn thương. Khi nghề nghiệp trở thành toàn bộ bản sắc cá nhân, mọi biểu hiện mong manh đều bị xem như sự thất bại. Chính lúc ấy, danh tính nghề nghiệp không còn giải phóng con người mà bắt đầu giam cầm họ.
Hiện tượng này không chỉ tồn tại trong ngành y. Nó xuất hiện ở rất nhiều nghề nghiệp khác, từ giáo viên, luật sư, nhà báo, doanh nhân cho đến những người sáng tạo nội dung trên mạng xã hội. Burnout vì thế không đơn thuần là hậu quả của làm việc quá nhiều. Có những người làm rất nhiều nhưng vẫn hạnh phúc. Ngược lại, có người không làm quá tải nhưng vẫn kiệt sức. Điều quyết định không chỉ là số giờ lao động mà là khoảng cách giữa những gì con người phải thể hiện với những gì họ thực sự cảm thấy. Càng phải đeo một chiếc mặt nạ quá lâu, con người càng tiêu hao năng lượng tâm lý.
Nhà xã hội học Erving Goffman từng cho rằng đời sống xã hội giống như một sân khấu, nơi mỗi cá nhân đều phải trình diễn những vai diễn phù hợp với kỳ vọng của người khác. Burnout xuất hiện khi khoảng thời gian đứng trên sân khấu quá dài mà con người không còn khoảng lặng để trở về hậu trường. Người bác sĩ luôn phải bình tĩnh trước bệnh nhân, người quản lý luôn phải tự tin trước nhân viên, người cha luôn phải mạnh mẽ trước con cái. Nếu không còn nơi nào để được sống thật với cảm xúc của mình, thì đến một lúc nào đó, chính bản thân cũng không còn nhớ mình là ai ngoài vai diễn ấy.
Thực chất, kiệt sức nghề nghiệp không phải là thất bại của cá nhân. Nó thường là thất bại của một hệ thống. Không thể chỉ yêu cầu mỗi người học cách thiền, tập thể dục hay suy nghĩ tích cực trong khi môi trường làm việc vẫn thiếu nhân lực, quy trình vẫn quá tải, văn hóa vẫn xem việc nghỉ ngơi là lười biếng và việc tìm đến chuyên gia tâm lý là dấu hiệu của sự yếu đuối. Khả năng phục hồi của con người rất quan trọng, nhưng một hệ thống khỏe mạnh còn quan trọng hơn. Một cây xanh không thể mãi được yêu cầu phải tươi tốt nếu đất đai ngày càng cằn cỗi.
Bởi vậy, những giải pháp được các chuyên gia đề xuất như nâng cao kỹ năng tự chăm sóc sức khỏe tinh thần, phát triển dịch vụ tư vấn tâm lý bảo mật, thay đổi nhận thức trong môi trường làm việc hay cải thiện chính sách giảm áp lực đều rất cần thiết. Tuy nhiên, sâu xa hơn, điều cần thay đổi là quan niệm của cả xã hội về sự cống hiến. Chúng ta đã quá quen ca ngợi những người làm việc đến kiệt sức, thức trắng nhiều đêm, hy sinh mọi nhu cầu cá nhân để hoàn thành công việc. Ít ai đặt câu hỏi rằng vì sao một hệ thống tốt lại phải dựa vào sự hy sinh liên tục của con người để vận hành.
Có lẽ đã đến lúc chúng ta cần định nghĩa lại ý nghĩa của sự chuyên nghiệp. Chuyên nghiệp không phải là không bao giờ mệt mỏi. Chuyên nghiệp cũng không phải là chịu đựng trong im lặng. Một người biết nhận ra giới hạn của mình, biết tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết, biết nghỉ ngơi để có thể tiếp tục chăm sóc người khác lâu dài mới là người thực sự có trách nhiệm với nghề nghiệp.
Xã hội hiện đại thường ngợi ca những người không biết dừng lại. Nhưng mọi sinh vật sống đều tồn tại nhờ nhịp điệu giữa hoạt động và nghỉ ngơi, giữa hít vào và thở ra, giữa tỉnh táo và giấc ngủ. Chỉ có con người là nhiều khi cố gắng sống như một cỗ máy, để rồi ngạc nhiên khi bản thân đổ vỡ.
Kiệt sức nghề nghiệp vì thế không chỉ là một vấn đề của ngành y, cũng không chỉ là một hội chứng tâm lý. Nó là lời cảnh báo rằng xã hội đang đặt quá nhiều kỳ vọng lên con người nhưng lại dành quá ít sự cảm thông cho những giới hạn rất người của họ. Một nền văn minh thực sự không được đo bằng việc con người làm được bao nhiêu việc trong một ngày, mà còn bằng việc nó cho phép con người được nghỉ ngơi, được yếu đuối, được chữa lành và được tiếp tục sống như một con người, trước khi là một bác sĩ, một giáo viên, một doanh nhân hay bất kỳ danh tính nghề nghiệp nào khác.

Comments