Gần đây có nhiều nghệ sĩ nổi tiếng bị bắt vì ma túy, công chúng phản ứng theo một kịch bản quen thuộc. Ban đầu là sửng sốt, tiếp theo là thất vọng, rồi cuối cùng là những lời kết luận đầy chắc chắn: "Hóa ra con người thật của anh ta là như vậy." Điều tương tự cũng xảy ra khi một người vốn được xem là hiền lành bỗng trở thành kẻ phạm tội, khi một người bạn bỗng quay lưng phản bội, hay khi ai đó ghét chúng ta dù giữa hai bên chưa từng tồn tại bất kỳ xung đột nào. Chúng ta luôn có xu hướng tìm kiếm một lời giải thích đơn giản cho những hiện tượng phức tạp. Chúng ta thích tin rằng con người hoặc tốt, hoặc xấu; hoặc thiện, hoặc ác; hoặc chân thành, hoặc giả dối. Nhưng có lẽ sự thật chưa bao giờ đơn giản đến thế.
Nhà tâm lý học Carl Gustav Jung từng cho rằng, để hiểu con người, không thể chỉ nhìn vào phần họ thể hiện ra bên ngoài. Điều quan trọng hơn nhiều là phải nhìn vào phần họ luôn cố giấu kín. Ông gọi phần đó là Shadow - "Bóng tối".
Khái niệm này không chỉ là một học thuyết tâm lý. Nó là một trong những ý tưởng sâu sắc nhất từng được xây dựng về bản chất con người. Bởi nó đặt ra một giả định gây khó chịu nhưng cũng vô cùng chân thực: điều nguy hiểm nhất trong mỗi chúng ta không phải là cái ác mà ta nhìn thấy, mà là cái ác ta không biết mình đang mang theo.
Shadow không đơn thuần là những ham muốn xấu xa. Nhiều người hiểu sai rằng "bóng tối" đồng nghĩa với sự độc ác, bạo lực hay tội lỗi. Jung không nói như vậy. Theo ông, Shadow là toàn bộ những phần của bản thân mà cái tôi có ý thức không chấp nhận. Đó có thể là sự ghen tị, tham lam, ích kỷ, dục vọng, cơn giận dữ, khát khao quyền lực, nhưng cũng có thể là sự yếu đuối, nỗi sợ hãi, nhu cầu được yêu thương, hay thậm chí là tài năng mà ta không dám thừa nhận vì sợ khác biệt. Bất cứ điều gì khiến ta cảm thấy "đó không phải là con người mình", đều có khả năng bị đẩy vào Shadow.
Điều đáng nói là vô thức không hoạt động như một chiếc thùng rác. Những gì bị ném xuống đó không biến mất. Chúng chỉ biến mất khỏi ý thức. Chúng vẫn tồn tại, vẫn lớn lên, vẫn âm thầm tác động đến suy nghĩ và hành vi của con người theo những cách mà chính chủ thể cũng không nhận ra.
Đó là lý do Jung từng viết rằng: "Cho đến khi bạn biến vô thức thành ý thức, nó sẽ điều khiển cuộc đời bạn và bạn sẽ gọi đó là số phận." Câu nói ấy lý giải rất nhiều nghịch lý của đời sống.
Một ca sĩ bước lên sân khấu với hình ảnh hoàn hảo. Họ luôn nở nụ cười, luôn lịch thiệp, luôn tích cực trong mắt công chúng. Nhưng phía sau ánh đèn là lịch diễn dày đặc, áp lực giữ hình tượng, nỗi sợ bị thay thế, sự cô đơn giữa đám đông, những đêm mất ngủ, sự kỳ vọng từ hàng triệu người xa lạ và cảm giác rằng chỉ cần một lần thất bại, tất cả sẽ sụp đổ. Nếu những áp lực ấy không được đối diện một cách lành mạnh, chúng sẽ không biến mất. Chúng chỉ lặng lẽ chảy xuống tầng sâu của tâm trí. Khi đó, ma túy có thể xuất hiện không phải như một lựa chọn của cái ác, mà như một lối thoát của một tâm hồn kiệt quệ.
Điều này hoàn toàn không phải để biện minh cho hành vi sử dụng chất cấm. Một cá nhân phải chịu trách nhiệm về những lựa chọn của mình. Nhưng nếu chỉ dừng ở việc kết luận rằng "họ hư hỏng" hay "họ đạo đức giả", chúng ta sẽ bỏ lỡ cơ chế tâm lý sâu hơn dẫn đến sự sụp đổ ấy. Không ít người rơi vào nghiện ngập không phải vì họ yêu thích cái chết, mà vì họ không còn chịu nổi chính cuộc sống của mình. Shadow không tạo ra ma túy. Shadow tạo ra khoảng trống tinh thần mà con người tuyệt vọng tìm cách lấp đầy. Đó cũng là lý do rất nhiều người sống hiền lành trong nhiều năm rồi bất ngờ gây ra những hành vi khiến tất cả sửng sốt.
Trong văn hóa Á Đông, con người thường được dạy phải nhẫn nhịn, phải biết chịu đựng, phải giữ hòa khí. Giận dữ bị xem là xấu. Ghen tị bị xem là đáng hổ thẹn. Dục vọng bị xem là thấp kém. Tham vọng đôi khi cũng bị coi là ích kỷ. Kết quả là thay vì học cách hiểu những cảm xúc ấy, chúng ta học cách phủ nhận chúng.
Nhưng cảm xúc không biến mất chỉ vì ta cấm chúng tồn tại. Một người cả đời không bao giờ dám nổi giận có thể bất ngờ bùng nổ chỉ vì một chuyện rất nhỏ. Một người luôn cố tỏ ra vị tha có thể đến một ngày trở nên cực kỳ tàn nhẫn. Một người càng xây dựng hình ảnh hoàn hảo, càng có nguy cơ bị chính phần đối lập của mình kéo ngược trở lại.
Jung gọi hiện tượng đó là sự "chiếm hữu bởi Shadow". Khi cái tôi ý thức quá yếu hoặc quá cứng nhắc, bóng tối sẽ không còn ở phía sau nữa. Nó bước lên phía trước và điều khiển con người. Nghịch lý ở đây là: người càng cố chứng minh mình hoàn toàn tốt đẹp, đôi khi lại càng nguy hiểm hơn người biết mình có khả năng làm điều xấu. Bởi người biết mình có cơn giận sẽ cảnh giác với cơn giận. Người biết mình có lòng tham sẽ kiểm soát lòng tham. Chỉ người tin rằng mình hoàn toàn vô hại mới có nguy cơ trở thành công cụ của chính phần tối mà họ phủ nhận.
Ý tưởng này cũng giúp lý giải một hiện tượng rất phổ biến: vì sao có người ghét chúng ta dù ta chưa từng làm gì họ? Jung cho rằng con người có xu hướng phóng chiếu. Những điều bản thân không chấp nhận ở chính mình thường được gán lên người khác.
Một người luôn kìm nén khát vọng thành công có thể khó chịu trước bất kỳ ai nổi bật. Một người phủ nhận sự ích kỷ của bản thân lại rất nhạy cảm với "sự ích kỷ" của người khác. Một người không dám sống thật với cảm xúc của mình có thể căm ghét những ai tự do bộc lộ bản thân. Điều họ ghét không hẳn là người đối diện. Điều họ ghét là phần bị chôn giấu trong chính mình. Đó là lý do đôi khi chỉ cần sự tồn tại của bạn cũng đủ khiến ai đó khó chịu. Bạn không làm gì sai. Bạn chỉ vô tình phản chiếu điều mà họ không muốn nhìn thấy.
Thực ra, hiện tượng này không chỉ xuất hiện ở cấp độ cá nhân mà còn ở quy mô xã hội. Một cộng đồng càng cố xây dựng hình ảnh mình hoàn toàn trong sạch, càng có xu hướng tạo ra những "kẻ mang tội" để trút mọi điều tiêu cực lên đó. Trong lịch sử, rất nhiều cuộc săn phù thủy, các chiến dịch thanh trừng, những làn sóng tẩy chay tập thể hay các cơn cuồng nộ trên mạng xã hội đều mang dấu vết của cơ chế này. Đám đông tìm thấy sự nhẹ nhõm khi tin rằng cái xấu nằm hoàn toàn ở một cá nhân hay một nhóm người. Việc chỉ ra "con quỷ" bên ngoài giúp họ tránh phải đối diện với những xung năng tương tự trong chính mình.
Đó là một nghịch lý của đạo đức. Càng khẳng định mình tuyệt đối chính nghĩa, con người càng dễ đánh mất khả năng tự phản tỉnh. Và khi khả năng ấy biến mất, Shadow không còn là một phần của tâm lý cá nhân mà trở thành động lực của những hành vi tập thể.
Chính vì vậy, câu hỏi "Con người vốn thiện hay vốn ác?" có lẽ chưa bao giờ là câu hỏi đúng. Nếu chỉ nhìn từ góc độ của Jung, con người không hoàn toàn thiện, cũng không hoàn toàn ác. Con người là một thực thể chứa đựng những khả năng đối lập cùng lúc.
Trong mỗi người đều tồn tại lòng trắc ẩn và sự tàn nhẫn, sự vị tha và lòng ích kỷ, khát vọng sáng tạo và bản năng hủy diệt. Điều quyết định con người trở thành ai không phải là việc họ có những phần tối hay không. Ai cũng có. Điều quyết định là họ có đủ can đảm để nhận ra chúng hay không.
Jung từng viết: "Người ta không đạt đến sự giác ngộ bằng cách tưởng tượng ra những hình ảnh của ánh sáng, mà bằng cách làm cho bóng tối trở nên có ý thức."
Đó là một quan niệm gần với nhiều truyền thống triết học phương Đông hơn chúng ta tưởng. Phật giáo không phủ nhận tham, sân, si; điều cốt lõi là nhận biết chúng. Đạo gia không tìm cách tiêu diệt mặt đối lập mà nhìn nhận âm và dương như hai phương diện cùng tồn tại trong một chỉnh thể. Ngay cả triết học Hy Lạp cổ đại cũng nhấn mạnh rằng đức hạnh không đến từ việc thiếu dục vọng, mà từ khả năng điều hòa dục vọng bằng lý trí. Dù khác nhau về ngôn ngữ và hệ thống tư tưởng, các truyền thống ấy đều gặp nhau ở một điểm: điều bị phủ nhận sẽ không biến mất, mà chỉ trở nên khó kiểm soát hơn.
Có lẽ vì thế, trưởng thành không phải là hành trình trở thành một con người hoàn hảo. Đó là hành trình thôi tự nói dối chính mình. Là dám thừa nhận rằng mình cũng biết ghen tị, cũng có lúc ích kỷ, cũng từng muốn trả thù, cũng từng bị cám dỗ bởi quyền lực, tiền bạc hay dục vọng. Khi những điều ấy được đưa ra ánh sáng của ý thức, chúng không còn cần phải điều khiển ta từ trong bóng tối.
Một xã hội văn minh không phải là xã hội không có cái ác. Đó là xã hội biết rằng cái ác luôn có khả năng nảy sinh trong bất kỳ ai, kể cả những người được ngưỡng mộ nhất, những người tử tế nhất, thậm chí chính bản thân mình. Chính nhận thức ấy tạo ra sự khiêm tốn, sự cảnh giác và khả năng xây dựng những thiết chế giúp con người kiểm soát quyền lực, kiểm soát cám dỗ và chịu trách nhiệm về hành vi của mình.
Mỗi lần một người nổi tiếng sa ngã, mỗi lần một vụ án khiến dư luận bàng hoàng, hay mỗi lần ta tự hỏi vì sao ai đó vô cớ ghét mình, có lẽ điều đáng suy ngẫm không chỉ là câu chuyện của riêng họ. Đó còn là cơ hội để nhìn lại chính mình. Bởi bóng tối không phải là thứ chỉ tồn tại trong những kẻ phạm pháp hay những con người thất bại. Nó hiện diện trong tất cả chúng ta, lặng lẽ, kiên nhẫn và luôn chờ được nhận diện.
Có lẽ, bản chất con người chưa bao giờ là cuộc chiến giữa thiện và ác. Đó là cuộc đối thoại không hồi kết giữa ánh sáng và bóng tối trong cùng một tâm hồn. Và phẩm giá của con người không nằm ở việc không có bóng tối, mà nằm ở khả năng dám nhìn thẳng vào nó, gọi đúng tên nó, rồi lựa chọn mỗi ngày rằng mình sẽ để phần nào dẫn dắt cuộc đời mình.

Comments