Điện ảnh, quyền lực và nỗi cô đơn của con người trong thế kỷ XXI
Có một điều khiến tôi luôn trăn trở mỗi khi xem những bộ phim Hàn Quốc mang màu sắc hiện thực xã hội, đó là cảm giác vừa khâm phục vừa bất lực. Khâm phục bởi hiếm có nền điện ảnh nào ở châu Á lại có khả năng nhìn thẳng vào những góc tối của xã hội mình một cách lạnh lùng và trực diện đến vậy. Người ta có thể thấy trên màn ảnh những chính trị gia tham nhũng, những công tố viên cấu kết với giới tài phiệt, những tập đoàn khổng lồ thao túng luật pháp, những vụ bạo lực học đường bị che giấu, những hệ thống tư pháp bất công, những gia đình tan vỡ dưới áp lực kinh tế và cả những con người bình thường bị nghiền nát bởi các bánh răng vô hình của xã hội hiện đại. Những câu chuyện ấy không được kể bằng giọng điệu tuyên truyền hay giáo huấn, mà bằng sự trần trụi của hiện thực. Thế nhưng chính lúc ấy, một cảm giác bất lực cũng xuất hiện. Bởi sau khi bộ phim kết thúc, sau khi những tràng pháo tay vang lên trong rạp chiếu, sau khi khán giả trở về nhà với những suy nghĩ nặng nề trong đầu, xã hội dường như vẫn tiếp tục vận hành như cũ. Những vấn đề được phơi bày không biến mất. Những cấu trúc quyền lực không sụp đổ. Những bi kịch mới vẫn tiếp tục được tạo ra. Điều đó khiến người ta phải tự hỏi rằng liệu nghệ thuật thực sự có sức mạnh đến đâu, và liệu sự thật có còn là thứ vũ khí đủ mạnh để thay đổi thế giới hay không.
Con người hiện đại thường được dạy rằng tri thức là sức mạnh. Chúng ta tin rằng nếu mọi người đều biết sự thật, xã hội sẽ trở nên tốt đẹp hơn. Niềm tin ấy nghe có vẻ hợp lý, nhưng thực tế của thế kỷ XXI lại đang chứng minh một điều hoàn toàn khác. Chưa bao giờ trong lịch sử nhân loại, lượng thông tin mà một cá nhân có thể tiếp cận lại lớn như hiện nay. Chưa bao giờ những bí mật của quyền lực lại dễ bị phơi bày như bây giờ. Chúng ta biết về các vụ tham nhũng, biết về những cuộc chiến tranh, biết về các thảm họa môi trường, biết về sự bất bình đẳng kinh tế, biết về những góc khuất của các tập đoàn xuyên quốc gia và thậm chí biết cả những chi tiết đời tư của những người đứng đầu thế giới. Vậy mà nghịch lý nằm ở chỗ, càng biết nhiều, con người lại càng cảm thấy bất lực. Sự thật không còn là một phát hiện hiếm hoi khiến xã hội rung chuyển như trước đây, mà trở thành một dòng chảy liên tục đến mức chúng ta không còn đủ sức để phản ứng với tất cả những gì mình biết. Một vụ bê bối xuất hiện hôm nay có thể bị thay thế bởi một vụ bê bối khác vào ngày mai. Một bi kịch gây chấn động dư luận tuần này có thể bị lãng quên hoàn toàn vào tuần sau. Trong thế giới của truyền thông số, ký ức tập thể ngày càng ngắn lại, còn sự chú ý của con người trở thành một loại tài nguyên khan hiếm hơn bất kỳ loại khoáng sản nào.
Chính ở điểm này, điện ảnh Hàn Quốc trở thành một hiện tượng đáng suy ngẫm. Nhiều người nhìn vào các bộ phim của họ và nghĩ rằng đó là biểu hiện của tự do ngôn luận. Điều đó không sai, nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì quá đơn giản. Điều làm nên sức mạnh của điện ảnh Hàn Quốc không phải chỉ là khả năng nói ra sự thật, mà còn là việc xã hội Hàn Quốc đã chấp nhận một nguyên tắc rất quan trọng: quyền lực phải là đối tượng của sự nghi ngờ. Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, quyền lực thường được gắn với tính chính danh và sự tôn kính. Người ta được dạy phải tin tưởng vào những người ở vị trí cao hơn mình. Trong khi đó, điện ảnh Hàn Quốc lại thường xuyên đặt ra câu hỏi liệu những người nắm quyền có thực sự xứng đáng với quyền lực mà họ sở hữu hay không. Đó là lý do vì sao rất nhiều bộ phim của họ không tập trung vào những cá nhân xấu xa đơn lẻ mà tập trung vào các hệ thống. Kẻ phản diện thực sự trong nhiều bộ phim Hàn Quốc không phải một con người, mà là một cấu trúc quyền lực. Điều này khiến người xem cảm thấy những câu chuyện ấy gần gũi với đời sống hơn, bởi ai cũng từng có lúc đối mặt với những thứ vô hình nhưng đầy sức mạnh như bộ máy hành chính, tập đoàn kinh tế, định kiến xã hội hay các quy tắc bất thành văn.
Tuy nhiên, khi nhìn sâu hơn, chúng ta sẽ nhận ra rằng việc phơi bày quyền lực không đồng nghĩa với việc làm suy yếu quyền lực. Đây là một trong những nghịch lý lớn nhất của xã hội hiện đại. Nhiều người vẫn tưởng tượng quyền lực như một tòa thành được xây bằng đá, chỉ cần đập vào là nó sẽ sụp đổ. Nhưng các nhà tư tưởng hiện đại như Michel Foucault lại cho rằng quyền lực giống như không khí hơn là đá. Nó hiện diện ở khắp nơi, thấm vào mọi ngóc ngách của đời sống, định hình cách con người suy nghĩ, hành động và thậm chí cả cách họ tưởng tượng về chính bản thân mình. Nếu hiểu quyền lực theo cách đó, chúng ta sẽ thấy rằng việc chỉ ra một vài cá nhân tham nhũng hay một vài vụ bê bối không làm thay đổi được bản chất của hệ thống. Một cá nhân có thể bị thay thế, nhưng cấu trúc vẫn còn nguyên. Một vụ án có thể được đưa ra ánh sáng, nhưng cơ chế sản sinh ra những vụ án tương tự vẫn tiếp tục vận hành. Chính vì vậy mà người xem thường có cảm giác kỳ lạ sau khi xem các bộ phim hiện thực xã hội: họ thấy mình hiểu vấn đề hơn nhưng không biết phải làm gì với sự hiểu biết ấy.
Có lẽ đây chính là bi kịch lớn nhất của con người thế kỷ XXI. Chúng ta không sống trong thời đại của sự ngu dốt mà sống trong thời đại của sự quá tải nhận thức. Những thế hệ trước có thể bị kiểm soát bằng cách che giấu thông tin. Thế hệ ngày nay lại bị kiểm soát bằng một phương thức tinh vi hơn nhiều: nhấn chìm họ trong vô số thông tin. Khi mọi thứ đều quan trọng thì rốt cuộc không còn điều gì thực sự quan trọng nữa. Khi mỗi ngày đều xuất hiện một cuộc khủng hoảng mới, con người dần học cách sống chung với khủng hoảng. Khi mọi bất công đều được ghi hình và phát tán rộng rãi, sự phẫn nộ cũng dần trở thành một cảm xúc tiêu dùng giống như mọi cảm xúc khác. Chúng ta tức giận, chia sẻ, bình luận rồi chuyển sang chủ đề tiếp theo. Trong một ý nghĩa nào đó, xã hội hiện đại đã biến cả sự phản kháng thành một sản phẩm có thể tiêu thụ.
Đó là lý do khiến tôi luôn cảm thấy có điều gì đó đáng suy nghĩ trong hiện tượng mà nhiều người gọi là “phim rác”. Những bộ phim được sản xuất hàng loạt với những mô-típ quen thuộc, những nhân vật một chiều, những câu chuyện tình yêu phi thực tế và những cảm xúc được đóng gói sẵn thường bị giới trí thức xem thường. Nhưng điều thú vị là chúng lại có lượng khán giả khổng lồ. Có người cho rằng đây là bằng chứng cho thấy quần chúng đang bị ru ngủ bằng giải trí, giống như khái niệm “bánh mì và rạp xiếc” từ thời La Mã cổ đại. Cách giải thích ấy có sức hấp dẫn nhất định, nhưng tôi cho rằng nó chưa phản ánh hết sự thật. Bởi nếu nhìn kỹ hơn, chúng ta sẽ thấy rằng con người tìm đến giải trí không chỉ vì họ bị thao túng mà còn vì họ mệt mỏi. Sau hàng giờ làm việc, sau những áp lực tài chính, sau những lo âu về tương lai, rất nhiều người không còn đủ năng lượng để tiếp tục đối diện với những câu hỏi lớn của xã hội. Họ cần một nơi trú ẩn tạm thời. Họ cần những câu chuyện đơn giản, những kết thúc có hậu, những cảm xúc dễ hiểu. Điều đó không nhất thiết chứng minh sự suy đồi của công chúng. Đôi khi nó chỉ chứng minh sự khắc nghiệt của đời sống hiện đại.
Nhưng chính tại đây lại xuất hiện một nghịch lý khác. Những sản phẩm giải trí được tạo ra để giúp con người quên đi áp lực cuộc sống cuối cùng lại trở thành một phần của cơ chế duy trì chính những áp lực ấy. Người lao động mệt mỏi tìm đến giải trí để quên đi sự mệt mỏi, nhưng việc quên đi sự mệt mỏi cũng khiến họ ít đặt câu hỏi hơn về nguyên nhân của sự mệt mỏi. Theo thời gian, giải trí không còn đơn thuần là giải trí mà trở thành một hệ thống giảm đau tập thể. Nó không chữa lành căn bệnh, nhưng khiến người ta đủ dễ chịu để tiếp tục sống chung với căn bệnh đó.
Có lẽ vì thế mà câu hỏi quan trọng nhất không nằm ở điện ảnh Hàn Quốc, cũng không nằm ở các bộ phim phản ánh hiện thực xã hội. Câu hỏi thực sự nằm ở bản thân chúng ta. Chúng ta mong đợi điều gì từ nghệ thuật? Chúng ta muốn nghệ thuật thay đổi thế giới hay chỉ muốn nghệ thuật xác nhận những điều chúng ta đã biết? Chúng ta xem những bộ phim về bất công vì muốn hành động hay vì muốn cảm thấy mình là người có lương tri? Những câu hỏi ấy khó trả lời bởi chúng buộc chúng ta phải đối diện với một sự thật không dễ chấp nhận: rất nhiều lần trong đời, chúng ta không thực sự tìm kiếm sự thay đổi. Chúng ta tìm kiếm cảm giác rằng mình đang đứng về phía đúng.
Và có lẽ đó là lý do khiến điện ảnh vẫn quan trọng bất chấp mọi giới hạn của nó. Điện ảnh không cứu thế giới. Văn học không cứu thế giới. Triết học không cứu thế giới. Nhưng nếu thiếu những thứ ấy, con người sẽ mất đi khả năng suy tư về thế giới. Chúng không làm cho quyền lực biến mất, không làm cho bất công chấm dứt, không làm cho đau khổ được xóa bỏ. Điều chúng làm là giữ cho con người không hoàn toàn đầu hàng trước sự vô nghĩa. Trong một thời đại mà mọi thứ đều bị đo bằng tốc độ, hiệu quả và lợi nhuận, việc còn có khả năng ngồi lại hàng giờ để suy nghĩ về một bộ phim, một cuốn sách hay một câu hỏi triết học có lẽ đã là một hành động phản kháng âm thầm nhưng cần thiết. Bởi khoảnh khắc con người ngừng suy nghĩ về thế giới xung quanh mình cũng là khoảnh khắc họ trở thành những bánh răng ngoan ngoãn nhất trong cỗ máy mà họ từng hy vọng sẽ thay đổi.
===
Vì sao con người hiện đại, dù sống trong thời đại tự do và nhiều thông tin nhất lịch sử, lại thường xuyên cảm thấy bất lực, cô đơn và mất phương hướng hơn những thế hệ trước.
Nếu tiếp tục đào sâu hơn nữa, chúng ta sẽ nhận ra rằng vấn đề không còn nằm ở điện ảnh, cũng không còn nằm ở truyền thông hay chính trị, mà nằm ở một cuộc khủng hoảng âm thầm hơn rất nhiều: cuộc khủng hoảng về ý nghĩa. Đây có lẽ là căn bệnh đặc trưng nhất của thế kỷ XXI. Trong phần lớn lịch sử nhân loại, con người sống trong những cấu trúc ý nghĩa tương đối ổn định. Một người sinh ra trong một làng quê thường sống và chết trong phạm vi vài chục cây số quanh nơi mình được sinh ra. Họ thuộc về một cộng đồng, một tôn giáo, một hệ thống giá trị, một nghề nghiệp và một vị trí xã hội tương đối rõ ràng. Họ có thể nghèo, có thể chịu nhiều áp bức, có thể không có nhiều lựa chọn, nhưng họ biết mình là ai và đang sống vì điều gì. Con người hiện đại thì khác. Chúng ta được trao nhiều tự do hơn bất kỳ thế hệ nào trước đây, nhưng chính sự tự do ấy lại tạo ra một gánh nặng chưa từng có. Khi không còn một hệ thống giá trị tuyệt đối nào để dựa vào, mỗi cá nhân phải tự xây dựng ý nghĩa cho cuộc đời mình. Chúng ta phải tự quyết định mình là ai, sống vì điều gì, tin vào điều gì và theo đuổi điều gì. Nghe qua điều đó có vẻ rất đẹp, nhưng thực tế nó là một nhiệm vụ vô cùng khắc nghiệt. Không phải ai cũng đủ khả năng trở thành kiến trúc sư cho ý nghĩa cuộc đời mình. Rất nhiều người cuối cùng rơi vào trạng thái lơ lửng giữa vô số khả năng mà không thực sự thuộc về bất kỳ điều gì.
Có lẽ đây là lý do vì sao những bộ phim phản ánh hiện thực xã hội thường gây ám ảnh mạnh hơn những tác phẩm giải trí đơn thuần. Chúng không chỉ nói về tham nhũng, bất công hay bạo lực. Ẩn sâu bên dưới những câu chuyện ấy là một nỗi lo âu mang tính hiện sinh. Người xem nhận ra rằng những nhân vật trên màn ảnh cũng đang vật lộn với những câu hỏi giống mình. Họ cũng đang cố gắng tìm kiếm một ý nghĩa nào đó trong một thế giới dường như ngày càng vận hành theo những logic vô cảm của tiền bạc, quyền lực và hiệu suất. Khi một người cha trong phim đánh đổi phẩm giá để nuôi gia đình, khi một nhân viên văn phòng đánh mất bản thân trong guồng máy công việc, khi một học sinh bị nghiền nát bởi áp lực thành tích, điều khiến chúng ta đau đớn không chỉ là số phận của nhân vật ấy mà còn là cảm giác rằng câu chuyện ấy có thể xảy ra với chính mình. Điện ảnh chạm tới những tầng sâu nhất của con người không phải khi nó mô tả các sự kiện phi thường mà khi nó phơi bày những bi kịch bình thường đến mức đáng sợ.
Trong tác phẩm của mình, Albert Camus từng viết rằng cuộc xung đột lớn nhất của con người là cuộc xung đột giữa nhu cầu tìm kiếm ý nghĩa và sự im lặng của vũ trụ. Con người muốn thế giới có một câu trả lời, nhưng thế giới không trả lời. Con người muốn công lý chiến thắng, nhưng thực tế cho thấy điều đó không phải lúc nào cũng xảy ra. Con người muốn cái thiện được tưởng thưởng và cái ác bị trừng phạt, nhưng lịch sử lại đầy rẫy những ví dụ ngược lại. Điều đáng sợ không phải là thế giới đầy bất công. Điều đáng sợ là thế giới dường như hoàn toàn thờ ơ với khái niệm công bằng mà con người tạo ra. Chính vì vậy mà khi xem những bộ phim hiện thực xã hội, nhiều người cảm thấy một nỗi buồn rất đặc biệt. Đó không phải là nỗi buồn trước một kết thúc bi thảm. Đó là nỗi buồn khi nhận ra rằng thực tại không được thiết kế để đáp ứng các kỳ vọng đạo đức của chúng ta.
Nếu nhìn từ góc độ này, sự phổ biến của những bộ phim giải trí dễ dãi cũng trở nên dễ hiểu hơn rất nhiều. Chúng không chỉ đơn thuần là sản phẩm của thị trường. Chúng là thuốc giảm đau cho một xã hội đang bị bào mòn bởi cảm giác mất phương hướng. Một bộ phim tình cảm công thức có thể bị giới phê bình xem thường, nhưng nó cung cấp cho người xem một thứ mà đời sống thực không dễ dàng trao cho họ: sự rõ ràng. Trong những câu chuyện ấy, người tốt thường được xác định rõ ràng, người xấu thường bị trừng phạt, tình yêu cuối cùng cũng tìm được bến đỗ và mọi hỗn loạn đều được sắp xếp lại thành một trật tự dễ hiểu. Cuộc sống thực hiếm khi vận hành như vậy. Ngoài đời, những người tốt có thể thất bại, những kẻ xấu có thể thành công, những tình yêu chân thành có thể tan vỡ và rất nhiều câu hỏi quan trọng nhất trong đời người không bao giờ có lời giải đáp. Có lẽ vì thế mà những câu chuyện đơn giản trở thành nơi trú ẩn cho tâm trí. Chúng cho con người cảm giác rằng thế giới vẫn còn có thể hiểu được.
Tuy nhiên, càng suy nghĩ lâu về điều này, tôi càng cảm thấy rằng vấn đề lớn nhất của thời đại chúng ta không phải là sự dối trá mà là sự phân tán. Những chế độ độc tài cổ điển thường kiểm soát xã hội bằng cách giới hạn thông tin. Ngược lại, xã hội hiện đại thường khiến con người mất phương hướng bằng cách cung cấp quá nhiều thông tin. Chúng ta sống trong một môi trường mà mỗi phút đều có hàng ngàn câu chuyện cạnh tranh để giành lấy sự chú ý của mình. Một vụ bê bối chính trị, một scandal của người nổi tiếng, một cuộc chiến tranh ở nơi xa xôi, một đoạn video hài hước, một quảng cáo sản phẩm mới và một bi kịch cá nhân đều xuất hiện cạnh nhau trên cùng một màn hình. Bộ não con người dần mất khả năng phân biệt đâu là điều thực sự quan trọng. Mọi thứ đều trở nên ngang hàng. Một cuộc khủng hoảng nhân đạo và một tin tức giải trí đôi khi chỉ cách nhau vài cú lướt ngón tay. Hậu quả là cảm xúc bị làm phẳng. Sự phẫn nộ bị làm phẳng. Sự đồng cảm bị làm phẳng. Cuối cùng, ngay cả những vấn đề nghiêm trọng nhất cũng có nguy cơ bị tiêu thụ giống như các sản phẩm giải trí.
Đây là nơi mà nhiều bộ phim Hàn Quốc trở nên đặc biệt đáng giá. Chúng buộc người xem phải dừng lại. Trong một thế giới được thiết kế để khiến chúng ta lướt qua mọi thứ thật nhanh, những bộ phim ấy yêu cầu chúng ta nhìn lâu hơn vào một vấn đề. Chúng kéo dài khoảnh khắc đối diện với sự thật. Chúng không cho phép người xem dễ dàng chuyển sang chủ đề tiếp theo. Đó là một hành động tưởng như nhỏ bé nhưng mang ý nghĩa rất lớn. Bởi trong thời đại hiện nay, khả năng tập trung vào một vấn đề đã trở thành một dạng quyền lực. Ai kiểm soát được sự chú ý của con người sẽ kiểm soát được nhận thức của họ. Và ai giữ được khả năng chú ý của mình trước những điều quan trọng sẽ giữ được phần nào tự do tinh thần.
Có lẽ vì vậy mà câu hỏi cuối cùng không nên là liệu điện ảnh có thể thay đổi xã hội hay không. Một bộ phim, một cuốn sách hay một bài luận hiếm khi tạo ra các cuộc cách mạng trực tiếp. Nhưng chúng có thể tạo ra một điều khác tinh tế hơn nhiều: chúng giúp con người chống lại sự tê liệt tinh thần. Một xã hội không sụp đổ ngay khi nó trở nên nghèo đói hay bất công. Nhiều xã hội đã tồn tại rất lâu trong những điều kiện như vậy. Điều thực sự nguy hiểm là khi con người ngừng đặt câu hỏi, ngừng tò mò, ngừng cảm thấy khó chịu trước những điều đáng lẽ phải khiến họ khó chịu. Khi đó, quyền lực không còn cần phải đàn áp quá mạnh. Nó chỉ cần duy trì sự thờ ơ. Và sự thờ ơ, trong rất nhiều trường hợp, hiệu quả hơn bạo lực rất nhiều.
Đó là lý do tôi cho rằng giá trị lớn nhất của nghệ thuật không nằm ở khả năng thay đổi thế giới bên ngoài mà nằm ở khả năng bảo vệ thế giới bên trong con người. Trong một thời đại mà mọi thứ đều có thể bị thương mại hóa, chính trị hóa hoặc biến thành dữ liệu, việc vẫn còn khả năng xúc động trước một câu chuyện, vẫn còn khả năng đau đớn trước nỗi đau của người khác và vẫn còn khả năng suy nghĩ nghiêm túc về những câu hỏi lớn của cuộc đời có lẽ đã là một dạng chiến thắng. Một chiến thắng rất nhỏ bé, rất riêng tư và gần như vô hình, nhưng đôi khi đó lại là nơi khởi đầu của mọi thay đổi có ý nghĩa trong lịch sử loài người.
===
Sự suy tàn của niềm tin trong thế giới hiện đại.
Nếu tiếp tục lần theo dòng suy nghĩ ấy, chúng ta sẽ đi tới một câu hỏi mà có lẽ mọi cuộc tranh luận về điện ảnh, truyền thông, chính trị hay văn hóa cuối cùng đều phải đối diện: điều gì đã xảy ra với niềm tin của con người hiện đại? Tại sao chúng ta sống trong thời đại có trình độ khoa học cao nhất lịch sử, có mức sống vật chất mà phần lớn các thế hệ trước không thể tưởng tượng nổi, có khả năng kết nối tức thời với gần như toàn bộ thế giới, nhưng đồng thời lại là thời đại của lo âu, trầm cảm, cô đơn, hoài nghi và mất phương hướng? Đây không còn là câu chuyện của một quốc gia hay một nền điện ảnh nào nữa. Đây là câu chuyện của cả một nền văn minh.
Trong hàng nghìn năm, con người sống bằng những hệ thống ý nghĩa tương đối ổn định. Những hệ thống ấy có thể là tôn giáo, truyền thống, quốc gia, gia đình, cộng đồng hay những lý tưởng tập thể. Dù đúng hay sai, dù tiến bộ hay lạc hậu, chúng vẫn cung cấp cho con người một cảm giác rằng thế giới có trật tự và đời sống có mục đích. Một người nông dân ở thế kỷ XV có thể không biết nhiều về thế giới bên ngoài ngôi làng của mình, nhưng ông ta biết mình thuộc về đâu. Ông ta biết mình là con của ai, phải làm nghề gì, tin vào điều gì và sẽ được chôn cất ở đâu khi chết đi. Đời sống của ông có thể khắc nghiệt, nhưng nó không thiếu phương hướng. Ngược lại, con người hiện đại được giải phóng khỏi phần lớn những ràng buộc ấy. Chúng ta có thể lựa chọn nghề nghiệp, nơi ở, lối sống, hệ giá trị và thậm chí cả bản sắc của mình. Sự giải phóng đó là một thành tựu vĩ đại của lịch sử, nhưng đồng thời nó cũng tạo ra một gánh nặng chưa từng có. Khi không còn những câu trả lời được trao sẵn, mỗi cá nhân phải tự mình trả lời những câu hỏi lớn nhất của cuộc đời. Tự do không chỉ là quyền được lựa chọn. Tự do còn là trách nhiệm phải lựa chọn.
Có lẽ đây là điều mà Friedrich Nietzsche đã nhìn thấy từ rất sớm khi ông tuyên bố rằng “Thượng đế đã chết”. Câu nói ấy thường bị hiểu sai như một sự chế nhạo tôn giáo. Thực ra, điều Nietzsche muốn nói sâu xa hơn nhiều. Ông không đơn thuần nói về sự suy giảm niềm tin vào Chúa. Ông đang nói về sự tan rã của toàn bộ nền tảng ý nghĩa mà nền văn minh phương Tây đã dựa vào suốt nhiều thế kỷ. Khi những niềm tin cũ không còn đủ sức thuyết phục, con người sẽ đứng trước một khoảng trống khổng lồ. Vấn đề là khoảng trống ấy không thể tồn tại mãi. Sớm hay muộn, nó sẽ được lấp đầy bởi một thứ gì đó khác. Câu hỏi không phải là con người có niềm tin hay không. Câu hỏi là họ đang đặt niềm tin của mình vào đâu.
Trong thế kỷ XX, nhiều người tin rằng khoa học sẽ thay thế tôn giáo, rằng tiến bộ công nghệ sẽ giải quyết những vấn đề căn bản của nhân loại. Nhưng hai cuộc thế chiến đã giáng một đòn nặng nề vào niềm tin ấy. Những quốc gia tiên tiến nhất về khoa học cũng chính là những quốc gia tạo ra những cuộc tàn sát công nghiệp lớn nhất trong lịch sử. Những thành tựu công nghệ không tự động dẫn tới sự tiến bộ đạo đức. Một nhà khoa học có thể chế tạo thuốc chữa bệnh và cũng có thể chế tạo bom nguyên tử. Sau những biến cố ấy, nhiều người bắt đầu nhận ra rằng tri thức không phải là cứu cánh cuối cùng. Khoa học có thể trả lời câu hỏi “làm thế nào”, nhưng rất ít khi trả lời được câu hỏi “để làm gì”.
Sau khi các hệ tư tưởng lớn dần mất đi sức hấp dẫn, một dạng niềm tin mới âm thầm nổi lên: niềm tin vào tiêu dùng. Đây là một trong những hiện tượng kỳ lạ nhất của xã hội hiện đại. Trong quá khứ, con người thường định nghĩa bản thân thông qua tôn giáo, gia đình, cộng đồng hay nghề nghiệp. Ngày nay, ngày càng nhiều người định nghĩa bản thân thông qua những gì họ sở hữu và tiêu thụ. Chúng ta không chỉ mua một chiếc điện thoại. Chúng ta mua một hình ảnh về chính mình. Chúng ta không chỉ mua quần áo. Chúng ta mua một bản sắc. Chúng ta không chỉ tiêu dùng sản phẩm. Chúng ta tiêu dùng ý nghĩa. Toàn bộ nền kinh tế hiện đại được xây dựng trên giả định rằng hạnh phúc có thể được tiếp tục sản xuất, tiếp tục mua bán và tiếp tục nâng cấp.
Nhưng có một vấn đề căn bản. Những thứ vật chất có thể thỏa mãn ham muốn, nhưng rất hiếm khi thỏa mãn được nhu cầu về ý nghĩa. Một chiếc xe mới có thể mang lại niềm vui trong vài tháng. Một căn nhà mới có thể mang lại cảm giác thành tựu trong vài năm. Nhưng cuối cùng con người vẫn phải đối diện với những câu hỏi cũ: mình là ai, mình sống vì điều gì, mình đang đi về đâu và điều gì sẽ còn lại sau khi mình biến mất. Đây là những câu hỏi mà thị trường không thể trả lời. Và chính vì không thể trả lời nên nó liên tục tạo ra những ham muốn mới để khiến chúng ta bận rộn với việc theo đuổi chúng.
Nếu nhìn dưới góc độ này, mạng xã hội không đơn thuần là một công nghệ. Nó là biểu hiện hoàn hảo của tinh thần thời đại. Chưa bao giờ con người có nhiều cơ hội thể hiện bản thân đến thế. Chưa bao giờ việc được nhìn thấy, được công nhận và được chú ý lại trở nên quan trọng đến vậy. Hàng tỷ người dành một phần đáng kể cuộc đời để đăng tải hình ảnh, quan điểm, cảm xúc và những khoảnh khắc cá nhân lên mạng. Thoạt nhìn, đây có vẻ là sự mở rộng của tự do cá nhân. Nhưng đồng thời, nó cũng đặt con người vào một cuộc cạnh tranh liên tục về sự chú ý. Trong quá khứ, một người chỉ cần được gia đình, bạn bè hoặc cộng đồng nhỏ của mình công nhận. Ngày nay, nhiều người vô thức tìm kiếm sự công nhận từ hàng trăm, hàng nghìn hoặc hàng triệu người xa lạ. Điều trớ trêu là khi khả năng kết nối tăng lên, cảm giác cô đơn cũng tăng theo. Bởi kết nối không đồng nghĩa với gắn bó. Một người có thể trò chuyện với cả thế giới nhưng vẫn không có ai thực sự hiểu mình.
Có lẽ đây là một trong những nguyên nhân sâu xa khiến điện ảnh, văn học và nghệ thuật vẫn còn sức sống. Chúng cung cấp thứ mà các nền tảng kỹ thuật số rất khó tạo ra: chiều sâu. Một bộ phim nghiêm túc buộc người xem phải ở lại với một câu chuyện trong hai hoặc ba giờ đồng hồ. Một cuốn tiểu thuyết buộc người đọc phải sống cùng những nhân vật trong nhiều ngày hoặc nhiều tuần. Chúng chống lại logic của sự phân mảnh đang thống trị đời sống hiện đại. Trong khi phần lớn công nghệ được thiết kế để chia nhỏ sự chú ý của con người thành những mảnh ngày càng ngắn hơn, nghệ thuật đích thực lại cố gắng kéo những mảnh ấy trở lại thành một chỉnh thể có ý nghĩa.
Từ đây, chúng ta có thể quay trở lại câu hỏi ban đầu về điện ảnh Hàn Quốc và những bộ phim dám phơi bày sự thật. Có thể chúng không thay đổi xã hội theo cách mà những người lạc quan từng hy vọng. Có thể chúng không làm giảm tham nhũng, không chấm dứt bất công và không khiến quyền lực trở nên trong sạch hơn. Nhưng điều đó không có nghĩa chúng thất bại. Bởi giá trị lớn nhất của những tác phẩm ấy không nằm ở việc chúng thay đổi thế giới bên ngoài nhanh đến đâu, mà nằm ở việc chúng giúp con người không hoàn toàn đánh mất khả năng đối diện với thế giới ấy. Một xã hội còn biết xấu hổ trước cái xấu vẫn tốt hơn một xã hội đã quen với cái xấu. Một con người còn cảm thấy bất an trước những câu hỏi lớn của cuộc đời vẫn tốt hơn một con người không còn đặt câu hỏi nào nữa. Có thể sự thật không cứu được thế giới. Nhưng một thế giới từ bỏ sự thật gần như chắc chắn sẽ đánh mất chính mình.
Và có lẽ đó là điều đáng suy ngẫm nhất khi nhìn vào thời đại của chúng ta. Chúng ta đang sống trong một nền văn minh có khả năng bay tới các hành tinh khác, giải mã bộ gen người, tạo ra trí tuệ nhân tạo và kết nối hàng tỷ người qua một mạng lưới vô hình bao phủ toàn cầu. Nhưng đằng sau tất cả những thành tựu ấy, câu hỏi cổ xưa nhất của nhân loại vẫn chưa có lời giải đáp cuối cùng: làm thế nào để sống một cuộc đời có ý nghĩa. Mọi cuộc tranh luận về chính trị, điện ảnh, truyền thông, quyền lực hay công nghệ cuối cùng đều quay trở lại câu hỏi ấy. Và có lẽ, bất chấp mọi tiến bộ của khoa học và kỹ thuật, đây vẫn sẽ là câu hỏi mà mỗi thế hệ phải tự mình trả lời một lần nữa.
===
Một con người bình thường đứng trước thế giới quá rộng lớn này
Và có lẽ sau tất cả những suy ngẫm về điện ảnh, quyền lực, truyền thông, chủ nghĩa tiêu dùng, công nghệ và cuộc khủng hoảng ý nghĩa của thời đại, điều còn lại cuối cùng không phải là một học thuyết xã hội nào, cũng không phải một kết luận chính trị nào, mà là hình ảnh của một con người bình thường đang cố gắng sống cuộc đời mình giữa một thế giới ngày càng trở nên rộng lớn và khó hiểu. Khi còn trẻ, rất nhiều người trong chúng ta từng tin rằng nếu đọc đủ nhiều sách, học đủ nhiều điều, hiểu đủ nhiều về xã hội thì mọi thứ rồi sẽ trở nên sáng tỏ. Chúng ta tin rằng tri thức sẽ mang lại tự do. Chúng ta tin rằng sự thật sẽ mang lại sức mạnh. Chúng ta tin rằng chỉ cần nhìn rõ vấn đề thì sẽ tìm được giải pháp. Nhưng càng trưởng thành, càng tiếp xúc nhiều với thực tế, người ta càng nhận ra rằng cuộc sống không vận hành đơn giản như vậy. Tri thức giúp chúng ta nhìn thấy nhiều thứ hơn, nhưng đôi khi chính việc nhìn thấy nhiều hơn lại khiến chúng ta đau khổ hơn. Một đứa trẻ có thể ngủ ngon sau khi xem bản tin thời sự. Một người trưởng thành có lẽ không dễ làm được điều đó. Bởi anh ta biết rằng đằng sau mỗi con số thống kê là những số phận thật. Đằng sau mỗi cuộc chiến là những gia đình tan nát. Đằng sau mỗi cuộc khủng hoảng kinh tế là những người mất việc, mất nhà và mất đi cảm giác an toàn vốn đã mong manh của mình. Càng hiểu thế giới, người ta càng nhận ra rằng rất nhiều điều nằm ngoài khả năng kiểm soát của bản thân.
Có lẽ đây là một trong những cảm giác phổ biến nhất nhưng cũng ít được nói tới nhất của con người hiện đại: cảm giác bất lực. Chúng ta thức dậy mỗi sáng và được kết nối với toàn bộ thế giới. Chúng ta biết về chiến tranh ở một lục địa khác, biết về biến đổi khí hậu đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu, biết về những cuộc khủng hoảng chính trị ở những quốc gia xa xôi và biết về những thay đổi công nghệ có thể làm biến đổi tương lai của cả nhân loại. Nhưng đồng thời, chúng ta cũng biết rằng phần lớn những vấn đề ấy vượt quá khả năng tác động của mình. Một cá nhân bình thường gần như không thể ngăn chặn chiến tranh. Không thể giải quyết khủng hoảng môi trường. Không thể cải tổ một hệ thống chính trị. Không thể thay đổi những cấu trúc kinh tế đã hình thành qua hàng trăm năm lịch sử. Chưa bao giờ con người có cảm giác mình kết nối với thế giới nhiều đến thế, và cũng chưa bao giờ cảm giác nhỏ bé lại rõ rệt đến thế.
Trong những khoảnh khắc như vậy, tôi thường nghĩ đến một nghịch lý kỳ lạ. Loài người đã dành hàng nghìn năm để mở rộng hiểu biết của mình về vũ trụ. Chúng ta phát hiện ra rằng Trái Đất không phải trung tâm của hệ Mặt Trời. Hệ Mặt Trời không phải trung tâm của thiên hà. Thiên hà của chúng ta chỉ là một trong hàng trăm tỷ thiên hà tồn tại trong vũ trụ quan sát được. Mỗi bước tiến của khoa học đều làm giảm đi vị trí trung tâm mà con người từng tự gán cho mình. Chúng ta ngày càng hiểu rõ hơn rằng mình nhỏ bé đến mức nào. Nhưng điều kỳ lạ là chính trong sự nhỏ bé ấy lại xuất hiện một dạng tự do đặc biệt. Nếu vũ trụ không xoay quanh chúng ta, nếu lịch sử không được tạo ra chỉ để phục vụ chúng ta, nếu cuộc đời không có sẵn một ý nghĩa tuyệt đối được viết đâu đó từ trước, thì có lẽ chúng ta cũng không cần phải gánh trên vai trách nhiệm trở thành nhân vật chính của toàn bộ thế giới.
Một trong những nguồn gốc của đau khổ hiện đại có thể nằm ở chỗ chúng ta luôn bị thúc ép phải trở nên phi thường. Các mạng xã hội liên tục cho chúng ta thấy những con người thành công, giàu có, nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng lớn. Các diễn giả truyền động lực nói với chúng ta rằng ai cũng có thể thay đổi thế giới. Các câu chuyện khởi nghiệp kể về những cá nhân biến đổi cả một ngành công nghiệp. Các bộ phim siêu anh hùng khiến việc cứu thế giới trở thành một hình ảnh quen thuộc đến mức gần như hiển nhiên. Dần dần, rất nhiều người bắt đầu nhìn cuộc đời mình bằng một tiêu chuẩn không thực tế. Họ cảm thấy thất bại không phải vì cuộc sống của họ tệ, mà vì cuộc sống ấy không đủ vĩ đại. Họ cảm thấy mình vô nghĩa không phải vì họ không có giá trị, mà vì giá trị của họ không được hàng triệu người công nhận.
Nhưng lịch sử của nhân loại chưa bao giờ thực sự được xây dựng chỉ bởi những con người vĩ đại. Phần lớn lịch sử được tạo nên bởi những người bình thường. Những người cha thức dậy từ sáng sớm để đi làm. Những người mẹ âm thầm chăm sóc gia đình. Những người giáo viên đứng lớp hàng chục năm mà không ai nhớ tên. Những người công nhân, nông dân, y tá, tài xế, nhân viên văn phòng và vô số con người khác sống một cuộc đời mà báo chí sẽ không bao giờ viết về. Nếu nhìn từ khoảng cách của vũ trụ, tất cả chúng ta đều nhỏ bé. Nhưng nếu nhìn từ khoảng cách của một đời người, những hành động nhỏ bé ấy lại có ý nghĩa vô cùng lớn lao. Một lời động viên đúng lúc có thể thay đổi cuộc đời ai đó. Một người thầy tận tâm có thể ảnh hưởng đến hàng trăm học sinh trong nhiều thập kỷ. Một người cha sống tử tế có thể truyền lại cho con mình những giá trị kéo dài qua nhiều thế hệ. Những điều ấy hiếm khi xuất hiện trên trang nhất của báo chí, nhưng chúng là chất liệu thực sự tạo nên nền tảng đạo đức của xã hội.
Có lẽ đây là điều mà nhiều triết gia hiện sinh muốn nhắc nhở chúng ta. Khi thế giới không trao sẵn ý nghĩa cho cuộc sống, nhiệm vụ của con người không phải là tuyệt vọng mà là sáng tạo ra ý nghĩa. Điều này không có nghĩa chúng ta tự lừa dối bản thân bằng những câu chuyện đẹp đẽ. Nó có nghĩa là chúng ta chấp nhận thực tế rằng cuộc đời không có một kịch bản được viết sẵn và chính vì vậy mà mỗi lựa chọn của chúng ta trở nên quan trọng. Một người có thể không thay đổi được thế giới, nhưng vẫn có thể quyết định mình sẽ sống như thế nào trong thế giới ấy. Anh ta có thể không chấm dứt được bất công, nhưng có thể từ chối trở thành một phần của bất công. Anh ta có thể không cứu được nhân loại, nhưng có thể tử tế với những người ở gần mình. Những hành động ấy có vẻ nhỏ bé nếu nhìn từ góc độ lịch sử toàn cầu, nhưng chúng lại là toàn bộ thế giới nếu nhìn từ góc độ của những con người trực tiếp chịu ảnh hưởng bởi chúng.
Khi nghĩ về điện ảnh Hàn Quốc hay bất kỳ tác phẩm nghệ thuật lớn nào, tôi ngày càng cảm thấy rằng giá trị sâu sắc nhất của chúng không nằm ở việc chúng cung cấp câu trả lời. Những tác phẩm ấy thường không đưa ra giải pháp rõ ràng. Chúng không hứa hẹn rằng cái thiện sẽ chiến thắng hay xã hội sẽ trở nên tốt đẹp hơn. Điều chúng làm là giữ cho những câu hỏi còn sống. Chúng nhắc nhở chúng ta rằng vẫn còn những điều đáng để suy nghĩ, đáng để nghi ngờ và đáng để quan tâm. Trong một thời đại mà mọi thứ đều bị thúc ép phải nhanh chóng, đơn giản và hiệu quả, việc dành thời gian cho những câu hỏi không có đáp án rõ ràng có lẽ là một hành động quan trọng hơn người ta tưởng. Bởi chính những câu hỏi ấy giúp chúng ta duy trì phần nhân tính của mình.
Và có lẽ đây cũng là nơi thích hợp để kết thúc cuộc hành trình suy tưởng này. Không phải bằng một kết luận dứt khoát, bởi những vấn đề lớn nhất của đời sống hiếm khi có kết luận dứt khoát. Có lẽ điều khôn ngoan nhất mà một con người có thể học được không phải là cách giải thích toàn bộ thế giới, mà là học cách sống trung thực giữa sự phức tạp của thế giới ấy. Chấp nhận rằng mình sẽ không bao giờ hiểu hết mọi thứ. Chấp nhận rằng rất nhiều điều nằm ngoài tầm kiểm soát của bản thân. Chấp nhận rằng công lý không phải lúc nào cũng chiến thắng, sự thật không phải lúc nào cũng được lắng nghe và những nỗ lực tốt đẹp không phải lúc nào cũng được tưởng thưởng. Nhưng đồng thời cũng chấp nhận một sự thật khác: rằng ngay cả trong một thế giới không hoàn hảo, cuộc sống vẫn có thể đáng sống. Không phải vì chúng ta tìm thấy một câu trả lời cuối cùng cho mọi câu hỏi, mà vì chúng ta vẫn tiếp tục tìm kiếm, vẫn tiếp tục suy nghĩ, vẫn tiếp tục yêu thương, vẫn tiếp tục sáng tạo và vẫn tiếp tục cố gắng sống tử tế trong khoảng thời gian ngắn ngủi mà mình hiện diện trên thế giới này.
Có thể đó là tất cả những gì một con người bình thường thực sự có thể làm. Nhưng có lẽ, xét cho cùng, đó cũng là điều quan trọng nhất.

No comments:
Post a Comment