Có một kiểu giao tiếp tưởng như vô hại, thậm chí còn được nhiều người xem là lịch sự, nhưng thực chất lại bộc lộ một vấn đề đáng suy ngẫm về cách con người sử dụng thời gian của nhau.
Đó là kiểu nhắn tin kiểu như sau:
- Kiệm ơi!
(chờ trả lời)
- Gì đấy?
(chờ trả lời)
- Tôi hỏi cái này được không?
(chờ trả lời)
- Ừ, bạn hỏi luôn đi ạ.
(chờ trả lời)
- Vấn đề của tôi là [....]
Phải tốn kha khá thời gian và sự xao nhãng công việc vì mất tập trung cho kiểu tin nhắn này.
Thường khi hỏi một người nào đó tôi sẽ đi thẳng vào vấn đề, kiểu
- Anh A ạ, em có vần đề này [...]. Anh có thể [...]
(chờ trả lời)
- Ừ, anh thấy [...]
Và tôi thấy nó luôn hiệu quả, người đọc có thể nắm bắt được vấn đề và trả lời luôn ngay sau tin nhắn đầu tiên.
Một cuộc trao đổi qua tin nhắn không nên bị xen giữa là những khoảng thời gian chờ đợi không cần thiết. Người gửi chờ người nhận xác nhận sự hiện diện. Người nhận chờ người gửi nói rõ vấn đề. Cả hai đều mất thời gian, trong khi chưa có bất kỳ nội dung thực chất nào được trao đổi.
Đằng sau hiện tượng nho nhỏ này ẩn sâu một quan niệm giao tiếp: Tôi có thể yêu cầu anh chú ý đến tôi trước, rồi mới quyết định xem mình muốn nói gì với anh. Đây là một thói quen nhỏ, nhưng đáng để phân tích nghiêm túc.
1. Sai lầm cốt lõi: Nhầm lẫn giữa việc thu hút sự chú ý và việc truyền đạt thông tin
Trong giao tiếp trực tiếp, việc gọi tên một người trước khi nói chuyện là điều hoàn toàn tự nhiên. Ta gọi vì người kia có thể đang ở xa, đang quay lưng hoặc chưa biết ta muốn trao đổi với họ. Nhưng tin nhắn văn bản có một đặc điểm khác biệt: nó cho phép người gửi truyền đạt lời gọi và nội dung trong cùng một lần gửi.
Thay vì viết: “Kiệm ơi!” Rồi chờ. Sau đó mới viết: “Tôi muốn hỏi một chút về kết quả xét nghiệm của bố tôi.” Người gửi hoàn toàn có thể viết ngay từ đầu: “Kiệm ơi, tôi muốn hỏi một chút về kết quả xét nghiệm của bố tôi. Khi nào thuận tiện, bạn xem giúp tôi nhé.” Thông tin đã được truyền đi. Người nhận biết ai đang liên hệ, liên hệ vì việc gì và mức độ khẩn cấp ra sao. Họ có thể chủ động lựa chọn thời điểm và cách thức phản hồi. Sự khác biệt này không chỉ là vài giây gõ phím. Nó là sự khác biệt giữa một cuộc giao tiếp có định hướng và một cuộc giao tiếp tạo ra những lượt tương tác không cần thiết. Một tin nhắn tốt không chỉ mở ra cuộc trò chuyện; nó phải giúp cuộc trò chuyện tiến về phía giải quyết vấn đề.
Lời gọi đơn độc không cung cấp thông tin về vấn đề cần giải quyết. Nó chỉ tạo ra một yêu cầu ngầm: hãy phản hồi để tôi biết rằng anh đang ở đó. Và khi người nhận đáp lại, người gửi mới cung cấp thông tin mà lẽ ra họ có thể gửi ngay từ đầu. Vậy câu hỏi cần đặt ra là: tại sao chúng ta lại lựa chọn cách giao tiếp kém hiệu quả như thế, ngay cả khi có một phương án đơn giản hơn?
2. Vì sao người ta lại nhắn tin theo cách ấy?
Không phải tất cả những người nhắn “ơi” rồi chờ đều có cùng một động cơ. Muốn phê bình đúng, cần phân biệt nguyên nhân thay vì vội vàng quy kết tất cả là thiếu ý thức.
2.1. Thói quen giao tiếp trực tiếp được mang nguyên xi lên môi trường trực tuyến
Nhiều người hình thành thói quen gọi tên trước, chờ người khác đáp lại rồi mới nói tiếp. Trong đời sống trực tiếp, cách làm này có lý do tồn tại. Người ta cần xác định đối phương có nghe thấy mình hay không, có đang bận hay không, có sẵn sàng trò chuyện hay không.
Nhưng khi chuyển sang nhắn tin, một số người giữ nguyên trình tự đó mà không nhận ra rằng phương tiện đã thay đổi. Trong giao tiếp trực tuyến, ta không nhất thiết phải nhận được phản hồi trước khi truyền đạt thông tin. Ta có thể gửi trọn vẹn nội dung, để người nhận đọc và trả lời khi phù hợp. Đây là sự khác biệt giữa việc sử dụng một công cụ mới và thực sự hiểu cách giao tiếp hiệu quả bằng công cụ ấy.
2.2. Mong muốn được xác nhận rằng mình đang được chú ý
Một số người không muốn trình bày vấn đề ngay lập tức. Họ muốn biết người kia có đang trực tuyến, có nhìn thấy tin nhắn và có sẵn lòng dành sự chú ý cho mình hay không. Đằng sau lời gọi có thể là một nhu cầu tâm lý rất bình thường: muốn được lắng nghe, muốn chắc chắn rằng mình không nói chuyện vào khoảng không.
Tuy nhiên, vấn đề nảy sinh khi nhu cầu được xác nhận ấy được đặt lên trước nhu cầu truyền đạt thông tin, bất kể người nhận đang làm gì. Người gửi muốn có sự bảo đảm về sự chú ý của đối phương trước khi chịu bỏ công sức trình bày vấn đề của mình.
Trong khi đó, người nhận không nhất thiết phải chứng minh sự hiện diện bằng một câu trả lời tức thời. Một người chưa phản hồi tin nhắn không đồng nghĩa với việc họ không tôn trọng người gửi; có thể họ đang khám bệnh, họp, nghỉ ngơi hoặc đơn giản là chưa thể sử dụng điện thoại. Sự sẵn sàng trả lời một tin nhắn không phải là nghĩa vụ phải tuyên bố rằng mình đang sẵn sàng trả lời.
2.3. Đặt sự tiện lợi của bản thân lên trên chi phí của người khác
Đây là khía cạnh đáng phê bình nhất. Người gửi có thể nghĩ rằng nhắn một câu “ơi” rất nhanh, chẳng đáng bao nhiêu thời gian. Nhưng họ thường chỉ tính thời gian mình bỏ ra để gõ tin nhắn, mà không tính thời gian và sự chú ý mà người nhận phải bỏ ra để phản hồi.
Một câu “Vâng, có việc gì vậy?” tuy ngắn, nhưng nó đòi hỏi người nhận phải: Nhìn thấy và đọc tin nhắn. Tạm dừng hoặc chuyển sự chú ý khỏi việc đang làm. Suy nghĩ xem cần trả lời thế nào. Gõ và gửi phản hồi. Chờ đợi nội dung tiếp theo, rồi có thể lại phải chuyển sự chú ý thêm một lần nữa.
Nếu người nhận đang tập trung vào một công việc đòi hỏi tư duy sâu, chi phí không chỉ là vài giây gõ phím. Họ còn phải trả giá bằng sự gián đoạn và công sức để quay lại trạng thái tập trung ban đầu.
Người gửi có thể không cố ý gây phiền hà. Nhưng không cố ý gây phiền hà không đồng nghĩa với việc hành vi ấy không gây phiền hà. Điều cần phê bình ở đây là cách tính toán quá hẹp: chỉ nhìn thấy công sức của mình mà không nhận ra chi phí mình đang chuyển sang người khác.
2.4. Quan niệm sai lầm rằng lời gọi trước là phép lịch sự
Có người cho rằng phải gọi trước, đợi người khác đáp lại rồi mới trình bày mới là lịch sự, vì như thế không áp đặt nội dung lên đối phương.
Quan niệm này có một phần hợp lý: không nên mặc định người khác phải đọc và trả lời ngay. Nhưng nó nhầm lẫn giữa hai việc hoàn toàn khác nhau.
Tôn trọng quyền lựa chọn thời điểm phản hồi là lịch sự.
Buộc người khác tham gia một lượt tương tác chỉ để được biết mình muốn nói gì không phải là cách duy nhất để lịch sự.
Thực tế, trình bày rõ nội dung ngay từ đầu còn giúp người nhận quyết định có cần ưu tiên trả lời hay không, có phải chuẩn bị tài liệu gì không, hoặc có nên đề nghị một cuộc gọi thay vì nhắn tin hay không.
Lịch sự không nằm ở việc chia nhỏ thông tin thành nhiều tin nhắn. Lịch sự nằm ở việc truyền đạt đủ thông tin mà không mặc định người khác phải lập tức đáp ứng.
3. Vì sao thói quen này đáng bị phê bình?
Có thể có người cho rằng đây chỉ là một chuyện nhỏ, không đáng kể. Một tin nhắn thì mất được bao nhiêu thời gian? Nhưng lập luận ấy bỏ qua ba vấn đề quan trọng.
Thứ nhất, thời gian không chỉ bị tiêu hao; sự chú ý cũng bị tiêu hao
Thời gian có thể đo bằng giây, phút, giờ. Sự chú ý thì phức tạp hơn. Một người có thể mất vài giây để đọc và trả lời một tin nhắn, nhưng sự gián đoạn có thể khiến họ mất nhiều thời gian hơn để lấy lại mạch suy nghĩ. Điều này đặc biệt rõ với những người làm công việc chuyên môn, phải xử lý nhiều thông tin hoặc đưa ra những quyết định cần sự tập trung. Vì thế, không thể đánh giá chi phí của một tin nhắn chỉ bằng số chữ hoặc thời gian gõ phím.
Thứ hai, sự bất cân xứng trong cách sử dụng thời gian
Người gửi muốn được chú ý vào thời điểm họ cần, nhưng lại chưa cung cấp đủ thông tin để người nhận đánh giá nhu cầu ấy. Người nhận phải bỏ ra sự chú ý trước, trong khi người gửi chỉ bỏ ra phần thông tin sau khi đã nhận được phản hồi.
Một bên yêu cầu sự hiện diện; bên kia phải đáp ứng yêu cầu đó trước khi biết lý do. Đây là một sự bất cân xứng nhỏ nhưng có thật. Khi lặp đi lặp lại, nó tạo ra cảm giác rằng thời gian của người nhận luôn sẵn sàng được huy động cho nhu cầu của người gửi.
Thứ ba, hiệu quả giao tiếp bị hy sinh cho một nghi thức không cần thiết
Mục đích của giao tiếp là trao đổi thông tin, phối hợp hành động, giải quyết vấn đề hoặc duy trì quan hệ. Nếu một bước trung gian không giúp đạt được bất kỳ mục đích nào trong số đó, mà chỉ tạo thêm lượt trao đổi, thì bước trung gian ấy cần được xem xét lại.
Dĩ nhiên, không phải mọi tin nhắn đều phải tối ưu như một quy trình công nghiệp. Con người vẫn cần sự thân mật, trò chuyện và những lời hỏi thăm không nhằm giải quyết công việc cụ thể. Nhưng khi một người chủ động liên hệ để hỏi một vấn đề, nhất là vấn đề chuyên môn, thì việc truyền đạt nội dung rõ ràng ngay từ đầu là một lựa chọn hợp lý hơn.
Điều đáng phê bình không phải là sự chậm rãi của con người, mà là sự lãng phí có thể tránh được nhưng vẫn được duy trì như một thói quen.
4. Tuy nhiên, đừng nhầm một hành vi kém hiệu quả với một con người kém tử tế
Phê bình một hành vi không đồng nghĩa với việc kết luận nhân cách của người thực hiện hành vi ấy. Có người nhắn “ơi” vì thói quen. Có người vì ngại trình bày dài. Có người vì sợ gửi cả câu hỏi mà không biết người nhận có muốn trả lời hay không. Có người thực sự muốn hỏi thăm trước khi đi vào chuyện chính. Và cũng có người có xu hướng coi sự phản hồi của người khác là điều đương nhiên. Những trường hợp này không nên được đánh đồng.
Một lời gọi đơn độc không đủ để kết luận người gửi ích kỷ, thiếu giáo dục hay cố tình thao túng thời gian của người khác. Tuy nhiên, khi đã nhận ra rằng cách giao tiếp ấy thường xuyên tạo ra những lượt tương tác không cần thiết, mỗi người đều có trách nhiệm xem xét và điều chỉnh.
Nếu đã được góp ý mà vẫn tiếp tục mặc định rằng người khác phải phản hồi ngay, hoặc khó chịu khi không nhận được câu trả lời tức thời, thì vấn đề không còn đơn thuần nằm ở thói quen. Nó bắt đầu liên quan đến cách một người nhìn nhận ranh giới và thời gian của người khác.
Không nên kết tội một con người chỉ vì một tin nhắn. Nhưng cũng không nên dùng sự vô tình để miễn trừ trách nhiệm cho một hành vi gây phiền hà lặp đi lặp lại.
5. Người gửi nên làm gì để giao tiếp hiệu quả hơn?
Giải pháp không phức tạp. Nó bắt đầu từ việc thay đổi cách suy nghĩ về một tin nhắn.
Nguyên tắc 1: Nêu mục đích ngay từ đầu
Thay vì:
Cách kém hiệu quả
“Bác sĩ Kiệm ơi!”
“Vâng, có việc gì vậy ạ?”
“Bác sĩ cho tôi hỏi…”
Cách hiệu quả hơn
“Bác sĩ Kiệm ơi, tôi muốn hỏi về kết quả xét nghiệm máu của bố tôi. Tôi gửi ảnh kết quả ở đây, bác sĩ xem giúp khi nào thuận tiện nhé.”
Cách thứ hai vừa giữ được sự lịch sự, vừa truyền đạt đầy đủ thông tin cần thiết, đồng thời không ép buộc người nhận phải phản hồi ngay.
Nguyên tắc 2: Cung cấp đủ bối cảnh để người nhận hiểu vấn đề
Một tin nhắn hữu ích thường có ba thành phần:
Bối cảnh: Tôi là ai, đang hỏi về ai hoặc về việc gì.
Nội dung: Vấn đề cụ thể cần trao đổi.
Yêu cầu: Tôi mong người nhận giải đáp, hướng dẫn, xem tài liệu hay thực hiện điều gì.
Không phải mọi tin nhắn đều cần đủ ba thành phần theo một khuôn mẫu cứng nhắc. Nhưng đối với những vấn đề phức tạp, ba thành phần này giúp tiết kiệm đáng kể thời gian trao đổi qua lại. Chẳng hạn, thay vì viết “Bác sĩ cho hỏi thuốc này uống thế nào?”, người gửi có thể nói rõ tên thuốc, liều đang dùng, vấn đề muốn hỏi và các thông tin liên quan. Người nhận sẽ có cơ sở để đánh giá câu hỏi, xác định thông tin còn thiếu và phản hồi đúng trọng tâm hơn.
Nguyên tắc 3: Đừng biến sự im lặng thành một vấn đề cần giải thích
Đã gửi tin nhắn không có nghĩa là người khác phải trả lời ngay. Nếu nội dung đã rõ, hãy để người nhận chủ động phản hồi khi có thời gian. Nếu vấn đề khẩn cấp, hãy nói rõ mức độ khẩn cấp và sử dụng phương thức liên hệ phù hợp, thay vì liên tục gửi những lời gọi không có nội dung. Đặc biệt, trong những tình huống liên quan đến sức khỏe, nếu có dấu hiệu cấp cứu, không nên chờ một bác sĩ phản hồi qua tin nhắn; cần đến cơ sở cấp cứu hoặc gọi dịch vụ cấp cứu phù hợp.
Nguyên tắc 4: Đừng nhầm sự thân thiết với quyền được ưu tiên
Một người có thể thân thiết với bác sĩ, đồng nghiệp, bạn bè hoặc người thân. Nhưng sự thân thiết không tự động tạo ra nghĩa vụ phải trả lời ngay. Càng tôn trọng một mối quan hệ, càng nên giúp người kia dễ dàng xử lý yêu cầu của mình mà không buộc họ phải liên tục chuyển đổi sự chú ý. Người gửi không cần trở nên khô khan, máy móc hay xa cách. Chỉ cần tập thói quen nói rõ điều mình muốn ngay từ đầu.
6. Người bị làm mất thời gian nên ứng xử thế nào?
Đây là phần quan trọng không kém. Bởi nếu người nhận luôn phản hồi theo thói quen cũ, họ vô tình củng cố hành vi mà mình không mong muốn. Tuy nhiên, giải pháp không phải là trở nên thô lỗ, cố tình phớt lờ mọi người hoặc biến giao tiếp thành một cuộc đấu quyền lực. Mục tiêu là thiết lập một cách giao tiếp rõ ràng, lịch sự và có ranh giới.
Cách 1: Không cần phản hồi tức thời với một lời gọi đơn độc
Nếu nhận được tin nhắn “Kiệm ơi!” trong lúc đang bận, không nhất thiết phải lập tức trả lời “Vâng”. Có thể đợi đến khi thuận tiện rồi phản hồi. Khi người gửi chưa nêu nội dung, chưa có đủ cơ sở để đánh giá mức độ khẩn cấp của yêu cầu. Điều này không phải là trừng phạt người gửi. Đó đơn giản là quyền quản lý sự chú ý của chính mình.
Tất nhiên, nếu người gửi là người thân, có khả năng gặp sự cố hoặc có lý do hợp lý để lo ngại, cách ứng xử có thể linh hoạt hơn. Không có nguyên tắc giao tiếp nào cần được áp dụng máy móc bất kể hoàn cảnh.
Cách 2: Trả lời theo cách định hình thói quen tốt hơn
Nếu vẫn muốn phản hồi, có thể dùng một câu ngắn nhưng hướng người gửi đến cách trao đổi hiệu quả: Có việc gì bạn cứ nhắn luôn nội dung nhé, khi nào thuận tiện mình sẽ đọc và trả lời. Như vậy cả hai đỡ phải chờ tin nhắn qua lại. Hoặc trong bối cảnh người hỏi là bệnh nhân hay người lớn tuổi, cần giữ sự mềm mỏng: Bác cứ gửi luôn nội dung cần hỏi giúp cháu nhé. Khi nào sắp xếp được thời gian, cháu sẽ đọc và phản hồi bác ạ.
Hai cách nói này có ba ưu điểm: không công kích cá nhân, giải thích được cách giao tiếp mong muốn và không hứa hẹn phản hồi ngay lập tức.
Cách 3: Nếu hành vi lặp lại, hãy đặt ra quy tắc giao tiếp rõ ràng
Với những người thường xuyên liên hệ để hỏi việc chuyên môn, có thể chủ động nói một lần về cách nhắn tin thuận tiện nhất. Ví dụ: Để tránh mất thời gian chờ đợi qua lại, bạn cứ nhắn đầy đủ nội dung cần trao đổi ngay từ đầu nhé. Mình sẽ xem và phản hồi khi có thời gian. Nếu có việc thực sự khẩn cấp, bạn hãy nói rõ ngay trong tin nhắn hoặc gọi trực tiếp khi phù hợp.
Khi quy tắc đã được thông báo, người nhận không cần phải giải thích lại mỗi lần. Có thể duy trì cùng một cách ứng xử một cách bình tĩnh và nhất quán.
Cách 4: Không biến sự bực bội thành một bài giảng đạo đức
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý. Một người bị làm mất thời gian nhiều lần có thể tích tụ sự khó chịu rồi phản ứng gay gắt: “Có gì thì nói luôn đi, cứ nhắn ơi làm gì?” Cảm giác bực bội đó có thể hiểu được. Nhưng nếu mục tiêu là cải thiện giao tiếp, cách nói này thường khiến đối phương tập trung vào cảm giác bị xúc phạm thay vì nhận ra vấn đề.
Cách hiệu quả hơn là mô tả tác động của hành vi và đề nghị thay đổi: “Tôi thường đang làm việc khi nhận được tin nhắn. Nếu bạn gửi luôn nội dung, tôi có thể xem khi rảnh mà không phải dừng công việc chỉ để xác nhận đã nhận lời gọi.” Không cần chứng minh người kia sai về mặt đạo đức. Chỉ cần làm rõ cách giao tiếp nào hiệu quả hơn và ranh giới nào mình muốn duy trì.
7. Một nguyên tắc rộng hơn: Đừng chuyển chi phí tổ chức của mình sang người khác
Từ chuyện nhắn “ơi”, có thể nhìn thấy một nguyên tắc rộng hơn trong cách con người làm việc và xây dựng quan hệ. Khi muốn nhờ ai đó giúp đỡ, ta có thể lựa chọn giữa hai cách. Cách thứ nhất là chuyển sang người kia toàn bộ phần việc ban đầu: yêu cầu họ phản hồi, chờ họ xác nhận, rồi mới cung cấp thông tin, sau đó tiếp tục bổ sung từng phần khi họ hỏi. Cách thứ hai là chủ động chuẩn bị thông tin, xác định rõ mục đích và gửi một yêu cầu đủ rõ để người kia có thể xử lý.
Cách thứ nhất có thể thuận tiện hơn cho người gửi tại thời điểm đó. Cách thứ hai đòi hỏi người gửi suy nghĩ và chuẩn bị nhiều hơn một chút, nhưng thường tiết kiệm công sức cho cả hai bên.
Sự khác biệt này xuất hiện ở rất nhiều nơi: giao việc không rõ ràng, gửi tài liệu mà không nói cần người nhận làm gì, hỏi một câu quá chung chung rồi chờ người khác khai thác thông tin, hoặc nhờ giúp đỡ mà không chuẩn bị những dữ kiện cơ bản. Điểm chung không phải là người thực hiện luôn có ý đồ xấu. Điểm chung là họ chưa chủ động gánh phần công việc thuộc về mình trước khi yêu cầu người khác tham gia.
Trong một mối quan hệ lành mạnh, sự giúp đỡ nên được tạo điều kiện để diễn ra thuận lợi, thay vì buộc người giúp đỡ phải tự tìm hiểu xem mình cần giúp điều gì. Người biết tôn trọng thời gian của người khác không chỉ là người ít làm phiền. Đó còn là người biết chuẩn bị tốt để khi cần đến sự giúp đỡ, họ không tạo ra những trở ngại không đáng có.
Lịch sự không phải là nghi thức; lịch sự là sự tôn trọng có tính đến hậu quả
Nhắn “ơi” rồi chờ không phải là một lỗi nghiêm trọng. Trong nhiều hoàn cảnh, đó chỉ là một thói quen vô thức, một cách bắt đầu cuộc trò chuyện đã trở nên quen thuộc. Nhưng một hành vi nhỏ vẫn có thể bộc lộ cách chúng ta suy nghĩ về thời gian, sự chú ý và trách nhiệm trong giao tiếp.
Người gửi cần hiểu rằng việc mình muốn nói chuyện không có nghĩa là người khác phải lập tức xác nhận sự hiện diện. Nếu đã có thể nói rõ nội dung ngay từ đầu, hãy làm điều đó. Đừng buộc người khác bỏ ra một lượt chú ý chỉ để được biết điều mà mình vốn đã có thể nói ngay.
Người nhận cũng cần hiểu rằng không phải mọi lời gọi đều đáng để mình lập tức dừng công việc. Ta có thể lịch sự mà không phải luôn sẵn sàng, có thể quan tâm mà không cần phản hồi tức thời, và có thể giúp đỡ người khác mà vẫn giữ quyền quản lý thời gian của bản thân.
Dĩ nhiên, giao tiếp không phải một cuộc thi xem ai tiết kiệm được nhiều giây hơn. Có những lời hỏi thăm không cần mục đích, những cuộc trò chuyện không cần hiệu suất, và những khoảnh khắc mà sự hiện diện quan trọng hơn thông tin.
Nhưng khi mục tiêu là trao đổi một vấn đề cụ thể, nhất là khi nhờ người khác sử dụng kiến thức, kinh nghiệm hoặc thời gian của họ, thì sự rõ ràng là một biểu hiện thiết thực của sự tôn trọng. Một tin nhắn đầy đủ không bảo đảm rằng vấn đề sẽ được giải quyết ngay. Nó chỉ bảo đảm rằng khi người nhận sẵn sàng giải quyết, họ không phải mất thêm thời gian để tìm hiểu xem vấn đề là gì.
Và có lẽ, đó mới là điều cốt lõi cần học trong giao tiếp hiện đại:
Đừng chỉ hỏi mình đã mất bao nhiêu thời gian để nhắn một tin. Hãy hỏi thêm: tin nhắn ấy buộc người khác phải mất bao nhiêu thời gian để đi đến điều mà mình muốn nói?
Trưởng thành trong giao tiếp không chỉ là biết nói lời lịch sự. Đó còn là biết cách để sự lịch sự của mình không trở thành công việc thừa của người khác.

Comments