Có một câu hỏi đã theo tôi rất lâu nhưng càng làm nghề y tôi càng nhận ra nó không thuộc riêng về y học mà là câu hỏi của mọi con người khi bước qua nhiều năm trưởng thành. Rằng, bằng cách nào mà một người từng mang trong mình rất nhiều lý tưởng tốt đẹp lại có thể dần trở thành một phiên bản mà chính họ của tuổi hai mươi cũng khó nhận ra? Điều kỳ lạ là sự thay đổi ấy hiếm khi diễn ra bằng một biến cố lớn hay một lựa chọn rõ ràng giữa thiện và ác mà hầu hết đều bắt đầu từ những quyết định rất nhỏ, rất hợp lý và rất đáng thông cảm. Chính vì chúng hợp lý nên chúng không làm con người day dứt. Chính vì chúng đáng thông cảm nên chúng không bị xem là sự phản bội. Chỉ đến khi nhìn lại một quãng đường rất dài, người ta mới giật mình nhận ra mình đã đi quá xa khỏi điểm xuất phát.
Trong nhiều năm, tôi từng nghĩ nguyên nhân nằm ở quyền lực, ở tiền bạc hoặc ở những cám dỗ của cuộc sống. Đó là cách giải thích phổ biến và cũng có phần đúng. Thế nhưng càng quan sát nhiều con người, càng chứng kiến nhiều đồng nghiệp ở những giai đoạn khác nhau của sự nghiệp, tôi càng cảm thấy cách giải thích ấy chưa chạm đến bản chất của vấn đề. Có những người chưa từng có quyền lực nhưng đã đánh mất lý tưởng. Cũng có những người nắm trong tay rất nhiều quyền lực mà vẫn giữ được nhân cách đáng kính. Nếu quyền lực không phải là lời giải thích đầy đủ thì chắc hẳn phải tồn tại một quy luật sâu sắc hơn.
Tôi dần nhận ra rằng con người hiếm khi từ bỏ điều thiện một cách chủ động. Điều họ đánh mất không phải là mong muốn làm điều đúng mà là khả năng phân biệt giữa mục đích và phương tiện. Khi còn trẻ, chúng ta muốn học thật giỏi để cứu được nhiều người hơn. Chúng ta muốn có học vị để có tiếng nói trong chuyên môn. Chúng ta muốn có vị trí để cải thiện một hệ thống mà mình tin là còn nhiều bất cập. Từng mục tiêu ấy đều đáng quý và đều xuất phát từ một động cơ tốt đẹp. Thế nhưng con đường theo đuổi những phương tiện ấy lại có một đặc điểm rất đặc biệt. Chúng đòi hỏi con người phải dành quá nhiều thời gian, năng lượng và sự chú ý cho chính bản thân chúng. Đến một thời điểm nào đó, điều vốn chỉ là phương tiện lại âm thầm chiếm lấy vị trí của mục đích. Học vị trở thành điều cần được bảo vệ. Chức vụ trở thành điều cần được duy trì. Danh tiếng trở thành điều cần được gìn giữ. Người ta vẫn tin rằng mình đang phục vụ lý tưởng ban đầu nhưng phần lớn cuộc đời lại được dùng để bảo vệ những công cụ vốn chỉ được tạo ra để phục vụ lý tưởng ấy.
Đó là nghịch lý mà tôi muốn gọi là sự tha hóa của phương tiện. Đây không phải là một hiện tượng chỉ xuất hiện trong chính trị hay trong kinh doanh. Nó hiện diện ở mọi ngành nghề và có lẽ rõ nhất trong nghề y. Hiếm có nghề nào mà những người bước vào lại mang theo nhiều lý tưởng như nghề y. Cũng hiếm có nghề nào mà khoảng cách giữa lý tưởng và hiện thực lại lớn đến như vậy. Người sinh viên y khoa bước vào giảng đường với khát vọng cứu người nhưng người bác sĩ sau nhiều năm hành nghề lại phải đối diện với vô số áp lực mà tuổi hai mươi chưa từng hình dung. Họ phải học liên tục để không tụt hậu. Họ phải chịu trách nhiệm trước từng quyết định chuyên môn. Họ phải đối diện với sự kỳ vọng của người bệnh, với giới hạn của nguồn lực, với những quy định hành chính, với áp lực kinh tế và với những nhu cầu rất bình thường của một con người như chăm lo cho gia đình và xây dựng một cuộc sống ổn định. Không ai có thể sống chỉ bằng lý tưởng. Nhưng cũng chính từ những nhu cầu chính đáng ấy mà một quá trình âm thầm bắt đầu. Điều từng là phương tiện dần trở thành mục tiêu. Điều từng là lời hứa với người khác dần nhường chỗ cho những trách nhiệm đối với chính vị trí mà mình đang nắm giữ.
Nếu chỉ dừng lại ở đây thì bài viết này sẽ trở thành một lời than phiền về hoàn cảnh, trong khi đó không phải điều tôi muốn nói. Tôi không tin hoàn cảnh là nguyên nhân duy nhất khiến con người thay đổi. Hoàn cảnh chỉ là nơi bộc lộ những giới hạn mà trước đó chúng ta chưa từng biết mình có. Chính vì vậy, bài viết này không nhằm kết tội bất kỳ cá nhân nào, càng không nhằm ca ngợi một sự ngây thơ lãng mạn của tuổi trẻ. Trưởng thành luôn đòi hỏi sự đánh đổi. Không ai có thể giữ nguyên con người của tuổi hai mươi sau ba mươi năm làm nghề. Điều đáng suy nghĩ không phải là chúng ta thay đổi, mà là chúng ta đã đánh đổi điều gì để có được sự trưởng thành ấy. Có những đánh đổi giúp con người sâu sắc hơn, điềm tĩnh hơn và nhân hậu hơn. Nhưng cũng có những đánh đổi khiến con người giàu có hơn, thành công hơn và quyền lực hơn trong khi lại nghèo đi về nhân cách.
Có lẽ điều khó nhất trong một đời người không phải là đạt được điều mình mong muốn mà là sau khi đạt được nó vẫn còn nhớ vì sao mình đã bắt đầu. Mọi lý tưởng đều có thể bị thời gian bào mòn nếu con người không chủ động gìn giữ ký ức về chúng. Chúng ta không phản bội những điều mình còn nhớ rất rõ. Chúng ta chỉ phản bội những điều đã dần bị lãng quên dưới sức nặng của công việc, của trách nhiệm và của những mục tiêu mới liên tục xuất hiện. Vì thế, đây không phải là một bài viết về sự tha hóa của người khác. Nó trước hết là một cuộc đối thoại với chính người viết. Tôi viết nó như một lời nhắc nhở dành cho bản thân rằng giữa rất nhiều danh hiệu, thành tích và cột mốc mà cuộc đời có thể mang lại, vẫn còn một điều cần được bảo vệ hơn tất cả. Đó là người mà mình đã từng muốn trở thành khi con đường này mới chỉ bắt đầu.
Lý tưởng không phải là sự ngây thơ
Có một định kiến khá phổ biến khi nhắc đến tuổi trẻ. Người ta thường xem những lý tưởng của tuổi đôi mươi là biểu hiện của sự non nớt, cho rằng con người càng trưởng thành thì càng thực tế và việc từ bỏ những ước mơ ban đầu là điều tất yếu. Cách nhìn ấy có vẻ hợp lý vì nó phản ánh những gì chúng ta quan sát được trong cuộc sống. Rất nhiều người khi mới bước vào nghề đều nói về cống hiến, về trách nhiệm và về ý nghĩa của công việc. Sau nhiều năm, chính họ lại dành phần lớn thời gian để nói về thu nhập, vị trí, cơ hội và lợi ích. Khoảng cách giữa hai thời điểm ấy lớn đến mức nhiều người tin rằng lý tưởng chỉ là một thứ cảm xúc đẹp nhưng không đủ sức tồn tại trước hiện thực.
Tôi không nghĩ như vậy.
Nếu xem lý tưởng chỉ là một biểu hiện của sự ngây thơ thì chúng ta đã đánh giá quá thấp một trong những động lực quan trọng nhất của con người. Lịch sử của khoa học, y học, giáo dục hay nghệ thuật đều được tạo nên bởi những con người từng theo đuổi một điều vượt lên trên lợi ích trước mắt của bản thân. Marie Curie không dành nhiều năm nghiên cứu về phóng xạ vì đó là con đường nhanh nhất để có cuộc sống sung túc. Ignaz Semmelweis không kiên trì yêu cầu các bác sĩ rửa tay vì điều đó mang lại cho ông danh tiếng. Alexander Fleming cũng không theo đuổi nghiên cứu về penicillin vì ông nhìn thấy trước một giải Nobel. Điều khiến họ tiếp tục làm việc trong những hoàn cảnh đầy khó khăn là niềm tin rằng công việc của mình có một ý nghĩa lớn hơn những lợi ích có thể đo đếm được bằng tiền bạc hay địa vị.
Tâm lý học hiện đại cũng đi đến một kết luận tương tự. Con người không chỉ được thúc đẩy bởi phần thưởng vật chất. Họ còn được thúc đẩy bởi nhu cầu tìm thấy ý nghĩa trong những việc mình làm. Viktor Frankl, bác sĩ tâm thần người Áo và cũng là người sống sót sau các trại tập trung của Đức Quốc xã, từng cho rằng động lực sâu sắc nhất của con người không phải là tìm kiếm khoái cảm như Sigmund Freud đã nhấn mạnh, cũng không phải là tìm kiếm quyền lực như Alfred Adler đề xuất, mà là tìm kiếm ý nghĩa. Khi một con người tin rằng cuộc đời mình đang phục vụ một mục đích có giá trị, họ có khả năng chịu đựng những khó khăn mà nếu chỉ vì lợi ích vật chất thì rất khó có thể vượt qua.
Điều này đặc biệt đúng với những nghề đòi hỏi thời gian đào tạo dài và mức độ hy sinh lớn. Rất khó giải thích vì sao một người chấp nhận dành hơn mười năm để học tập và rèn luyện nếu động lực duy nhất chỉ là thu nhập. Cũng rất khó giải thích vì sao nhiều nhà khoa học dành cả đời theo đuổi một câu hỏi mà chưa chắc họ sẽ là người tìm ra câu trả lời. Lý tưởng không phải là phần trang trí của cuộc sống. Nó là nguồn năng lượng giúp con người chấp nhận những chi phí rất lớn ở hiện tại để đổi lấy một giá trị mà họ tin sẽ xuất hiện trong tương lai.
Chính vì vậy, tôi không cho rằng lý tưởng là thứ đối lập với thực tế. Trái lại, lý tưởng là một nhu cầu rất thực tế của đời sống tinh thần. Một người có thể tồn tại mà không có lý tưởng nhưng rất khó sống một cuộc đời dài lâu với cảm giác mình đang làm một công việc vô nghĩa. Tiền bạc có thể giúp con người giảm bớt những khó khăn của cuộc sống. Quyền lực có thể giúp họ mở rộng khả năng tác động đến người khác. Danh tiếng có thể mang lại sự công nhận của xã hội. Nhưng không điều nào trong số đó tự nó trả lời được câu hỏi vì sao một con người nên tiếp tục thức dậy vào mỗi buổi sáng để làm công việc của mình. Chỉ ý nghĩa mới trả lời được câu hỏi ấy.
Nếu lý tưởng quan trọng đến như vậy thì vì sao rất nhiều người lại dần đánh mất nó khi trưởng thành? Câu trả lời thông thường là vì hiện thực quá khắc nghiệt. Cách giải thích này chứa đựng một phần sự thật nhưng vẫn chưa đủ. Hiện thực luôn khắc nghiệt nhưng không phải ai cũng thay đổi theo cùng một cách. Có người sau nhiều năm vẫn giữ được lòng nhân hậu. Có người lại trở nên cay nghiệt. Có người vẫn coi công việc là một sứ mệnh. Có người chỉ còn xem nó như một phương tiện để đạt đến những mục tiêu khác. Nếu hoàn cảnh là nguyên nhân duy nhất thì đáng lẽ những người sống trong cùng một môi trường phải giống nhau nhiều hơn thực tế.
Có lẽ nguyên nhân sâu xa không nằm ở việc lý tưởng yếu hơn hiện thực mà nằm ở chỗ con người rất dễ nhầm lẫn giữa những gì mình theo đuổi với những gì mình cần để theo đuổi. Khi còn trẻ, chúng ta muốn học để có tri thức. Sau đó chúng ta cần bằng cấp để chứng minh tri thức. Chúng ta cần học vị để phát triển nghề nghiệp. Chúng ta cần vị trí để có tiếng nói. Chúng ta cần thu nhập để duy trì cuộc sống. Không một điều nào trong số đó là sai. Ngược lại, tất cả đều cần thiết. Tuy nhiên, mọi phương tiện đều có một đặc tính rất nguy hiểm. Nếu chúng ta không thường xuyên quay lại với mục tiêu ban đầu thì chính những phương tiện ấy sẽ dần chiếm lấy toàn bộ sự chú ý của mình. Đến một lúc nào đó, chúng ta không còn theo đuổi tri thức mà theo đuổi bằng cấp. Không còn theo đuổi sự cống hiến mà theo đuổi chức vụ. Không còn theo đuổi việc chữa khỏi một con người mà theo đuổi những chỉ số phản ánh thành tích của bản thân.
Đó không phải là thất bại của đạo đức. Đó là thất bại của nhận thức. Chúng ta không còn nhìn thấy ranh giới giữa mục đích và phương tiện. Khi sự nhầm lẫn ấy kéo dài đủ lâu, con người vẫn tin rằng mình đang đi đúng con đường vì họ vẫn đang bước về phía trước. Họ chỉ không nhận ra rằng phương hướng đã thay đổi từ rất lâu.
Có lẽ bi kịch lớn nhất của đời người không phải là không đạt được điều mình mong muốn. Bi kịch lớn hơn là đạt được rất nhiều điều nhưng rồi nhận ra chúng không còn phục vụ cho mục đích mà mình từng khởi hành. Khi ấy, thành công không còn là phần thưởng của lý tưởng mà trở thành bằng chứng cho thấy con người có thể đi rất xa trên một con đường mà mình chưa bao giờ thật sự muốn đến.
Sự phản bội vô thức
Con người thường hình dung sự phản bội như một hành động có ý thức. Một người phản bội bạn bè vì lợi ích. Một người phản bội niềm tin vì quyền lực. Một người phản bội lời thề vì lòng tham. Trong trí tưởng tượng của chúng ta, sự phản bội luôn bắt đầu bằng một khoảnh khắc rất rõ ràng, khi con người đứng giữa hai lựa chọn và cố ý bước về phía điều sai trái. Chính vì vậy, chúng ta thường tin rằng chỉ cần đủ bản lĩnh thì sẽ không bao giờ phản bội những điều mình từng theo đuổi.
Nhưng cuộc sống hiếm khi vận hành theo cách đơn giản như vậy.
Phần lớn những thay đổi quan trọng của con người không xuất hiện từ một quyết định mang tính bước ngoặt mà từ hàng nghìn điều chỉnh rất nhỏ diễn ra trong đời sống hằng ngày. Mỗi điều chỉnh đều có một lý do hợp lý. Mỗi sự nhượng bộ đều được hoàn cảnh giải thích. Mỗi lần trì hoãn đều được biện minh bằng một mục tiêu lớn hơn. Không ai nghĩ rằng mình vừa phản bội lý tưởng chỉ vì hôm nay dành ít thời gian hơn cho điều mình yêu quý. Không ai cảm thấy mình vừa phản bội lời hứa năm xưa chỉ vì quyết định ưu tiên một công việc cấp bách hơn. Thế nhưng cuộc đời không được tạo nên bởi những lời hứa mà được tạo nên bởi những gì con người lặp lại mỗi ngày. Chính sự lặp lại mới là yếu tố âm thầm định hình nhân cách.
Một trong những đặc điểm đáng chú ý nhất của tâm trí con người là khả năng thích nghi. Đây là năng lực giúp chúng ta tồn tại trong những điều kiện rất khác nhau của cuộc sống. Một người mới vào nghề sẽ cảm thấy căng thẳng trước khối lượng công việc mà vài năm sau họ có thể hoàn thành một cách bình thản. Một người lần đầu chứng kiến cái chết của bệnh nhân có thể mất ngủ nhiều đêm, nhưng sau nhiều năm làm việc trong khoa hồi sức hay ung bướu, họ vẫn đủ bình tĩnh để tiếp tục điều trị cho những bệnh nhân khác. Nếu không có khả năng thích nghi ấy thì con người khó có thể tồn tại trước những áp lực kéo dài. Tuy nhiên, chính cơ chế giúp chúng ta tồn tại cũng có thể trở thành nguyên nhân khiến những giá trị đạo đức bị bào mòn.
Sự bào mòn ấy không xảy ra vì con người bỗng nhiên yêu cái xấu hơn cái tốt. Nó xảy ra vì não bộ luôn cố gắng biến những điều lặp đi lặp lại thành trạng thái bình thường. Điều gì xuất hiện thường xuyên sẽ dần mất đi sức tác động về mặt cảm xúc. Điều từng khiến chúng ta day dứt sẽ dần trở nên quen thuộc. Điều từng khiến chúng ta phản đối sẽ dần được chấp nhận như một phần tất yếu của cuộc sống. Đây không phải là biểu hiện của sự giả dối mà là một cơ chế tâm lý có thật. Não bộ không thể duy trì mãi một trạng thái căng thẳng trước cùng một kích thích. Muốn tồn tại, nó buộc phải thích nghi. Chính vì thế, điều đáng sợ nhất không phải là con người cố ý làm điều sai mà là họ dần không còn cảm thấy đó là điều sai.
Nghề y là một ví dụ điển hình cho quá trình này. Một bác sĩ trẻ khi mới bước vào bệnh viện thường dành rất nhiều thời gian để trò chuyện với người bệnh. Họ muốn lắng nghe thật kỹ, muốn giải thích cặn kẽ và muốn trả lời mọi câu hỏi của bệnh nhân cũng như người nhà. Thời gian dành cho mỗi cuộc khám không chỉ là thời gian để đưa ra chẩn đoán mà còn là cơ hội để xây dựng niềm tin. Thế nhưng theo năm tháng, số lượng bệnh nhân tăng lên, khối lượng hồ sơ ngày càng nhiều, những cuộc họp và yêu cầu hành chính chiếm thêm thời gian, áp lực hoàn thành công việc trở thành điều không thể né tránh. Người bác sĩ bắt đầu rút ngắn từng cuộc trò chuyện để kịp khám cho những người đang chờ ngoài cửa. Quyết định ấy hoàn toàn hợp lý. Không ai có thể trách họ vì đã cố gắng phục vụ nhiều bệnh nhân hơn trong cùng một khoảng thời gian.
Vấn đề nằm ở chỗ những quyết định hợp lý ấy không chỉ thay đổi cách làm việc mà còn thay đổi cách nhìn của con người đối với công việc. Ban đầu, việc rút ngắn thời gian khám chỉ là một giải pháp tạm thời. Sau đó, nó trở thành thói quen. Rồi dần dần, người bác sĩ không còn nhận ra mình từng làm theo cách khác. Điều từng là ngoại lệ trở thành quy tắc. Điều từng được xem là sự bất đắc dĩ trở thành chuẩn mực mới. Không có khoảnh khắc nào đánh dấu sự thay đổi ấy. Nó diễn ra chậm đến mức người trong cuộc không thể nhận thấy.
Chính vì vậy, sự phản bội lớn nhất thường không phải là phản bội người khác mà là phản bội chính ký ức của mình. Con người vẫn tin rằng mình đang sống đúng với những giá trị ban đầu bởi họ vẫn còn nhớ mình từng tin vào những giá trị ấy. Nhưng ký ức về một niềm tin không đồng nghĩa với việc niềm tin ấy vẫn đang chi phối hành động. Điều quyết định nhân cách của một con người không phải là những điều họ tuyên bố mà là những điều họ ưu tiên lặp đi lặp lại trong suốt nhiều năm. Giữa điều chúng ta nói và điều chúng ta làm luôn tồn tại một khoảng cách. Khi khoảng cách ấy ngày càng lớn, bản thân chúng ta lại là người cuối cùng nhận ra.
Trong tâm lý học nhận thức, sự chú ý không chỉ là một hoạt động tinh thần mà còn là cơ chế lựa chọn điều gì sẽ được não bộ xem là quan trọng. Điều chúng ta dành nhiều sự chú ý nhất sẽ dần chiếm vị trí trung tâm trong thế giới tinh thần của chúng ta. Nếu mỗi ngày một bác sĩ phải dành phần lớn thời gian để nghĩ về thủ tục, báo cáo, chỉ tiêu và áp lực hành chính thì chính những điều ấy sẽ trở thành trung tâm trong trải nghiệm nghề nghiệp của họ. Điều này không có nghĩa là họ không còn yêu nghề hay không còn quan tâm đến người bệnh. Nó chỉ cho thấy sự chú ý của con người luôn có giới hạn. Khi một phần ngày càng lớn của sự chú ý bị chiếm giữ bởi những yêu cầu khác thì phần còn lại dành cho lý tưởng ban đầu sẽ ngày càng thu hẹp.
Đây là lý do vì sao nhiều người không hề nhận ra mình đã thay đổi. Họ vẫn giữ nguyên những niềm tin cũ ở mức độ ý thức nhưng cuộc sống hằng ngày lại liên tục huấn luyện họ theo một hệ giá trị khác. Não bộ học bằng sự lặp lại nhiều hơn bằng những lời tuyên bố. Một câu nói đẹp có thể truyền cảm hứng trong vài phút nhưng một thói quen được lặp lại suốt mười năm sẽ định hình cả nhân cách. Chúng ta trở thành con người của những gì mình làm thường xuyên hơn là con người của những gì mình mong muốn.
Điều này dẫn đến một nghịch lý rất đáng suy nghĩ. Nhiều người dành cả cuộc đời để bảo vệ hình ảnh về một con người mà họ tin mình vẫn là, trong khi những lựa chọn hằng ngày lại âm thầm tạo ra một con người hoàn toàn khác. Khoảng cách giữa hai hình ảnh ấy càng lớn thì nhu cầu tự biện minh càng mạnh. Con người bắt đầu giải thích cho những thay đổi của mình bằng hoàn cảnh, bằng áp lực hoặc bằng sự cần thiết của thực tế. Những lời giải thích ấy đôi khi hoàn toàn đúng nhưng chúng không làm thay đổi một sự thật rằng nhân cách được tạo nên bởi hành động chứ không phải bởi lý do của hành động.
Không có ai thức dậy vào một buổi sáng rồi đột nhiên đánh mất lý tưởng. Điều đó sẽ quá dễ để nhận biết và quá dễ để sửa chữa. Điều đáng sợ là chúng ta vẫn tin mình là cùng một con người của ngày hôm qua bởi những thay đổi diễn ra chậm hơn khả năng nhận biết của chính mình. Giống như không ai nhìn thấy mái tóc bạc thêm sau một đêm, chúng ta cũng không nhìn thấy nhân cách của mình đang thay đổi qua từng ngày. Chỉ đến khi một ký ức cũ bất ngờ trở lại hoặc khi gặp lại chính mình trong những trang nhật ký của tuổi trẻ, chúng ta mới nhận ra rằng điều đã thay đổi nhiều nhất trong suốt những năm qua không phải là thế giới xung quanh, mà là cách chúng ta nhìn thế giới. Và cũng từ khoảnh khắc ấy, nhiều người mới hiểu rằng sự phản bội đau đớn nhất không phải là phản bội người khác. Đó là âm thầm rời xa con người mà mình từng hứa sẽ trở thành mà không hề biết rằng cuộc chia ly ấy đã bắt đầu từ rất lâu.
Khi phương tiện trở thành mục đích
Nếu phải chọn một nguyên nhân duy nhất giải thích vì sao con người dần rời xa những lý tưởng ban đầu, tôi sẽ không chọn lòng tham, quyền lực hay sự ích kỷ. Những điều ấy đều có thể góp phần vào quá trình thay đổi nhưng chúng không phải điểm khởi đầu. Điểm khởi đầu thường kín đáo hơn rất nhiều. Nó xuất hiện vào khoảnh khắc con người không còn phân biệt được đâu là điều mình muốn đạt tới và đâu chỉ là công cụ để đạt tới điều đó.
Trong đời sống hằng ngày, con người luôn sống bằng phương tiện. Chúng ta học để có kiến thức. Chúng ta làm việc để có thu nhập. Chúng ta tiết kiệm để có sự an toàn. Chúng ta xây dựng các mối quan hệ để có sự hợp tác. Không ai có thể tồn tại nếu phủ nhận vai trò của những phương tiện ấy. Chúng là điều kiện cần để con người thực hiện những mục tiêu lớn hơn. Chính vì vậy, vấn đề chưa bao giờ nằm ở bản thân phương tiện mà nằm ở một đặc tính rất đặc biệt của chúng. Mọi phương tiện đều có xu hướng tự mở rộng giá trị của mình cho đến khi chiếm lấy vị trí của mục đích.
Đây không phải là một hiện tượng hiếm gặp mà gần như là quy luật của đời sống xã hội. Một nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu vì khát vọng khám phá tri thức. Tuy nhiên, để tiếp tục nghiên cứu, ông cần có kinh phí. Muốn có kinh phí thì cần có công bố khoa học. Muốn có nhiều công bố thì phải đáp ứng những tiêu chí đánh giá của các tạp chí và của các tổ chức tài trợ. Sau nhiều năm, điều chi phối phần lớn thời gian của ông không còn là câu hỏi khoa học ban đầu mà là việc làm thế nào để có thêm bài báo, thêm điểm số và thêm nguồn tài trợ. Công bố vốn chỉ là phương tiện để tri thức được lan tỏa nhưng dần dần lại trở thành mục tiêu của chính hoạt động nghiên cứu.
Hiện tượng tương tự cũng xuất hiện trong giáo dục. Một người thầy bắt đầu sự nghiệp với mong muốn truyền đạt tri thức và khơi dậy niềm yêu thích học tập ở học sinh. Thế nhưng hệ thống đánh giá lại yêu cầu tỷ lệ tốt nghiệp, thành tích thi cử, số lượng giải thưởng và nhiều chỉ số khác. Những con số ấy vốn được xây dựng để phản ánh chất lượng giáo dục nhưng theo thời gian chúng lại trở thành chính mục tiêu của giáo dục. Khi đó, điều quan trọng không còn là học sinh hiểu được bao nhiêu mà là kết quả có đẹp hay không. Người ta vẫn nói về giáo dục nhưng điều được theo đuổi lại là những chỉ số thay cho bản chất của giáo dục.
Kinh tế học gọi đây là hiện tượng thay thế mục tiêu. Khi một công cụ đo lường trở thành mục tiêu thì nó không còn phản ánh trung thực điều mà nó được tạo ra để đo lường. Một bệnh viện được đánh giá bằng số lượng bệnh nhân điều trị, thời gian nằm viện, tỷ lệ sử dụng giường bệnh hay nhiều tiêu chí quản lý khác. Những chỉ số này có ý nghĩa vì chúng giúp hệ thống vận hành hiệu quả hơn. Tuy nhiên, nếu mọi quyết định đều hướng tới việc cải thiện các chỉ số ấy thì nguy cơ rất lớn là người ta sẽ tối ưu hóa con số thay vì tối ưu hóa trải nghiệm của người bệnh. Điều vốn được tạo ra để phục vụ người bệnh lại có thể khiến người bệnh trở thành yếu tố phải thích nghi với hệ thống.
Nghề y đặc biệt ở chỗ sự chuyển đổi từ mục đích sang phương tiện thường diễn ra rất âm thầm. Một sinh viên y học chăm chỉ học tập vì muốn sau này điều trị tốt hơn cho người bệnh. Đó là một mục tiêu hoàn toàn đúng đắn. Sau khi tốt nghiệp, người bác sĩ tiếp tục học để thi chuyên khoa, học thạc sĩ, học tiến sĩ, tham gia các khóa đào tạo trong và ngoài nước. Mỗi giai đoạn đều có lý do hợp lý của nó. Kiến thức là nền tảng của chuyên môn. Học vị tạo điều kiện cho sự phát triển nghề nghiệp. Chức vụ giúp mở rộng khả năng ảnh hưởng đến hệ thống. Không ai có thể phủ nhận giá trị của những điều đó.
Thế nhưng chính ở đây lại xuất hiện một nghịch lý rất tinh vi. Mỗi bước tiến trong sự nghiệp đều kéo theo những trách nhiệm mới. Người bác sĩ phải dành nhiều thời gian hơn cho quản lý, cho nghiên cứu, cho giảng dạy, cho các hoạt động chuyên môn và hành chính. Những công việc ấy đều cần thiết. Chúng góp phần tạo nên một nền y học phát triển. Nhưng thời gian là một nguồn lực hữu hạn. Mỗi giờ dành cho một công việc cũng đồng thời là một giờ không thể dành cho công việc khác. Khi số lượng trách nhiệm tăng lên, điều đầu tiên bị thu hẹp thường không phải là những cuộc họp hay các yêu cầu hành chính bởi đó là những việc bắt buộc. Điều bị thu hẹp lại chính là khoảng thời gian dành để ngồi lâu hơn bên một bệnh nhân, để lắng nghe nhiều hơn một câu chuyện hay để suy nghĩ kỹ hơn về những điều không thể ghi thành chỉ số.
Nhiều người cho rằng đây chỉ là vấn đề quản lý thời gian. Tôi không nghĩ vậy. Đây là vấn đề của sự chuyển dịch trong cấu trúc giá trị. Điều gì chiếm nhiều thời gian nhất sẽ dần được não bộ xem là điều quan trọng nhất. Một bác sĩ dành nhiều năm để chuẩn bị hồ sơ, hoàn thành báo cáo, theo đuổi các mục tiêu chuyên môn và quản lý sẽ rất khó giữ nguyên cảm nhận về nghề nghiệp như những ngày đầu mới vào viện. Không phải vì họ không còn yêu người bệnh mà vì cuộc sống đã liên tục dạy họ rằng có nhiều việc khác cần được ưu tiên trước. Sự thay đổi ấy không đến từ một quyết định mang tính đạo đức mà đến từ cách thời gian được phân phối trong nhiều năm.
Triết gia Aristotle từng cho rằng đức hạnh không được hình thành bởi những ý định tốt mà bởi những hành động được lặp lại. Một người trở nên công bằng vì thường xuyên hành động công bằng. Một người trở nên dũng cảm vì thường xuyên hành động dũng cảm. Theo cách nhìn ấy, nhân cách không phải là điều nằm sẵn trong tâm hồn mà là kết quả của những thói quen được duy trì qua thời gian. Điều này cũng đúng theo chiều ngược lại. Nếu mỗi ngày con người dành phần lớn thời gian để theo đuổi những phương tiện thì dần dần chính những phương tiện ấy sẽ định hình nhân cách của họ. Không phải vì họ lựa chọn như vậy mà vì mọi thói quen đều âm thầm tái cấu trúc con người.
Điều đáng suy ngẫm là quá trình ấy thường được xã hội khuyến khích. Chúng ta khen ngợi những người có nhiều học vị, nhiều công trình, nhiều chức vụ và nhiều thành tích. Đó đều là những điều đáng trân trọng vì chúng phản ánh nỗ lực và năng lực của một con người. Tuy nhiên, điều xã hội rất khó nhìn thấy lại là mục đích mà những thành tựu ấy đang phục vụ. Một người có thể sở hữu mọi danh hiệu nhưng vẫn cảm thấy mình ngày càng xa người bệnh hơn. Một người có thể có rất nhiều ảnh hưởng trong tổ chức nhưng lại ít thời gian hơn bao giờ hết để làm điều khiến họ bước vào nghề. Những thành công ấy không giả dối. Chúng chỉ không còn phục vụ cho cùng một mục đích như trước.
Có lẽ đây là nghịch lý lớn nhất của đời sống nghề nghiệp. Chúng ta thường nghĩ rằng càng tiến xa thì càng đến gần điều mình mong muốn. Thực tế lại cho thấy điều đó không phải lúc nào cũng đúng. Có những con đường mà càng đi xa, con người càng trở nên xuất sắc trong việc sử dụng các phương tiện nhưng lại ngày càng xa mục tiêu ban đầu. Không phải vì họ đi sai hướng ngay từ đầu mà vì trên đường đi, phương tiện đã âm thầm thay đổi bản đồ trong tâm trí họ.
Chính vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất mà mỗi người nên tự đặt ra không phải là mình đã đạt được bao nhiêu, mà là những điều mình đạt được hôm nay còn đang phục vụ cho điều gì. Một học vị chỉ có ý nghĩa nếu nó giúp mở rộng tri thức và nâng cao chất lượng chuyên môn. Một chức vụ chỉ có ý nghĩa nếu nó tạo điều kiện để nhiều người được làm việc trong một môi trường tốt hơn. Một danh tiếng chỉ có ý nghĩa nếu nó được sử dụng để bảo vệ những giá trị đúng đắn. Khi phương tiện vẫn còn phục vụ mục đích, thành công là một điều đáng tự hào. Nhưng khi mục đích bắt đầu phục vụ cho phương tiện, thành công có thể trở thành hình thức tinh vi nhất của sự lạc lối.
Con người rất hiếm khi đánh mất lý tưởng bằng cách từ bỏ nó. Phần lớn chúng ta đánh mất lý tưởng bằng cách dành cả cuộc đời để chăm sóc những công cụ vốn được tạo ra để thực hiện lý tưởng ấy. Đến khi ngoảnh đầu nhìn lại, chúng ta nhận ra mình đã có rất nhiều thứ mà ngày trẻ từng nghĩ là cần thiết, nhưng lại không còn đủ thời gian để làm điều khiến tất cả những thứ ấy trở nên có ý nghĩa. Đó không phải là thất bại của sự nghiệp. Đó là thất bại trong việc gìn giữ mối quan hệ giữa mục đích và phương tiện. Và có lẽ, đó cũng là một trong những bi kịch thầm lặng nhất của đời người.
Điều mà thành công lấy đi
Thành công thường được xem như phần thưởng xứng đáng dành cho nỗ lực. Chúng ta lớn lên với niềm tin rằng nếu học tập chăm chỉ, làm việc nghiêm túc và không ngừng hoàn thiện bản thân thì cuộc sống sẽ dần trở nên tốt đẹp hơn. Niềm tin ấy không sai. Xã hội cần những con người có năng lực và mỗi cá nhân cũng có quyền theo đuổi một cuộc sống ổn định, được tôn trọng và được ghi nhận. Vấn đề chỉ xuất hiện khi chúng ta quá quen với việc nhìn thành công qua những gì nó mang lại mà quên mất rằng mọi thành công đều đi kèm với một cái giá. Câu hỏi quan trọng không phải là thành công có đáng để theo đuổi hay không, mà là trong quá trình đạt được nó, chúng ta đã đánh đổi điều gì.
Con người rất giỏi trong việc tính toán những gì mình sẽ nhận được nhưng lại khá vụng về trong việc nhận ra những gì mình đang mất đi. Một người dành mười năm để trở thành chuyên gia đầu ngành sẽ có thêm kiến thức, uy tín và khả năng ảnh hưởng. Điều đó rất đáng quý. Nhưng cũng trong mười năm ấy, họ có thể đánh mất sự bình thản của những ngày đầu làm nghề, đánh mất sự tò mò vô tư trước mỗi vấn đề mới và đánh mất cả khoảng thời gian từng dành để lắng nghe người khác mà không bị những cuộc họp, lịch công tác hay các trách nhiệm quản lý ngắt quãng. Những mất mát này không xuất hiện trên bất kỳ bảng tổng kết nào. Chúng không được ghi trong hồ sơ nhân sự hay được phản ánh qua những danh hiệu. Chính vì không thể đo lường nên chúng rất dễ bị bỏ qua, mặc dù đôi khi đó mới là phần giá trị nhất của một con người.
Có một nghịch lý rất ít được nhắc đến. Chúng ta luôn cho rằng thành công sẽ mở rộng tự do của con người, nhưng trong nhiều trường hợp, thành công lại thu hẹp nó. Khi chưa có địa vị, chúng ta có thể nói điều mình nghĩ mà không phải cân nhắc quá nhiều. Khi chưa có danh tiếng, chúng ta có thể chấp nhận sai lầm mà không sợ hình ảnh của mình bị tổn hại. Khi chưa có quyền lực, chúng ta cũng chưa có nhiều thứ để bảo vệ. Nhưng càng tiến xa, số lượng những điều cần giữ gìn càng lớn. Một chức vụ cần được hoàn thành tốt. Một danh tiếng cần được duy trì. Một vị trí cần được bảo vệ. Một tập thể cần được dẫn dắt. Một quyết định cần được cân nhắc dưới nhiều góc độ hơn. Dần dần, phần lớn năng lượng của con người không còn dành để theo đuổi điều mình yêu thích mà dành để bảo vệ những gì mình đã có.
Đó là một nghịch lý của thành công. Điều mà chúng ta từng xem là công cụ để mở rộng khả năng lựa chọn lại trở thành nguyên nhân làm thu hẹp chính những lựa chọn ấy. Một bác sĩ trẻ có thể dành nhiều thời gian cho từng người bệnh vì lịch làm việc của họ còn tương đối đơn giản. Một bác sĩ có nhiều kinh nghiệm hơn thường được giao thêm trách nhiệm đào tạo, nghiên cứu, quản lý và điều hành. Những công việc này đều cần thiết đối với sự phát triển của bệnh viện và của chuyên ngành. Tuy nhiên, hệ quả không thể tránh khỏi là thời gian dành cho từng bệnh nhân sẽ ít đi. Năng lực càng lớn thì trách nhiệm càng nhiều. Trách nhiệm càng nhiều thì thời gian dành cho điều khiến chúng ta bước vào nghề lại càng bị thu hẹp.
Đây không phải là câu chuyện của riêng nghề y. Một nhà khoa học nổi tiếng dành ít thời gian hơn cho việc trực tiếp làm thí nghiệm vì phải điều hành phòng nghiên cứu, xin kinh phí, hướng dẫn nghiên cứu sinh và tham gia các hội đồng chuyên môn. Một giáo sư dành ít thời gian đứng lớp hơn vì phải quản lý khoa, tham dự hội nghị và xây dựng chương trình đào tạo. Một doanh nhân thành công dành ít thời gian tạo ra sản phẩm hơn vì phải giải quyết hàng loạt vấn đề của tổ chức. Càng thành công, con người càng phải xử lý những công việc ở cấp độ hệ thống thay vì những công việc cụ thể đã từng mang lại cho họ niềm vui ban đầu.
Chính ở đây xuất hiện một nghịch lý sâu sắc hơn. Điều khiến một người trở nên xuất sắc trong một lĩnh vực lại có thể dần tách họ khỏi chính lĩnh vực ấy. Người bác sĩ giỏi nhất không còn là người có nhiều thời gian nhất cho bệnh nhân. Người giảng viên giỏi nhất không còn là người có nhiều thời gian nhất cho sinh viên. Người nghiên cứu xuất sắc nhất không còn là người dành nhiều thời gian nhất trong phòng thí nghiệm. Thành công không lấy đi năng lực của họ. Thành công lấy đi thời gian để họ sử dụng năng lực ấy theo cách từng khiến họ hạnh phúc.
Có lẽ vì vậy mà rất nhiều người đạt đến những cột mốc đáng mơ ước nhưng lại không cảm thấy thanh thản. Từ bên ngoài, cuộc đời của họ dường như đã hoàn thiện. Họ có học vị, có vị trí, có sự kính trọng của đồng nghiệp và có những thành tựu mà người khác mong muốn. Thế nhưng bên trong vẫn tồn tại một cảm giác khó gọi tên. Đó không phải là sự hối tiếc vì đã thành công mà là cảm giác mình đã đi rất xa khỏi nơi từng khởi hành. Họ không thiếu thành tựu. Họ thiếu cảm giác ý nghĩa mà những thành tựu ấy từng hứa hẹn sẽ mang lại.
Tâm lý học gọi hiện tượng này là sự thích nghi khoái cảm. Con người rất nhanh quen với những điều từng khiến mình hạnh phúc. Chức vụ mới rồi sẽ trở thành bình thường. Mức thu nhập mới rồi cũng trở thành bình thường. Một giải thưởng lớn sau thời gian đầu tự hào cũng chỉ còn là một dòng trong lý lịch khoa học. Khi phần thưởng nhanh chóng mất đi khả năng tạo ra niềm vui, con người có xu hướng theo đuổi một mục tiêu lớn hơn. Vòng lặp ấy tiếp tục diễn ra và khiến nhiều người luôn cảm thấy mình đang ở rất gần sự hài lòng nhưng chưa bao giờ thật sự chạm đến nó. Họ không nhận ra rằng điều mình thiếu không phải là một thành tựu tiếp theo mà là sự kết nối với mục đích ban đầu của cuộc đời.
Trong nghề y, hiện tượng này có thể quan sát rất rõ. Người bác sĩ trẻ mong được vào biên chế. Sau khi vào biên chế, họ mong học chuyên khoa. Sau chuyên khoa lại mong học cao hơn. Sau học vị là chức vụ. Sau chức vụ là một vai trò lớn hơn trong chuyên ngành. Mỗi cột mốc đều đáng để cố gắng. Nhưng nếu mỗi cột mốc chỉ trở thành bậc thang dẫn tới cột mốc kế tiếp thì con người sẽ không bao giờ có cơ hội dừng lại để tự hỏi vì sao mình lại bắt đầu leo chiếc thang ấy. Điều đáng tiếc không phải là họ có quá nhiều tham vọng mà là họ không còn thời gian để đối thoại với chính mình.
Tôi không cho rằng giải pháp là từ bỏ thành công. Đó sẽ là một kết luận đơn giản và thiếu trách nhiệm. Một nền y học tiến bộ cần những bác sĩ có năng lực, có học thuật và có khả năng lãnh đạo. Một xã hội cũng cần những con người dám theo đuổi sự xuất sắc. Điều cần được đặt ra không phải là có nên thành công hay không mà là phải làm gì để thành công không trở thành một lực hấp dẫn kéo con người rời xa những giá trị cốt lõi của mình.
Có lẽ câu trả lời nằm ở việc thường xuyên quay lại với câu hỏi mà chúng ta rất ít khi tự đặt ra. Điều mình đang làm hôm nay có còn phục vụ cho điều mình từng tin là quan trọng nhất hay không. Đây không phải là một câu hỏi dành cho lúc nghỉ hưu, cũng không phải là câu hỏi chỉ xuất hiện khi con người rơi vào khủng hoảng. Nó cần được đặt ra nhiều lần trong suốt cuộc đời, bởi phương hướng không chỉ có thể thay đổi trong một biến cố lớn mà còn có thể thay đổi âm thầm qua từng năm tháng.
Cuộc đời không chỉ lấy đi tuổi trẻ của con người. Nó còn âm thầm lấy đi sự trong sáng của những mục tiêu ban đầu nếu chúng ta không chủ động gìn giữ chúng. Thành công không phải là kẻ thù của lý tưởng. Nhưng thành công luôn đặt ra một thử thách rất lớn. Nó buộc con người phải trả lời rằng sau khi đã có được tất cả những điều mình từng mong muốn, liệu mình còn nhớ vì sao những điều ấy từng quan trọng hay không. Có lẽ đó mới là câu hỏi khó nhất của một đời người. Không phải vì nó không có đáp án, mà vì rất nhiều người chỉ nhận ra cần phải trả lời khi phần lớn cuộc đời đã ở phía sau.
Nghề y và nghịch lý của lòng nhân ái
Nếu có một nghề mà khoảng cách giữa lý tưởng và hiện thực được bộc lộ rõ ràng nhất thì có lẽ đó là nghề y. Không phải vì người làm nghề y cao quý hơn những nghề khác, cũng không phải vì nghề y chứa đựng nhiều cám dỗ hơn những lĩnh vực khác. Lý do nằm ở chỗ nghề y đặt con người vào vị trí phải đối diện với đau khổ của người khác mỗi ngày. Trong môi trường ấy, lòng nhân ái không chỉ là một phẩm chất đạo đức mà còn là một công cụ chuyên môn. Một bác sĩ có thể sở hữu kiến thức rất sâu nhưng nếu không còn khả năng lắng nghe, không còn đủ kiên nhẫn để thấu hiểu nỗi sợ hãi của người bệnh, thì chất lượng của việc điều trị cũng sẽ bị ảnh hưởng. Mối quan hệ giữa bác sĩ và bệnh nhân chưa bao giờ chỉ được xây dựng bằng phác đồ điều trị. Nó còn được xây dựng bằng sự tin cậy. Mà niềm tin thì không thể hình thành nếu con người chỉ nhìn thấy bệnh mà không còn nhìn thấy người mang căn bệnh ấy.
Chính vì vậy, điều đáng buồn nhất trong nghề y không phải là sự thiếu hụt về chuyên môn. Chuyên môn luôn có thể được bổ sung bằng học tập và kinh nghiệm. Điều đáng buồn hơn là sự cạn kiệt của lòng trắc ẩn, bởi một khi điều đó xảy ra thì chính người bác sĩ cũng rất khó nhận ra mình đã thay đổi. Một người bác sĩ kiệt sức vẫn có thể kê đúng đơn thuốc. Họ vẫn có thể chỉ định đúng xét nghiệm và thực hiện đúng quy trình. Từ góc độ kỹ thuật, họ vẫn hoàn thành công việc của mình. Nhưng giữa một cuộc khám đúng và một cuộc khám tốt vẫn luôn tồn tại một khoảng cách. Khoảng cách ấy được lấp đầy bằng những điều không xuất hiện trong bất kỳ hướng dẫn điều trị nào, đó là ánh mắt quan sát, là sự kiên nhẫn khi giải thích, là khả năng nhận ra một nỗi lo mà người bệnh chưa nói thành lời.
Trong nhiều năm gần đây, y học bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến một hiện tượng được gọi là compassion fatigue, thường được dịch là sự cạn kiệt lòng trắc ẩn. Khái niệm này không mô tả một người trở nên ích kỷ hay vô cảm về bản chất. Nó mô tả trạng thái mà ở đó khả năng đồng cảm của con người suy giảm sau thời gian dài tiếp xúc với đau khổ, mất mát và áp lực. Đây không phải là một thất bại về đạo đức mà là một giới hạn của tâm lý con người. Giống như cơ bắp sẽ mỏi sau khi hoạt động quá mức, khả năng đồng cảm cũng có thể cạn kiệt nếu liên tục bị tiêu hao mà không được phục hồi.
Điều đáng tiếc là xã hội thường đánh giá hiện tượng này bằng lăng kính đạo đức thay vì lăng kính khoa học. Khi gặp một bác sĩ ít nói, vội vàng hoặc thiếu kiên nhẫn, nhiều người sẽ nhanh chóng kết luận rằng người ấy không còn y đức. Có những trường hợp nhận định đó hoàn toàn đúng. Nhưng cũng có rất nhiều trường hợp khác, điều đang diễn ra không phải là sự suy thoái đạo đức mà là hậu quả của một quá trình kiệt quệ kéo dài. Một người đã trải qua nhiều đêm trực liên tiếp, chứng kiến quá nhiều cái chết, chịu trách nhiệm cho hàng chục quyết định khó khăn mỗi ngày và vẫn phải hoàn thành vô số yêu cầu hành chính sẽ rất khó duy trì trạng thái cảm xúc như những ngày đầu bước vào nghề. Điều này không phải để biện minh cho những hành vi thiếu tôn trọng người bệnh. Nó chỉ nhắc chúng ta rằng muốn bảo vệ y đức thì trước hết phải bảo vệ con người đang thực hành y đức.
Có một quan niệm khá phổ biến cho rằng người bác sĩ giỏi là người luôn biết hy sinh bản thân vì người bệnh. Quan niệm ấy chứa đựng một vẻ đẹp rất đáng trân trọng nhưng cũng tiềm ẩn một nguy cơ. Nếu sự hy sinh trở thành yêu cầu thường trực thì đến một thời điểm nào đó, người bác sĩ sẽ không còn gì để hy sinh nữa. Không ai có thể liên tục cho đi nếu bản thân họ không còn đủ sức khỏe thể chất và tinh thần. Một người luôn trong trạng thái kiệt sức rất khó duy trì khả năng lắng nghe. Một người luôn phải chạy đua với thời gian rất khó giữ được sự bình tĩnh cần thiết để đồng cảm. Chúng ta thường nói rằng bác sĩ cần chăm sóc bệnh nhân, nhưng lại rất ít khi đặt câu hỏi ai đang chăm sóc những người bác sĩ.
Nghịch lý lớn nhất của nghề y nằm ở chỗ chính những người có lòng trắc ẩn mạnh nhất lại thường là những người dễ bị tổn thương nhất. Một bác sĩ thờ ơ với nỗi đau của người khác có thể bảo vệ cảm xúc của mình tốt hơn. Ngược lại, một bác sĩ luôn để bản thân rung động trước từng câu chuyện của bệnh nhân sẽ phải mang theo rất nhiều gánh nặng khi trở về nhà. Họ nhớ những ánh mắt tuyệt vọng, những gia đình vừa nhận tin dữ, những đứa trẻ mất cha hoặc mất mẹ, những người bệnh biết rõ mình không còn nhiều thời gian. Nếu những trải nghiệm ấy chỉ diễn ra vài lần trong đời thì con người có thể vượt qua. Nhưng khi chúng lặp lại trong nhiều năm, chúng sẽ để lại những dấu vết rất sâu trong đời sống tinh thần.
Điều đó giải thích vì sao nhiều bác sĩ sau một thời gian dài hành nghề dường như trở nên bình thản hơn trước những điều từng khiến họ xúc động. Sự bình thản ấy đôi khi bị hiểu nhầm là vô cảm. Thực ra, trong nhiều trường hợp, đó là cơ chế tự bảo vệ của tâm trí. Nếu người bác sĩ đau khổ với mọi cái chết như lần đầu tiên họ chứng kiến thì có lẽ họ sẽ không thể tiếp tục công việc này. Vấn đề nằm ở chỗ cơ chế bảo vệ ấy rất khó dừng lại đúng lúc. Nó không chỉ làm giảm nỗi đau mà còn có thể làm giảm cả khả năng rung động. Đến một thời điểm nào đó, ranh giới giữa sự điềm tĩnh của người chuyên nghiệp và sự chai sạn về cảm xúc trở nên rất mong manh.
Nhiều người cho rằng y đức là một phẩm chất mang tính cá nhân. Theo nghĩa nào đó, điều này đúng. Không ai có thể sống tử tế thay người khác. Nhưng nếu chỉ nhìn y đức như vấn đề của cá nhân thì chúng ta sẽ bỏ qua vai trò rất lớn của môi trường làm việc. Một hệ thống khiến bác sĩ phải khám hàng trăm bệnh nhân trong thời gian quá ngắn, phải dành nhiều giờ cho các thủ tục hành chính hơn cho việc trò chuyện với người bệnh và phải liên tục đối mặt với áp lực pháp lý sẽ bào mòn lòng trắc ẩn ngay cả ở những con người có động cơ tốt đẹp nhất. Y đức không chỉ được xây dựng bằng phẩm chất cá nhân mà còn được nuôi dưỡng hoặc bị bào mòn bởi chính hệ thống mà người bác sĩ đang làm việc trong đó.
Điều này không có nghĩa là cá nhân được phép đổ lỗi cho hoàn cảnh. Hoàn cảnh luôn tạo ra áp lực nhưng mỗi người vẫn phải chịu trách nhiệm về cách mình đáp lại những áp lực ấy. Tuy nhiên, sự trung thực cũng đòi hỏi chúng ta phải thừa nhận rằng không thể yêu cầu một hệ thống tạo ra sự kiệt quệ rồi kỳ vọng hệ thống ấy sẽ liên tục sản sinh những con người đầy lòng trắc ẩn. Nếu muốn bảo vệ y đức thì trước hết cần bảo vệ những điều kiện giúp y đức có thể tồn tại. Đó là khối lượng công việc hợp lý, là sự tôn trọng giữa người bệnh và nhân viên y tế, là môi trường học thuật lành mạnh và là một nền văn hóa nghề nghiệp biết quan tâm đến sức khỏe tinh thần của chính những người đang chăm sóc người khác.
Có lẽ điều làm tôi suy nghĩ nhiều nhất không phải là việc một người bác sĩ có thể chữa khỏi bao nhiêu bệnh nhân, mà là sau nhiều năm hành nghề họ còn giữ được bao nhiêu phần con người của mình. Một nền y học hiện đại chắc chắn cần những kỹ thuật tiên tiến, những thuốc mới và những công trình nghiên cứu có giá trị. Nhưng tất cả những điều đó đều được tạo ra để phục vụ con người. Nếu đến một ngày, người bác sĩ vẫn ngày càng giỏi hơn về chuyên môn nhưng lại ngày càng xa người bệnh hơn về mặt tinh thần thì đó sẽ là một nghịch lý rất đáng để chúng ta suy ngẫm. Bởi mục tiêu cuối cùng của y học chưa bao giờ chỉ là kéo dài sự sống. Mục tiêu của y học là chăm sóc một con người đang sống. Và điều đó đòi hỏi không chỉ tri thức, mà còn đòi hỏi một trái tim đủ tỉnh táo để không bị thời gian và áp lực làm cho chai sạn.
Có lẽ vì thế mà thử thách lớn nhất của một đời hành nghề không phải là học thêm bao nhiêu kỹ thuật mới hay đạt thêm bao nhiêu học hàm, học vị. Thử thách lớn nhất là sau hàng chục năm chứng kiến nỗi đau của người khác, sau vô số ca trực, vô số thất bại và vô số áp lực mà cuộc sống đặt lên vai, người bác sĩ vẫn còn đủ khả năng nhìn một bệnh nhân như lần đầu tiên mình bước vào phòng bệnh. Không phải với sự ngây thơ của tuổi trẻ, mà với sự thấu hiểu của một con người đã đi rất xa nhưng vẫn không quên vì sao mình bắt đầu.
Quyền lực không làm con người tha hóa
Có lẽ không có nhận định nào được lặp lại nhiều như câu nói rằng quyền lực làm tha hóa con người. Từ những cuộc trò chuyện đời thường cho đến các công trình nghiên cứu về chính trị và xã hội, người ta vẫn thường xem quyền lực như nguyên nhân trực tiếp của sự suy thoái đạo đức. Quan sát bề ngoài dường như cũng củng cố cho kết luận ấy. Một người khi còn ở vị trí thấp thường gần gũi, khiêm tốn và dễ lắng nghe. Sau khi có quyền lực, họ trở nên xa cách hơn, cứng nhắc hơn và đôi khi lạnh lùng hơn. Sự thay đổi ấy khiến nhiều người tin rằng chính quyền lực đã biến đổi bản chất của con người.
Tuy nhiên, tôi cho rằng cách giải thích ấy chưa đi đến tận cùng của vấn đề. Quyền lực không phải là một chất độc có khả năng làm biến đổi đạo đức của bất kỳ ai chạm vào nó. Nếu điều đó đúng thì mọi người nắm quyền lực đều sẽ giống nhau, trong khi thực tế hoàn toàn ngược lại. Trong cùng một môi trường, có những nhà lãnh đạo được kính trọng suốt cuộc đời vì sự liêm chính và lòng nhân hậu, nhưng cũng có những người dần đánh mất chính mình. Nếu quyền lực là nguyên nhân duy nhất thì sự khác biệt ấy rất khó lý giải.
Có lẽ điều quyền lực làm không phải là thay đổi bản chất con người mà là thay đổi cách con người nhìn thế giới.
Khi còn là một bác sĩ trẻ, phần lớn sự chú ý của chúng ta hướng về từng bệnh nhân cụ thể. Mỗi ngày làm việc được đo bằng số người mình đã khám, số ca bệnh mình đã điều trị và những quyết định chuyên môn mình đã đưa ra. Mọi niềm vui và nỗi buồn đều gắn với những con người có khuôn mặt, có tên tuổi và có câu chuyện riêng. Thế giới lúc ấy rất nhỏ nhưng cũng rất gần. Người bệnh không phải là một con số mà là một cá nhân đang ngồi trước mặt.
Khi đảm nhiệm vai trò quản lý, thế giới ấy bắt đầu mở rộng. Người bác sĩ không còn chỉ nghĩ về một bệnh nhân mà phải nghĩ về cả một khoa phòng. Họ phải tính đến nhân lực, trang thiết bị, ngân sách, lịch trực, đào tạo, kiểm soát chất lượng, an toàn người bệnh và vô số vấn đề khác. Mỗi quyết định đều ảnh hưởng đến nhiều người hơn. Điều đó đồng nghĩa với việc mỗi quyết định cũng phức tạp hơn rất nhiều. Những gì trước đây có thể giải quyết bằng lòng tốt nay phải cân nhắc thêm tính công bằng, tính khả thi và lợi ích của cả hệ thống.
Đây chính là nghịch lý đầu tiên của quyền lực. Càng có khả năng giúp đỡ nhiều người, con người càng buộc phải suy nghĩ ở cấp độ hệ thống thay vì cấp độ cá nhân. Một trưởng khoa không thể dành toàn bộ nguồn lực cho một bệnh nhân nếu điều đó làm ảnh hưởng đến hàng trăm bệnh nhân khác. Một giám đốc bệnh viện không thể ra quyết định chỉ dựa trên lòng trắc ẩn dành cho một trường hợp cụ thể mà phải cân nhắc đến sự vận hành của cả bệnh viện. Điều này không phản ánh sự suy giảm của đạo đức mà phản ánh sự thay đổi về phạm vi trách nhiệm.
Tuy nhiên, chính sự thay đổi ấy lại tạo ra một nguy cơ rất lớn. Khi con người quen nhìn thế giới thông qua những con số, những kế hoạch và những báo cáo, họ rất dễ quên rằng đằng sau mỗi con số luôn là một con người cụ thể. Một bảng thống kê có thể cho thấy tỷ lệ tử vong giảm xuống, thời gian nằm viện ngắn hơn và hiệu quả điều trị được cải thiện. Đó là những thành tựu rất quan trọng. Nhưng những con số ấy không kể được câu chuyện của một người mẹ mất con, một người chồng thức trắng nhiều đêm chăm vợ hay một bệnh nhân ung thư đang cố gắng kéo dài thêm vài tháng để nhìn thấy con mình tốt nghiệp. Hệ thống cần những con số để vận hành, nhưng con người lại sống bằng những câu chuyện. Khi chỉ còn nhìn thấy con số, chúng ta không sai về mặt quản lý nhưng có thể nghèo đi về mặt nhân văn.
Điều này không chỉ đúng với nghề y mà còn đúng với mọi lĩnh vực có yếu tố quản trị. Một hiệu trưởng phải quan tâm đến chất lượng của cả một trường học thay vì chỉ một lớp học. Một nhà hoạch định chính sách phải nghĩ đến hàng triệu người thay vì từng cá nhân. Một doanh nghiệp lớn không thể vận hành chỉ bằng những quyết định dựa trên cảm xúc. Quyền lực càng lớn thì góc nhìn càng phải rộng. Nhưng góc nhìn càng rộng thì hình ảnh của từng con người cụ thể lại càng nhỏ. Đó là một giới hạn gần như không thể tránh khỏi.
Có lẽ vì vậy mà quyền lực luôn đặt con người trước một thử thách đặc biệt. Không phải thử thách của lòng trung thực hay của sự liêm khiết, mà là thử thách của khả năng giữ lại cảm giác về từng con người cụ thể trong khi mỗi ngày đều phải làm việc với những khái niệm trừu tượng. Một bác sĩ điều trị nhớ tên từng bệnh nhân. Một nhà quản lý lại phải nhớ số lượng giường bệnh, tỷ lệ sử dụng, chỉ tiêu chuyên môn và kế hoạch phát triển. Cả hai đều đang làm những công việc cần thiết, nhưng nguy cơ của người thứ hai là họ có thể dần quen với việc nhìn con người thông qua những chỉ số.
Có một hiện tượng trong tâm lý học được gọi là hiệu ứng tê liệt trước quy mô. Con người thường dễ đồng cảm với một cá nhân cụ thể hơn là với một nhóm rất lớn. Một bức ảnh về một đứa trẻ bị bệnh có thể khiến hàng triệu người xúc động, nhưng thống kê về hàng chục nghìn trẻ em mắc bệnh lại thường không tạo ra cảm xúc tương tự. Điều này không có nghĩa chúng ta vô cảm. Nó chỉ phản ánh giới hạn tự nhiên của khả năng đồng cảm. Càng phải xử lý những vấn đề ở quy mô lớn, con người càng dễ dựa vào tư duy phân tích hơn là cảm xúc. Quyền lực vì thế không trực tiếp làm mất lòng trắc ẩn. Nó chỉ liên tục buộc con người sử dụng một kiểu tư duy mà trong đó cảm xúc ngày càng ít được huy động.
Nếu không nhận ra quy luật này, nhiều nhà lãnh đạo sẽ dần đánh mất khả năng lắng nghe. Không phải vì họ không muốn lắng nghe mà vì họ luôn nghĩ rằng mình đã nhìn thấy bức tranh lớn hơn những người khác. Trong nhiều trường hợp, điều đó là đúng. Nhưng một bức tranh lớn luôn có nguy cơ bỏ sót những chi tiết nhỏ, trong khi đôi khi chính những chi tiết nhỏ ấy lại là nơi chứa đựng sự thật quan trọng nhất. Một lời phàn nàn của người bệnh, một sự mệt mỏi của nhân viên hay một khó khăn của một bác sĩ trẻ có thể không xuất hiện trong bất kỳ báo cáo nào. Nếu người lãnh đạo chỉ tin vào số liệu mà không còn dành thời gian để tiếp xúc trực tiếp với con người, họ sẽ dần điều hành một tổ chức bằng những dữ liệu chính xác nhưng không đầy đủ.
Bởi vậy, tôi không cho rằng quyền lực là kẻ thù của đạo đức. Quyền lực chỉ khuếch đại những gì vốn đã tồn tại và đồng thời thay đổi trọng tâm của sự chú ý. Một người luôn xem con người là mục tiêu sẽ sử dụng quyền lực để phục vụ con người. Một người xem quyền lực là mục tiêu sẽ sử dụng con người để bảo vệ quyền lực. Sự khác biệt không nằm ở chiếc ghế mà nằm ở câu hỏi họ vẫn còn tự hỏi mình mỗi ngày. Điều gì là mục đích cuối cùng của tất cả những quyết định mà mình đang đưa ra.
Có lẽ đây cũng là thử thách lớn nhất của mọi vị trí lãnh đạo trong ngành y. Càng lên cao, người ta càng ít có cơ hội trực tiếp đặt ống nghe lên ngực bệnh nhân hay ngồi bên giường bệnh để giải thích về một kết quả chẩn đoán. Nhưng chính vì thế, họ càng phải chủ động tìm cách giữ cho mình không quên cảm giác ấy. Không phải vì những việc nhỏ quan trọng hơn những quyết định lớn, mà vì mọi quyết định lớn cuối cùng đều được tạo ra để phục vụ những con người rất cụ thể.
Quyền lực không làm con người tha hóa. Điều làm con người tha hóa là khi họ bắt đầu tin rằng mục đích của quyền lực là duy trì chính quyền lực. Từ khoảnh khắc ấy, mọi quyết định đều âm thầm đảo ngược phương hướng. Con người không còn sử dụng vị trí của mình để bảo vệ giá trị, mà sử dụng giá trị như một phương tiện để bảo vệ vị trí. Đó mới là điểm mà sự trưởng thành chuyển thành sự lạc lối, và cũng là khoảnh khắc mà người ta rời xa lời hứa của tuổi trẻ mà không hề nhận ra.
Cái giá của sự trưởng thành
Có một quan niệm rất phổ biến cho rằng trưởng thành là quá trình con người từ bỏ những ảo tưởng để học cách nhìn thế giới như nó vốn có. Theo cách hiểu này, người trẻ thường được xem là lý tưởng hóa cuộc sống, còn người trưởng thành được xem là thực tế hơn vì đã trải qua đủ thất bại để hiểu bản chất của xã hội. Quan niệm ấy chứa đựng một phần sự thật nhưng cũng che giấu một ngộ nhận rất lớn. Nó khiến chúng ta vô tình đồng nhất trưởng thành với sự đánh mất. Dường như muốn lớn lên thì nhất thiết phải bớt nhiệt huyết, muốn khôn ngoan thì phải bớt tin người, muốn thành công thì phải bớt lý tưởng. Theo thời gian, nhiều người bắt đầu xem những mất mát ấy như dấu hiệu tất yếu của sự trưởng thành, trong khi điều đáng đặt câu hỏi không phải là chúng có xảy ra hay không mà là chúng có thật sự cần thiết hay không.
Con người không thể trưởng thành nếu không đánh đổi. Điều này gần như là một quy luật. Không ai có thể giữ nguyên cái nhìn đơn giản của tuổi hai mươi sau khi đã trải qua hàng chục năm làm việc, chứng kiến những thất bại, những giới hạn của bản thân và những nghịch lý của cuộc sống. Kinh nghiệm luôn đòi hỏi một cái giá. Người bác sĩ chỉ hiểu được giá trị của sự thận trọng sau khi từng chứng kiến một chẩn đoán sai. Người phẫu thuật chỉ thật sự hiểu trách nhiệm của mỗi đường dao sau khi từng trải qua những ca bệnh ngoài dự kiến. Người thầy thuốc chỉ hiểu hết ý nghĩa của lời giải thích khi từng nhìn thấy sự hoang mang trong ánh mắt của người bệnh. Những bài học ấy không thể học bằng sách vở. Chúng được hình thành từ va chạm với thực tế.
Chính vì vậy, sẽ là ngây thơ nếu mong rằng một con người sau ba mươi năm hành nghề vẫn giữ nguyên cảm xúc của ngày đầu tiên khoác áo blouse. Họ sẽ thay đổi. Họ phải thay đổi. Nếu không thay đổi, họ sẽ không thể thích nghi với khối lượng trách nhiệm ngày càng lớn và những quyết định ngày càng khó khăn. Vấn đề không nằm ở sự thay đổi mà nằm ở hướng của sự thay đổi. Có những thay đổi làm con người trở nên sâu sắc hơn. Cũng có những thay đổi khiến con người trở nên nghèo nàn hơn về tinh thần. Hai quá trình ấy đôi khi diễn ra đồng thời và rất khó phân biệt.
Một bác sĩ trẻ thường xúc động trước mọi câu chuyện của người bệnh. Đó là biểu hiện của sự đồng cảm nhưng cũng có thể là biểu hiện của sự thiếu kinh nghiệm trong việc kiểm soát cảm xúc. Sau nhiều năm, họ học được cách giữ bình tĩnh trước những tình huống nghiêm trọng. Sự bình tĩnh ấy là một dạng trưởng thành cần thiết vì nó giúp họ đưa ra quyết định chính xác hơn. Tuy nhiên, nếu cùng với sự bình tĩnh ấy là việc mất đi khả năng lắng nghe, mất đi sự kiên nhẫn và mất đi cảm giác trân trọng từng con người cụ thể thì đó không còn là trưởng thành nữa. Đó là một sự đánh đổi vượt quá cái giá cần thiết.
Điều khó nhất là hai trạng thái này rất giống nhau ở bề ngoài. Một người điềm tĩnh vì từng trải và một người lạnh lùng vì đã chai sạn có thể có cùng một vẻ ngoài, cùng một giọng nói và cùng một cách làm việc. Chỉ có chính họ mới biết bên trong mình đang diễn ra điều gì. Trưởng thành không phải là ít cảm xúc hơn mà là biết sử dụng cảm xúc đúng lúc. Tha hóa không phải là có nhiều cảm xúc tiêu cực hơn mà là dần không còn cảm xúc trước những điều đáng ra phải làm mình rung động.
Có một hình ảnh mà tôi thường nghĩ đến mỗi khi quan sát những người làm nghề lâu năm. Đó là hình ảnh của một con dao được mài đi mài lại trong nhiều năm. Mỗi lần mài, lưỡi dao sắc hơn nhưng cũng ngắn đi một chút. Nếu chỉ nhìn vào khả năng cắt, chúng ta sẽ nói con dao ngày càng tốt hơn. Nhưng nếu nhìn vào chính bản thân lưỡi dao, chúng ta sẽ thấy mỗi lần sắc thêm cũng đồng thời là mỗi lần mất đi một phần vật liệu. Cuộc đời con người đôi khi cũng như vậy. Mỗi trải nghiệm giúp chúng ta sắc bén hơn trong phán đoán nhưng cũng có thể lấy đi một phần hồn nhiên, một phần kiên nhẫn hoặc một phần lòng tin. Câu hỏi không phải là làm thế nào để không mất gì cả, bởi điều đó là không thể. Câu hỏi là mình đang để mất điều gì.
Trong y học, người ta thường nói rất nhiều về lợi ích và nguy cơ của một phương pháp điều trị. Không có can thiệp nào hoàn toàn không có tác dụng phụ. Một loại thuốc có thể cứu sống bệnh nhân nhưng cũng có thể gây ra những biến chứng nhất định. Công việc của người thầy thuốc là cân bằng giữa lợi ích đạt được và cái giá phải trả. Tôi luôn nghĩ rằng đời sống tinh thần của con người cũng vận hành theo nguyên lý tương tự. Mỗi sự trưởng thành đều có tác dụng phụ. Mỗi thành công đều có chi phí. Mỗi lựa chọn đều làm chúng ta tiến gần hơn đến một khả năng và đồng thời rời xa một khả năng khác. Điều quan trọng không phải là tìm một con đường không có mất mát mà là ý thức được mình đang chấp nhận mất điều gì và vì điều gì.
Rất nhiều người chỉ nhận ra những đánh đổi ấy khi đã ở cuối một chặng đường rất dài. Họ có thể trở thành những chuyên gia xuất sắc, những nhà quản lý tài năng hoặc những người được xã hội kính trọng. Thế nhưng trong một khoảnh khắc rất bình thường, khi nhìn thấy một sinh viên mới bước vào nghề với ánh mắt đầy nhiệt huyết hoặc khi vô tình đọc lại những dòng nhật ký của chính mình nhiều năm trước, họ bỗng cảm thấy một nỗi bâng khuâng khó diễn tả. Không phải vì họ hối tiếc về những gì đã đạt được. Điều khiến họ trăn trở là cảm giác có một phần rất đẹp của mình đã bị bỏ lại ở đâu đó trên con đường trưởng thành.
Chúng ta thường đánh giá tuổi trẻ vì sự thiếu kinh nghiệm nhưng lại quên rằng tuổi trẻ sở hữu một điều rất quý giá là khả năng tin tưởng tuyệt đối vào ý nghĩa của những điều mình đang làm. Một sinh viên y có thể thức trắng nhiều đêm để học giải phẫu mà không hề nghĩ đó là sự hy sinh. Họ chỉ nghĩ đơn giản rằng mình đang chuẩn bị để trở thành một bác sĩ tốt. Niềm tin ấy mang lại một nguồn năng lượng mà sau này rất khó tìm lại. Khi con người lớn lên, kiến thức nhiều hơn nhưng sự trong trẻo của niềm tin cũng dần ít đi. Không phải vì họ hiểu sai về cuộc đời mà vì họ hiểu quá nhiều về những giới hạn của cuộc đời.
Nhưng hiểu giới hạn không đồng nghĩa với việc từ bỏ lý tưởng. Đó là hai điều hoàn toàn khác nhau. Trưởng thành thật sự không phải là học cách chấp nhận mọi điều đang tồn tại. Trưởng thành là biết điều gì không thể thay đổi để bình thản đón nhận, đồng thời vẫn giữ được ý chí thay đổi những điều còn có thể thay đổi. Một bác sĩ trưởng thành không còn nghĩ mình sẽ cứu được tất cả bệnh nhân. Họ hiểu điều đó là bất khả thi. Nhưng chính vì hiểu giới hạn ấy nên họ càng trân trọng từng cơ hội nhỏ để giúp một con người sống thêm, bớt đau hơn hoặc ra đi trong sự bình yên hơn. Đó không phải là sự từ bỏ lý tưởng. Đó là lý tưởng đã được tôi luyện bởi thực tế.
Có lẽ vì vậy mà tôi không còn tin vào quan niệm cho rằng trưởng thành là quá trình làm con người thực tế hơn. Tôi nghĩ trưởng thành là quá trình giúp con người phân biệt được điều gì phải từ bỏ và điều gì tuyệt đối không được phép từ bỏ. Chúng ta có thể từ bỏ sự bồng bột nhưng không nên từ bỏ lòng nhân hậu. Chúng ta có thể từ bỏ sự tự tin mù quáng nhưng không nên từ bỏ sự trung thực. Chúng ta có thể từ bỏ những ảo tưởng về bản thân nhưng không nên từ bỏ lý do khiến mình bước vào con đường này.
Đến cuối cùng, cái giá của sự trưởng thành không được quyết định bởi số năm chúng ta đã sống hay số thành tựu chúng ta đã đạt được. Nó được quyết định bởi những giá trị mà chúng ta chấp nhận đánh đổi. Một cuộc đời có thể rất thành công nhưng vẫn là một cuộc đời đắt đỏ nếu cái giá phải trả là đánh mất chính con người mà mình từng muốn trở thành. Và có lẽ, không có thành công nào đủ lớn để bù đắp cho sự mất mát ấy.
Người mà ta từng muốn trở thành
Trong rất nhiều năm, tôi luôn nghĩ rằng con người được định nghĩa bởi những gì họ đang làm. Một bác sĩ được định nghĩa bằng chuyên môn của mình. Một nhà khoa học được định nghĩa bằng những công trình nghiên cứu. Một người lãnh đạo được định nghĩa bằng những quyết định mà họ đưa ra. Cách nhìn ấy không sai nhưng vẫn còn thiếu một điều rất quan trọng. Nó chỉ mô tả con người ở hiện tại mà không giải thích được vì sao họ lại lựa chọn con đường ấy ngay từ đầu. Mỗi nghề nghiệp đều bắt đầu từ một quyết định. Nhưng trước quyết định ấy luôn tồn tại một hình ảnh về con người mà chúng ta mong muốn trở thành. Chính hình ảnh đó mới là điểm khởi đầu của toàn bộ hành trình.
Rất ít người còn nhớ chính xác ngày mình chọn nghề. Nhưng hầu như ai cũng còn nhớ cảm giác của những ngày đầu tiên. Đó là thời điểm mà mọi thứ đều mang một ý nghĩa đặc biệt. Chiếc áo blouse đầu tiên không chỉ là một bộ quần áo. Nó giống như một lời hứa. Cuốn giáo trình đầu tiên không chỉ là một quyển sách. Nó giống như cánh cửa mở ra một thế giới mới. Những buổi trực đầu tiên, những lần khám bệnh đầu tiên, những ca bệnh đầu tiên đều được ghi nhớ rất lâu bởi chúng không chỉ là những sự kiện. Chúng là những cột mốc đánh dấu sự hình thành của một bản sắc.
Con người không sống chỉ bằng hiện tại. Mỗi chúng ta đều mang theo một cuộc đối thoại âm thầm giữa con người mình đang là và con người mình từng muốn trở thành. Phần lớn thời gian, cuộc đối thoại ấy bị lấn át bởi công việc, bởi trách nhiệm và bởi những mục tiêu trước mắt. Nhưng nó chưa bao giờ biến mất hoàn toàn. Chỉ cần một biến cố đủ lớn, một cuộc gặp gỡ bất ngờ hoặc một khoảnh khắc yên tĩnh hiếm hoi, câu hỏi ấy sẽ quay trở lại với một sức nặng đặc biệt. Mình có còn là người mà ngày ấy mình từng hứa sẽ trở thành hay không.
Đây là một câu hỏi rất khác với câu hỏi rằng mình đã thành công hay chưa. Thành công được xã hội trả lời bằng học vị, bằng chức vụ, bằng thu nhập hoặc bằng sự công nhận của người khác. Nhưng câu hỏi về con người mà ta từng muốn trở thành chỉ có chính chúng ta mới trả lời được. Có những người được cả xã hội ngưỡng mộ nhưng lại không thể nhìn thẳng vào chính ký ức của mình. Cũng có những người sống rất bình dị, không có nhiều danh hiệu nhưng vẫn giữ được sự bình yên bởi họ biết mình chưa từng phản bội điều quan trọng nhất.
Có một điều tôi luôn cảm thấy thú vị khi quan sát những bác sĩ lớn tuổi mà mình kính trọng. Điều khiến người khác nhớ đến họ hiếm khi chỉ là trình độ chuyên môn. Sau nhiều năm, những kỹ thuật điều trị sẽ thay đổi. Những phác đồ sẽ được cập nhật. Những kiến thức từng được xem là hiện đại rồi cũng sẽ trở nên lạc hậu. Nhưng điều còn lại trong ký ức của đồng nghiệp và người bệnh thường là cách họ đối xử với con người. Có người được nhắc đến vì luôn dành thêm vài phút để giải thích cho bệnh nhân. Có người được nhớ vì chưa bao giờ quát mắng học trò trước đám đông. Có người được kính trọng vì dám nhận trách nhiệm khi xảy ra sai sót. Điều làm nên giá trị lâu dài của một con người không phải là họ đã biết bao nhiêu, mà là họ đã sống như thế nào với những điều mình biết.
Tôi từng tự hỏi điều gì tạo nên sự khác biệt giữa những người vẫn giữ được bản chất của mình sau nhiều thập kỷ và những người dần đánh mất nó. Câu trả lời mà tôi tìm thấy không nằm ở tài năng hay ở hoàn cảnh. Nó nằm ở khả năng thường xuyên quay lại với điểm khởi đầu. Những con người ấy không sống bằng hoài niệm. Họ cũng không lý tưởng hóa tuổi trẻ. Họ chỉ không cho phép mình quên câu hỏi đầu tiên đã dẫn họ đến con đường này. Khi phải đứng trước một quyết định khó khăn, họ không chỉ hỏi điều gì có lợi, điều gì đúng quy định hay điều gì thuận lợi cho sự nghiệp. Họ còn tự hỏi nếu là mình của hai mươi lăm năm trước thì mình sẽ mong người bác sĩ ấy hành động như thế nào.
Đó là một cách tự kiểm tra rất nghiêm khắc. Người trẻ thường nhìn thế giới bằng sự đơn giản, còn người trưởng thành nhìn thế giới bằng kinh nghiệm. Cả hai góc nhìn đều có giới hạn. Nhưng khi đặt chúng đối thoại với nhau, con người sẽ tránh được hai thái cực nguy hiểm nhất. Một bên là sự ngây thơ không hiểu thực tế. Bên còn lại là sự thực dụng không còn nhớ lý tưởng. Có lẽ sự trưởng thành đúng nghĩa không phải là để một trong hai chiến thắng, mà là để cả hai cùng tồn tại trong cùng một con người.
Trong triết học, người ta thường nói nhiều về bản sắc cá nhân. Chúng ta là ai. Điều gì làm nên một con người. Có người cho rằng bản sắc được quyết định bởi ký ức. Có người cho rằng nó được quyết định bởi sự liên tục của ý thức. Nhưng nếu nhìn từ góc độ của một đời người, tôi nghĩ bản sắc còn được quyết định bởi những giá trị mà chúng ta kiên quyết không từ bỏ. Con người có thể thay đổi nghề nghiệp, thay đổi nơi sống, thay đổi quan điểm về nhiều vấn đề và thậm chí thay đổi cả những ước mơ của mình. Nhưng nếu vẫn giữ được những giá trị cốt lõi thì họ vẫn là chính họ. Ngược lại, nếu đánh mất những giá trị ấy thì ngay cả khi tên tuổi, địa vị và ngoại hình vẫn còn nguyên, họ cũng đã trở thành một con người khác.
Có lẽ vì thế mà tôi không thích câu nói hãy sống đúng với chính mình nếu nó chỉ được hiểu như việc chiều theo mọi cảm xúc của bản thân. Con người không chỉ có một cái tôi của hiện tại. Chúng ta còn có một cái tôi của ký ức và một cái tôi của khát vọng. Sống đúng với chính mình không phải là làm mọi điều mình muốn trong hiện tại. Sống đúng với chính mình là không phản bội những giá trị mà sau nhiều lần suy nghĩ nghiêm túc, ta vẫn tin là đúng.
Một đời người rất dài nhưng ký ức về điểm khởi đầu lại rất mong manh. Chúng ta dành nhiều thời gian để ghi nhớ những thành tích đạt được hơn là ghi nhớ lý do mình bắt đầu. Chúng ta lưu giữ bằng khen, chứng chỉ và những bức ảnh trong các hội nghị, nhưng rất hiếm khi lưu giữ cảm giác của ngày đầu tiên bước vào giảng đường hay lần đầu tiên mặc chiếc áo blouse trắng. Trong khi đó, chính những ký ức tưởng như nhỏ bé ấy lại là chiếc la bàn giúp con người không lạc hướng.
Tôi nhiều lần tưởng tượng đến một người bác sĩ đã nghỉ hưu sau hơn bốn mươi năm làm nghề. Một buổi chiều yên tĩnh, ông mở chiếc tủ cũ, lấy ra chiếc áo blouse đầu tiên đã ngả màu theo thời gian. Trong túi áo vẫn còn một tấm thẻ sinh viên đã mờ chữ. Giữa những cuốn sách cũ là vài trang ghi chép với nét chữ còn vụng về. Ông ngồi rất lâu. Không phải để nhớ về những ca bệnh nổi tiếng. Không phải để nhớ về những chức vụ mình từng đảm nhiệm. Cũng không phải để đếm lại những thành tích đã có. Điều ông cố nhớ là cảm giác của chàng trai trẻ năm ấy, người đã bước vào trường y với một niềm tin rất giản dị rằng mình muốn trở thành một bác sĩ tốt.
Khoảnh khắc ấy có lẽ là cuộc gặp gỡ quan trọng nhất của cả cuộc đời. Đó là cuộc gặp giữa con người ở cuối hành trình và con người ở điểm xuất phát. Nếu hai con người ấy vẫn có thể nhìn nhau mà không thấy xấu hổ, nếu người thanh niên năm xưa vẫn có thể mỉm cười với người bác sĩ tóc đã bạc, thì dù cuộc đời có nhiều điều chưa trọn vẹn đến đâu, đó vẫn là một cuộc đời đáng sống.
Bởi đến cuối cùng, điều khó giữ nhất không phải là danh tiếng. Cũng không phải quyền lực hay thành công. Điều khó giữ nhất là lời hứa mà một con người rất trẻ đã từng lặng lẽ nói với chính mình vào ngày con đường ấy bắt đầu. Và có lẽ, đó cũng là lời hứa duy nhất xứng đáng để chúng ta dành cả một đời gìn giữ.
Giữ lại một ngọn lửa
Khi viết đến những dòng cuối cùng của bài viết này, tôi nhận ra điều mình muốn nói từ đầu đến cuối chưa bao giờ là lời than phiền về nghề y, cũng không phải một bản cáo trạng dành cho xã hội hay cho bất kỳ thế hệ nào. Mỗi thời đại đều có những khó khăn của nó. Mỗi nghề nghiệp đều có những áp lực mà người ngoài rất khó hình dung. Không có con đường nào chỉ được lát bằng lý tưởng. Cũng không có cuộc đời nào không phải trả giá cho sự trưởng thành. Nếu bài viết này chỉ kết thúc bằng kết luận rằng cuộc sống đã làm con người thay đổi thì đó sẽ là một kết luận quá đơn giản, bởi ai cũng biết điều ấy. Điều quan trọng hơn là phải trả lời câu hỏi vì sao có những người vẫn giữ được mình, trong khi có những người khác dần đánh mất chính mình.
Tôi không tin rằng sự khác biệt nằm ở tài năng. Tôi cũng không tin nó nằm ở xuất phát điểm hay ở hoàn cảnh. Sau nhiều năm quan sát con người, điều tôi tin nhất là sự khác biệt nằm ở khả năng tự phản tỉnh. Những người giữ được lý tưởng không phải là những người chưa từng dao động. Trái lại, họ cũng mệt mỏi, cũng thất vọng, cũng từng muốn buông bỏ và cũng có lúc bị cám dỗ bởi quyền lực, tiền bạc hoặc sự công nhận của xã hội. Điều khiến họ khác biệt là họ không ngừng quay trở lại để tự hỏi mình đang đi về đâu. Họ không để câu hỏi ấy xuất hiện vào lúc nghỉ hưu, khi mọi lựa chọn gần như đã khép lại. Họ đặt câu hỏi ấy nhiều lần trong suốt cuộc đời, mỗi khi đứng trước một quyết định quan trọng, mỗi khi đạt được một thành công mới và cả mỗi khi thất bại.
Có một hiện tượng rất thú vị trong sinh học. Cơ thể con người không phải là một cấu trúc bất biến. Phần lớn các tế bào liên tục được thay thế. Sau nhiều năm, rất nhiều tế bào của cơ thể đã không còn là những tế bào của ngày trước. Thế nhưng chúng ta vẫn là chính mình. Điều giữ cho con người không tan rã không phải vì mọi thành phần đều được giữ nguyên, mà vì vẫn tồn tại một trật tự giúp tất cả những thay đổi ấy hướng về cùng một cơ thể.
Cuộc đời tinh thần cũng vận hành theo nguyên lý tương tự. Con người nhất định sẽ thay đổi. Quan điểm sẽ thay đổi. Kiến thức sẽ thay đổi. Mối quan hệ sẽ thay đổi. Mục tiêu cũng sẽ thay đổi. Nếu cố giữ nguyên tất cả, chúng ta sẽ không thể trưởng thành. Nhưng giữa rất nhiều thay đổi ấy vẫn cần tồn tại một trục không đổi. Đó không phải là một học vị, không phải một chức vụ và cũng không phải một danh tiếng. Trục ấy là hệ giá trị cốt lõi mà con người lựa chọn để định nghĩa bản thân. Chỉ khi còn giữ được trục ấy, mọi thay đổi khác mới không làm chúng ta lạc hướng.
Trong nghề y, điều này càng trở nên quan trọng hơn. Y học là một ngành khoa học phát triển với tốc độ rất nhanh. Những điều được xem là đúng hôm nay có thể được thay thế bởi những bằng chứng mới trong tương lai. Phác đồ thay đổi. Thuốc thay đổi. Công nghệ thay đổi. Ngay cả cách đào tạo bác sĩ cũng thay đổi. Nếu một người cố chấp giữ mãi kiến thức cũ thì họ sẽ trở thành một bác sĩ lạc hậu. Nhưng giữa vô số thay đổi ấy vẫn có những điều không được phép thay đổi. Người bệnh vẫn cần được tôn trọng. Sự trung thực trong chuyên môn vẫn là nền tảng của niềm tin. Lòng trắc ẩn vẫn là phần không thể thay thế của việc chăm sóc con người. Đó là những giá trị không phụ thuộc vào thời đại.
Tôi thường nghĩ đến lời thề Hippocrates. Trong hơn hai nghìn năm, rất nhiều chi tiết của y học đã thay đổi đến mức những người thầy thuốc thời cổ đại khó có thể hình dung. Thế nhưng tinh thần cốt lõi của lời thề ấy vẫn còn nguyên giá trị. Không phải vì từng câu chữ đều bất biến, mà vì nó nhắc người bác sĩ nhớ rằng tri thức y học trước hết phải phục vụ con người. Mọi kỹ thuật đều chỉ là phương tiện. Mọi thành tựu đều chỉ có ý nghĩa khi làm cho người bệnh được chăm sóc tốt hơn. Khi điều đó bị đảo ngược, y học sẽ vẫn còn là một ngành khoa học rất phát triển nhưng sẽ dần đánh mất linh hồn của chính mình.
Có lẽ đây cũng là điều tôi muốn tự nhắc bản thân nhiều hơn bất kỳ ai khác. Sẽ có những ngày tôi mệt mỏi. Sẽ có những ngày tôi khám quá nhiều bệnh nhân. Sẽ có những ngày hồ sơ nhiều hơn thời gian. Sẽ có những lúc áp lực từ công việc, từ gia đình và từ cuộc sống khiến tôi không còn đủ bình tĩnh như mình mong muốn. Sẽ có những giai đoạn tôi theo đuổi học vị, nghiên cứu, chức vụ hoặc những mục tiêu lớn hơn. Tất cả những điều đó đều là một phần của cuộc đời và không có gì đáng xấu hổ. Điều duy nhất khiến tôi sợ không phải là mình sẽ thất bại. Điều tôi sợ là một ngày nào đó, tất cả những điều ấy sẽ khiến tôi quên mất vì sao mình đã bước vào nghề. Tôi sợ một ngày người bệnh chỉ còn là một hồ sơ bệnh án. Một ca bệnh chỉ còn là một mã chẩn đoán. Một buổi khám chỉ còn là một nhiệm vụ cần hoàn thành. Nếu điều đó xảy ra thì dù có đạt được bao nhiêu thành tựu đi nữa, tôi cũng đã đánh mất điều quý giá nhất.
Bởi vậy, nếu có một thông điệp mà tôi muốn giữ lại sau tất cả những trang viết này thì đó không phải là lời khuyên hãy sống lý tưởng hơn hay hãy từ bỏ tham vọng. Tôi không cổ vũ sự nghèo khó, cũng không xem thành công là điều đáng nghi ngờ. Tham vọng, nếu được đặt đúng chỗ, có thể tạo ra những bác sĩ giỏi hơn, những nhà khoa học xuất sắc hơn và những nhà lãnh đạo tốt hơn. Điều cần được gìn giữ không phải là sự khiêm tốn bề ngoài mà là sự trung thực với mục đích ban đầu. Hãy theo đuổi tri thức, nhưng đừng biến học vị thành đích đến. Hãy theo đuổi vị trí, nhưng đừng để vị trí quyết định giá trị của mình. Hãy theo đuổi thành công, nhưng đừng để thành công định nghĩa toàn bộ cuộc đời.
Đời người rất dài nếu tính bằng năm tháng, nhưng lại rất ngắn nếu tính bằng số lần chúng ta có cơ hội dừng lại để tự hỏi mình đang sống vì điều gì. Rồi sẽ đến một ngày, mỗi chúng ta đều phải rời khỏi công việc mà mình từng gắn bó. Chiếc áo blouse sẽ được cởi xuống. Phòng khám sẽ có người khác tiếp quản. Những bệnh nhân mới sẽ không còn biết tên mình. Những thành tích rồi cũng sẽ được thay thế bởi thế hệ kế tiếp. Đó là quy luật bình thường của mọi cuộc đời. Nhưng sẽ có một điều ở lại. Đó là con người mà ta đã trở thành sau tất cả những năm tháng ấy.
Nếu đến cuối hành trình, chúng ta vẫn còn đủ bình yên để nhìn lại chàng trai hay cô gái đã bước vào nghề với đôi mắt đầy hy vọng và có thể nói rằng: "Tôi đã không sống hoàn hảo. Tôi cũng không cứu được tất cả mọi người. Tôi đã mắc sai lầm, đã thất bại và đã nhiều lần mệt mỏi. Nhưng tôi đã cố gắng để không phản bội điều quan trọng nhất mà mình từng tin."
Có lẽ như thế đã là một cuộc đời xứng đáng. Và cũng có lẽ, đó mới là ý nghĩa sâu xa nhất của thành công. Không phải trở thành người vĩ đại trong mắt thế giới. Mà là không đánh mất người mà mình từng muốn trở thành.

Comments