Skip to main content

Khi công việc đang chiếm dụng đời sống cá nhân... ta làm việc đến bao giờ?

Trước đây, con người đấu tranh để có ngày làm việc tám giờ. Ngày nay, con người lại đang phải đấu tranh để giữ lại những giờ không làm việc. Đó là một nghịch lý đặc biệt của thời đại số. Khi email có thể gửi chỉ trong vài giây, điện thoại thông minh luôn nằm trong túi áo và các ứng dụng nhắn tin khiến mọi người có thể tìm thấy nhau bất cứ lúc nào, ranh giới giữa công việc và cuộc sống riêng tư dần bị xóa nhòa. Công nghệ được tạo ra để giải phóng con người khỏi những giới hạn về không gian và thời gian, nhưng trong nhiều trường hợp, chính nó lại trở thành sợi dây vô hình trói buộc con người vào công việc suốt hai mươi bốn giờ mỗi ngày.

Khái niệm "quyền ngắt kết nối sau giờ làm việc" vì thế không còn là một đặc quyền xa xỉ, mà đang trở thành một quyền lao động mới được nhiều quốc gia trên thế giới thảo luận và luật hóa. Đó không đơn thuần là quyền tắt điện thoại, không phải quyền phớt lờ tin nhắn của cấp trên hay từ chối trả lời email vào buổi tối. Ẩn sâu bên trong khái niệm ấy là quyền được trở về làm một con người bình thường sau khi đã hoàn thành vai trò của một người lao động. Con người cần được trả lại quyền được ăn cơm mà không phải nghe tiếng chuông điện thoại, được ngủ mà không lo email lúc nửa đêm, được đi du lịch mà không phải mang theo laptop như một chiếc còng tay công nghệ, được chơi với con mà không phải vừa cười vừa trả lời tin nhắn công việc.

Điều đáng nói là phần lớn những người bị xâm phạm quyền ấy đều hiểu rất rõ tác hại của nó. Họ biết mình đang mệt mỏi. Họ biết mình đang dần kiệt sức. Họ biết sự căng thẳng kéo dài đang làm giấc ngủ kém đi, huyết áp tăng lên, tâm trạng dễ cáu gắt hơn, khả năng sáng tạo giảm xuống và niềm yêu nghề cũng đang hao mòn từng ngày. Thế nhưng, biết không đồng nghĩa với có thể thay đổi. Người lao động thường đứng trước một lựa chọn đầy bất công. Hoặc chấp nhận bị làm phiền để giữ lấy công việc, hoặc bảo vệ cuộc sống cá nhân nhưng đối mặt với nguy cơ bị đánh giá là thiếu nhiệt tình, thiếu trách nhiệm hoặc không đủ tinh thần cống hiến. Trong mối quan hệ quyền lực không cân bằng ấy, sự tự nguyện nhiều khi chỉ là một ảo tưởng. Người ta không trả lời điện thoại lúc mười một giờ đêm vì muốn làm việc, mà vì sợ hậu quả của việc không trả lời.

Đó là một dạng áp lực tinh vi mà xã hội hiện đại ít khi gọi đúng tên. Không có tiếng quát mắng. Không có roi vọt. Không có hợp đồng nào ghi rằng người lao động phải trực tuyến suốt hai mươi bốn giờ. Nhưng ai cũng hiểu luật chơi ngầm. Tin nhắn của sếp gửi lúc mười giờ tối nên được trả lời ngay. Email cuối tuần nên xử lý càng sớm càng tốt. Cuộc gọi trong kỳ nghỉ nên bắt máy nếu không muốn bị xem là thiếu hợp tác. Cơ chế kiểm soát không còn nằm trong những quy định cứng nhắc mà được chuyển hóa thành những kỳ vọng vô hình. Chính sự vô hình ấy khiến nhiều người không nhận ra mình đang bị bóc lột, còn những người bóc lột cũng dễ dàng tin rằng họ không hề làm điều gì sai.

Ở đây xuất hiện một câu hỏi rất đáng suy ngẫm. Những người thường xuyên làm phiền nhân viên sau giờ làm việc thực sự là những người như thế nào. Họ cố tình lạm quyền, hay họ chỉ đang lặp lại một thói quen mà không nhận thức được hậu quả?

Câu trả lời có lẽ không đơn giản chỉ thuộc về một phía.

Có những nhà quản lý thực sự lạm quyền. Họ xem nhân viên như một phần mở rộng của doanh nghiệp hơn là những cá nhân có cuộc sống riêng. Trong tư duy ấy, tiền lương được hiểu như một sự mua đứt thời gian thay vì mua một khoảng thời gian lao động xác định. Nếu đã trả lương thì người lao động phải luôn sẵn sàng. Họ không nhìn thấy buổi tối của nhân viên là thời gian dành cho gia đình. Họ chỉ nhìn thấy những đầu việc còn dang dở. Họ không quan tâm cuối tuần của cấp dưới có kế hoạch gì. Họ chỉ quan tâm tiến độ dự án. Quyền lực khiến họ dần quên mất một sự thật rất đơn giản rằng mỗi nhân viên trước khi là nhân viên đều là một con người.

Nhưng cũng có rất nhiều trường hợp, người gây ra sự làm phiền lại chính là nạn nhân của một hệ thống lớn hơn. Họ từng là nhân viên bị gọi lúc nửa đêm. Khi lên làm quản lý, họ tiếp tục gọi nhân viên lúc nửa đêm. Họ không nghĩ mình đang áp bức ai cả. Họ chỉ đang tái hiện mô hình mà họ từng trải qua. Đây là một hiện tượng quen thuộc trong tâm lý học tổ chức. Một hành vi nếu được lặp đi lặp lại đủ lâu sẽ không còn bị xem là bất thường nữa mà trở thành văn hóa. Điều đáng sợ nhất của một nền văn hóa độc hại là những người sống trong nó không còn nhận ra sự độc hại.

Đó là lý do vì sao nhiều công ty tự hào về cái gọi là "văn hóa hết mình". Những khẩu hiệu như làm việc bằng đam mê, sẵn sàng mọi lúc, luôn đồng hành cùng tổ chức nghe có vẻ đầy cảm hứng. Nhưng nếu không được giới hạn bằng những nguyên tắc rõ ràng, chúng rất dễ biến thành một dạng đạo đức giả. Khi người lao động từ chối làm thêm không lương, họ bị xem là thiếu nhiệt huyết. Khi họ bảo vệ thời gian cá nhân, họ bị quy chụp là không có tinh thần cống hiến. Đáng buồn là chính những giá trị vốn rất đẹp như trách nhiệm, tận tâm và yêu nghề lại bị sử dụng để hợp thức hóa việc xâm phạm quyền nghỉ ngơi.

Ở góc độ triết học, vấn đề này còn sâu hơn rất nhiều. Nó phản ánh sự xung đột giữa hai cách nhìn về con người.

Nếu xem con người là một công cụ sản xuất, thì thời gian nghỉ chỉ là khoảng thời gian máy móc tạm dừng để có thể hoạt động hiệu quả hơn vào ngày hôm sau. Trong cách nhìn ấy, bất cứ phút giây nào chưa được tận dụng cho công việc đều bị xem là lãng phí. Hiệu suất trở thành thước đo cao nhất của giá trị con người.

Nhưng nếu xem con người là một chủ thể có phẩm giá, thì nghỉ ngơi không phải là phần thưởng sau lao động mà là một quyền tồn tại. Một con người không chỉ sống để làm việc. Họ cần thời gian để yêu thương, để học hỏi, để đọc sách, để chăm sóc cha mẹ, để nuôi dạy con cái, để theo đuổi sở thích, để buồn, để vui, để im lặng, để suy nghĩ về ý nghĩa cuộc đời. Những điều ấy không tạo ra doanh thu trực tiếp nhưng lại tạo nên một con người hoàn chỉnh.

Triết gia Hannah Arendt từng phân biệt giữa lao động, công việc và đời sống chính trị của con người. Khi toàn bộ cuộc sống bị nuốt chửng bởi lao động, con người sẽ mất dần khả năng sống như một chủ thể tự do. Họ không còn thời gian để suy nghĩ độc lập, không còn năng lượng để sáng tạo, không còn khoảng trống để xây dựng các mối quan hệ xã hội ngoài công việc. Họ tồn tại như một mắt xích trong cỗ máy hơn là một cá nhân có đời sống riêng.

Điều đáng lo ngại là sự xâm lấn của công việc thường diễn ra rất từ từ. Ban đầu chỉ là một cuộc gọi khẩn cấp. Sau đó là vài tin nhắn buổi tối. Rồi email cuối tuần. Tiếp theo là mang laptop đi nghỉ lễ. Cuối cùng, người lao động hình thành phản xạ luôn kiểm tra điện thoại, kể cả khi không ai nhắn. Khi ấy, chiếc điện thoại không còn cần phát ra âm thanh nữa. Chính não bộ đã trở thành chiếc chuông báo. Người ta tự giam mình trong trạng thái sẵn sàng thường trực. Đây là hiện tượng mà các nhà tâm lý học gọi là "anticipatory stress", tức là căng thẳng do luôn chờ đợi một yêu cầu có thể xuất hiện bất cứ lúc nào. Nhiều nghiên cứu cho thấy trạng thái này có thể gây hại gần tương đương với việc thực sự phải làm việc liên tục, bởi hệ thần kinh không bao giờ được bước vào trạng thái nghỉ ngơi hoàn toàn.

Đó cũng là lý do vì sao nhiều người cảm thấy mình đã nghỉ phép nhưng vẫn không thấy được nghỉ. Họ có mặt trên bãi biển nhưng tâm trí vẫn ở văn phòng. Họ chụp ảnh cùng gia đình nhưng cứ vài phút lại nhìn điện thoại. Họ ở bên con nhưng đầu óc vẫn nghĩ đến cuộc họp ngày mai. Cơ thể có thể rời khỏi nơi làm việc, nhưng tâm trí thì chưa bao giờ được phép rời đi.

Từ góc nhìn quản trị, nhiều nhà quản lý tin rằng việc liên hệ nhân viên bất cứ lúc nào sẽ giúp tổ chức phản ứng nhanh hơn và đạt hiệu quả cao hơn. Tuy nhiên, đây thường chỉ là lợi ích ngắn hạn. Một tổ chức có thể kiếm thêm vài giờ lao động hôm nay, nhưng lại đánh mất nhiều năm cống hiến của nhân viên trong tương lai. Kiệt sức nghề nghiệp không xuất hiện sau một đêm. Nó tích tụ từng chút một, giống như kim loại bị mỏi sau vô số lần chịu lực. Đến một thời điểm nào đó, người lao động không còn muốn cố gắng nữa. Họ không nhất thiết phải nghỉ việc ngay. Họ chỉ ngừng yêu công việc. Họ chỉ làm đủ. Họ không còn sáng tạo. Họ không còn chủ động. Điều mà doanh nghiệp mất đi không phải vài giờ lao động mà là động lực nội tại của cả một con người.

Nghịch lý là những nhà quản lý giỏi nhất thường không phải là những người kiểm soát nhân viên nhiều nhất, mà là những người xây dựng được một hệ thống đủ tốt để nhân viên không phải trực tuyến suốt ngày. Một tổ chức khỏe mạnh không được đo bằng tốc độ trả lời tin nhắn lúc nửa đêm, mà bằng việc mọi vấn đề quan trọng đều có quy trình xử lý rõ ràng trong giờ làm việc. Khi mọi thứ chỉ vận hành nhờ những cuộc gọi khẩn cấp liên tục, điều đó thường không phản ánh tinh thần trách nhiệm của nhân viên mà phản ánh sự yếu kém của hệ thống quản trị.

Trong những năm gần đây, nhiều quốc gia như Pháp, Bỉ, Bồ Đào Nha, Australia và một số nơi khác đã bắt đầu ghi nhận hoặc tăng cường các quy định liên quan đến quyền ngắt kết nối sau giờ làm việc. Ý nghĩa của những quy định này không phải là cấm mọi liên lạc ngoài giờ trong mọi trường hợp, bởi luôn tồn tại những lĩnh vực đặc thù như cấp cứu, an ninh, cứu hộ hay các tình huống khẩn cấp thực sự. Điều cốt lõi là thiết lập một nguyên tắc mặc định rằng ngoài những ngoại lệ được xác định rõ, người lao động có quyền không phản hồi công việc mà không phải chịu bất lợi. Luật pháp ở đây không chỉ bảo vệ thời gian nghỉ ngơi, mà còn gửi đi một thông điệp quan trọng rằng con người không phải là tài nguyên có thể khai thác vô hạn.

Cuối cùng, quyền ngắt kết nối không phải là cuộc chiến chống lại công việc. Đó là cuộc đấu tranh để công việc trở về đúng vị trí của nó trong đời sống con người. Lao động là điều cao quý vì nó tạo ra giá trị, nuôi sống gia đình và giúp mỗi người khẳng định bản thân. Nhưng lao động chỉ thực sự cao quý khi nó không nuốt chửng chính con người tạo ra nó.

Một xã hội văn minh không phải là xã hội mà mọi người đều làm việc đến kiệt sức, cũng không phải là xã hội nơi điện thoại reo lên bất cứ lúc nào cũng được xem là bình thường. Một xã hội văn minh là nơi người lao động có thể tắt máy tính vào cuối ngày mà không mang theo cảm giác tội lỗi, có thể bước ra khỏi văn phòng mà biết rằng khoảng thời gian phía trước thuộc về gia đình, về chính mình và về những điều khiến cuộc sống trở nên đáng sống. Bởi nếu một con người không còn quyền được ngắt kết nối với công việc, thì điều họ đánh mất không chỉ là vài giờ nghỉ ngơi, mà dần dần là quyền làm chủ chính cuộc đời mình.

Comments

Popular posts from this blog

TIỂU YÊU QUÁI NÚI LÃNG LÃNG – BÀI HỌC NHỎ TỪ NHỮNG KẺ BÉ MỌN VÀ GIẤC MƠ QUÁ SỨC MÌNH