Chiếc áo blouse và cơn khát được nhìn thấy: Khi danh tính nghề y đứng trước phép thử của thời đại mạng xã hội
Một đoạn video xuất hiện trên TikTok ghi lại cảnh hai nữ sinh đang mặc đồng phục thực tập ngành y, sử dụng ngôn từ tục tĩu trong lúc livestream và thậm chí buông lời đùa cợt về việc "tiêm thuốc độc" người tương tác. Không lâu sau đó, một tài khoản khác, được xác định là của một sinh viên ngành Hộ sinh, đăng tải đoạn video với nội dung rằng nếu bị bệnh nhân coi thường vì còn là sinh viên thì sẽ "xếp giường vào góc" và "lấy ven trật ba lần" để trả đũa. Cả hai sự việc đều nhanh chóng gây phẫn nộ, dẫn đến các hình thức xử lý kỷ luật từ nhà trường và cơ sở đào tạo, đồng thời khơi lên một cuộc tranh luận rộng lớn trong xã hội về đạo đức của người học ngành y.
Điều đáng chú ý là phần lớn các bình luận đều dừng lại ở những kết luận quen thuộc. Có người cho rằng đây là hệ quả của "văn hóa cợt nhả" trên TikTok. Có người quy trách nhiệm cho Gen Z, cho một thế hệ lớn lên cùng mạng xã hội và thích biến mọi thứ thành trò đùa. Cũng có người chỉ đơn giản xem đây là câu chuyện về đạo đức cá nhân. Những cách lý giải ấy không sai, nhưng vẫn chưa chạm đến tầng sâu nhất của vấn đề. Bởi nếu chỉ nhìn đây là lỗi của vài sinh viên, hoặc của một thế hệ, chúng ta sẽ bỏ qua một câu hỏi quan trọng hơn rất nhiều: điều gì đang diễn ra trong tâm lý con người khiến một biểu tượng của sự cứu chữa lại có thể trở thành đạo cụ cho những màn trình diễn tìm kiếm sự chú ý?
Thực ra, hai đoạn video ấy không phải là vấn đề lớn nhất. Điều đáng suy nghĩ hơn là chúng phản ánh một sự dịch chuyển âm thầm nhưng sâu sắc trong cách con người nhìn nhận chính bản thân mình. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà danh tính không còn chỉ được xây dựng bằng những gì ta làm, mà ngày càng được xây dựng bằng những gì người khác nhìn thấy. Giá trị của một cá nhân không ít lần bị đo bằng lượt xem, lượt thích và khả năng lan truyền. Khi đó, câu hỏi "Tôi là ai?" dần nhường chỗ cho câu hỏi "Người khác có đang chú ý đến tôi không?". Chính sự thay đổi tưởng như rất nhỏ ấy đã tạo nên một cuộc khủng hoảng lớn của nhân cách trong thời đại kỹ thuật số.
Triết gia Charles Horton Cooley từng đưa ra khái niệm "cái tôi trong tấm gương xã hội" (looking-glass self), cho rằng con người hình thành nhận thức về bản thân thông qua cách họ tưởng tượng người khác đang nhìn mình. Trong thời đại trước, chiếc gương ấy là gia đình, nhà trường, đồng nghiệp và cộng đồng nhỏ xung quanh. Ngày nay, chiếc gương ấy đã biến thành màn hình điện thoại, nơi hàng nghìn, thậm chí hàng triệu ánh mắt vô danh cùng lúc phản chiếu một hình ảnh về chính chúng ta. Khi nguồn phản chiếu thay đổi, cách con người xây dựng bản sắc cũng thay đổi theo.
Đó là lý do mạng xã hội không chỉ là một công cụ truyền thông. Nó đang dần trở thành một hệ thống tái cấu trúc nhân cách. Nó khiến nhiều người không còn sống để trải nghiệm, mà trải nghiệm để có cái đăng. Không còn làm việc để hoàn thiện nghề nghiệp, mà làm việc để tạo nội dung. Không còn mặc chiếc áo blouse chỉ vì đó là đồng phục nghề nghiệp, mà đôi khi còn vì nó là một đạo cụ có sức thu hút đặc biệt trên nền tảng số.
Chiếc áo blouse vốn chưa bao giờ chỉ là một mảnh vải màu trắng. Nó là một biểu tượng xã hội. Trong triết học biểu tượng, một biểu tượng luôn mang nhiều ý nghĩa hơn chính bản thân vật thể của nó. Quốc kỳ không chỉ là một tấm vải. Chiếc nhẫn cưới không chỉ là một món trang sức. Tương tự, chiếc áo blouse không đơn thuần là đồng phục của bác sĩ hay sinh viên y. Nó đại diện cho tri thức, cho trách nhiệm, cho lời hứa ngầm về việc đặt lợi ích của người bệnh lên trước lợi ích cá nhân. Xã hội không trao cho chiếc áo ấy quyền lực vì màu trắng của nó, mà vì những chuẩn mực đạo đức được tích lũy qua nhiều thế hệ những người đã khoác nó.
Quyền lực ấy rất đặc biệt, bởi nó không đến từ pháp luật mà đến từ niềm tin. Người bệnh cho phép một người xa lạ hỏi những điều riêng tư nhất, chạm vào cơ thể mình, đưa ra những quyết định có thể ảnh hưởng đến sự sống còn, bởi họ tin rằng người khoác chiếc áo ấy sẽ hành động theo những chuẩn mực cao hơn bình thường. Chính vì vậy, chiếc áo blouse không chỉ trao cho người mặc quyền tiếp cận người bệnh, mà còn đồng thời áp đặt lên họ một nghĩa vụ đạo đức lớn hơn bất kỳ nghề nghiệp nào khác.
Nhưng mọi biểu tượng đều có thể bị tha hóa khi con người quên mất ý nghĩa của nó và chỉ giữ lại giá trị công cụ. Karl Marx từng nói về sự tha hóa của lao động, khi con người dần đánh mất ý nghĩa thực sự của công việc và chỉ còn coi nó là phương tiện. Trong thời đại mạng xã hội, có lẽ chúng ta đang chứng kiến một dạng tha hóa khác: sự tha hóa của danh tính nghề nghiệp. Khi đó, chiếc áo blouse không còn được mặc để nhắc nhở bản thân về trách nhiệm cứu chữa, mà được mặc vì nó giúp video đáng tin hơn, dễ lan truyền hơn và tạo nhiều tương tác hơn. Biểu tượng của niềm tin vô tình bị biến thành một đạo cụ truyền thông.
Điều đáng nói là sự tha hóa này hiếm khi bắt đầu bằng ác ý. Nó thường bắt đầu từ một nhu cầu rất bình thường của con người: nhu cầu được nhìn thấy.
Từ góc độ tâm lý học tiến hóa, nhu cầu được cộng đồng chú ý vốn là một cơ chế sinh tồn. Trong hàng chục nghìn năm lịch sử loài người, được nhóm chấp nhận đồng nghĩa với cơ hội sống sót cao hơn. Não bộ vì thế được lập trình để đặc biệt nhạy cảm với sự công nhận. Mỗi lời khen, mỗi sự ghi nhận đều kích hoạt hệ thống tưởng thưởng bằng dopamine. Điều mà mạng xã hội làm không phải tạo ra cơ chế ấy, mà là khai thác nó ở quy mô chưa từng có.
Khác với đời thực, nơi sự ghi nhận đến chậm và thường gắn với năng lực thực sự, mạng xã hội tạo ra một con đường ngắn hơn nhiều. Chỉ cần một video đủ gây sốc, đủ khác thường hoặc đủ tranh cãi, một người vô danh có thể nhận được lượng chú ý mà trước đây phải mất nhiều năm mới có được. Khi phần thưởng đến quá nhanh, não bộ cũng nhanh chóng học được rằng sự chú ý quan trọng hơn giá trị. Đó là lúc phẩm giá bắt đầu trở thành một thứ có thể đem ra trao đổi.
Ít ai thức dậy vào buổi sáng và tự nhủ rằng hôm nay mình sẽ đánh đổi nhân cách. Quá trình ấy diễn ra tinh vi hơn nhiều. Ban đầu chỉ là một câu nói quá đà để gây cười. Sau đó là một màn diễn nhằm tăng tương tác. Tiếp đến là những nội dung ngày càng cực đoan vì những điều bình thường không còn đủ hấp dẫn thuật toán. Mỗi lần như vậy, con người nhượng bộ thêm một chút với chuẩn mực của chính mình. Đến khi nhìn lại, họ vẫn tin mình là người tốt, chỉ có điều ranh giới về điều gì có thể nói và điều gì không nên nói đã bị dịch chuyển lúc nào không hay.
Đó chính là cơ chế nguy hiểm nhất của thời đại số. Con người hiếm khi đánh mất nhân cách bằng một quyết định lớn. Họ thường đánh mất nó bằng hàng trăm sự thỏa hiệp rất nhỏ mà mỗi lần đều có vẻ vô hại.
Nếu nhìn theo cách ấy, hai đoạn video của những sinh viên y không còn chỉ là câu chuyện về vài phát ngôn thiếu suy nghĩ. Chúng trở thành một lời cảnh báo rằng xã hội đang bước vào thời kỳ mà danh tính nghề nghiệp có nguy cơ bị thị trường của sự chú ý nuốt chửng. Khi mọi biểu tượng đều có thể trở thành đạo cụ, mọi giá trị đều có thể bị quy đổi thành lượt xem và mọi chuẩn mực đều có thể bị biện minh bằng hai chữ "chỉ đùa", thì điều bị tổn thương không chỉ là hình ảnh của một vài cá nhân. Điều bị bào mòn chính là niềm tin mà xã hội đã mất hàng trăm năm để xây dựng đối với chiếc áo blouse.
Và có lẽ, câu hỏi quan trọng nhất sau hai sự việc này không phải là nên kỷ luật những sinh viên ấy nặng đến đâu. Câu hỏi lớn hơn là chúng ta sẽ đào tạo những người khoác áo blouse như thế nào trong một thời đại mà mỗi chiếc điện thoại đều có thể biến phòng bệnh thành sân khấu, biến danh tính nghề nghiệp thành thương hiệu cá nhân, và biến sự chú ý thành một loại quyền lực hấp dẫn đến mức con người đôi khi sẵn sàng đem cả phẩm giá của mình ra trao đổi chỉ để đổi lấy vài chục giây nổi tiếng.


Comments