2026-04-02

Dạy thêm – học thêm: vấn đề không nằm ở giá tiền

 Trong những ngày gần đây, câu chuyện về một hiệu trưởng bị kết án tù liên quan đến hoạt động dạy thêm – học thêm đã tạo ra một làn sóng tranh luận mạnh mẽ trong dư luận. Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở bản thân vụ việc, mà còn ở phản ứng của cộng đồng, đặc biệt là các bậc phụ huynh. Không ít người đã lên tiếng bênh vực, cho rằng mức thu 15.000 đồng một tiết là quá thấp, thậm chí còn “có lợi” hơn rất nhiều so với việc cho con đi học ở các trung tâm bên ngoài. Một số ý kiến còn đi xa hơn khi cho rằng “hiệu trưởng nào mà chẳng sai”, hoặc đặt nghi vấn về khả năng có sự “hạ bệ” từ nội bộ.

Những phản ứng này không phải là điều khó hiểu. Trên thực tế, chúng phản ánh một tâm lý xã hội khá phổ biến: khi một hành vi mang lại lợi ích thiết thực và trực tiếp, người ta có xu hướng nới lỏng tiêu chuẩn đánh giá về tính đúng sai của hành vi đó. Tuy nhiên, chính ở điểm này, nếu không nhìn nhận một cách thấu đáo, chúng ta rất dễ rơi vào trạng thái đánh đồng giữa cái “có lợi” và cái “đúng”, giữa cái “hợp lý” trong cảm nhận cá nhân và cái “hợp pháp” trong khuôn khổ pháp luật.

Trước hết, cần thừa nhận một điều mà hầu như tất cả phụ huynh đều hiểu rõ: nhu cầu học thêm là có thật. Trong bối cảnh giáo dục hiện nay, khi áp lực thi cử vẫn còn lớn, khi chương trình học trên lớp chưa thể đáp ứng đầy đủ kỳ vọng về thành tích, việc học thêm gần như trở thành một phần mặc định trong hành trình học tập của nhiều học sinh. Nhiều phụ huynh không xem học thêm là một lựa chọn, mà là một điều cần thiết. Chính vì vậy, khi nhà trường tổ chức các lớp học thêm với mức chi phí thấp, thuận tiện về địa điểm, và do chính giáo viên quen thuộc giảng dạy, điều đó dễ dàng được nhìn nhận như một giải pháp “hợp tình, hợp lý”.

Nếu đặt trong tương quan chi phí, lập luận của nhiều phụ huynh cũng không phải không có cơ sở. Một tiết học thêm trong trường với giá 15.000 đồng, so với một buổi học tại trung tâm có thể lên tới 150.000–200.000 đồng, rõ ràng tạo ra cảm giác chênh lệch rất lớn. Ngay cả khi quy đổi tương đối theo thời lượng, mức học phí trong trường vẫn thấp hơn đáng kể. Từ góc nhìn kinh tế thuần túy, đây là một phương án tiết kiệm, đặc biệt đối với những gia đình không có điều kiện dư dả.

Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ: so sánh này, dù hợp lý về bề mặt, lại đang đặt hai mô hình hoàn toàn khác nhau lên cùng một mặt phẳng. Trung tâm giáo dục hoạt động theo cơ chế thị trường, với đầy đủ chi phí vận hành như thuê mặt bằng, marketing, quản lý, đầu tư cơ sở vật chất, và chịu sự cạnh tranh. Trong khi đó, nhà trường công lập là một thiết chế công, vận hành bằng ngân sách nhà nước, với những quy định chặt chẽ về chức năng, nhiệm vụ và đặc biệt là quyền hạn của người quản lý.

Chính vì vậy, câu hỏi cốt lõi không phải là mức giá 15.000 đồng là thấp hay cao, mà là việc tổ chức và thu tiền đó có tuân thủ đúng quy định hay không. Khi một hiệu trưởng sử dụng vị trí của mình để tổ chức hoạt động dạy thêm, thu tiền ngoài quy định, thậm chí lập hệ thống sổ sách không minh bạch để quản lý dòng tiền, thì bản chất của vấn đề đã vượt ra khỏi phạm vi “giúp học sinh học tốt hơn” hay “giảm chi phí cho phụ huynh”. Nó chuyển sang một phạm trù khác: quản lý công và trách nhiệm pháp lý.

Một trong những lý do khiến nhiều người cảm thấy “khó chấp nhận” bản án là bởi họ đánh giá mức độ sai phạm thông qua hậu quả trực tiếp mà họ nhìn thấy. Nếu con họ vẫn học tốt, không bị ép buộc, và chi phí lại thấp, thì họ có xu hướng cho rằng hành vi đó “không gây hại”. Nhưng pháp luật không chỉ được xây dựng để xử lý những hậu quả nhìn thấy ngay lập tức, mà còn để bảo vệ những nguyên tắc nền tảng của một hệ thống. Trong trường hợp này, đó là nguyên tắc minh bạch, công bằng và không lạm dụng quyền lực trong môi trường giáo dục.

Một khi người đứng đầu một cơ sở giáo dục có thể tự ý thiết kế một cơ chế thu tiền ngoài quy định, dù với mục đích ban đầu có thể là “tốt”, thì ranh giới giữa phục vụ lợi ích chung và phục vụ lợi ích riêng sẽ trở nên rất mong manh. Và khi ranh giới đó bị xóa nhòa, hệ quả lâu dài không chỉ dừng lại ở một vài khoản tiền, mà là sự xói mòn niềm tin vào tính công bằng của hệ thống giáo dục.

Cũng cần nhìn nhận một cách thẳng thắn rằng, tâm lý “ai cũng làm vậy” là một trong những yếu tố nguy hiểm nhất trong việc bình thường hóa sai phạm. Khi một hành vi sai trở nên phổ biến, nó không tự động trở thành đúng. Ngược lại, điều đó chỉ cho thấy một vấn đề mang tính hệ thống, cần được điều chỉnh ở mức độ chính sách và quản lý. Nếu chúng ta chấp nhận logic rằng “vì nhiều người làm nên không thể xử lý”, thì đồng nghĩa với việc từ bỏ vai trò của pháp luật như một công cụ thiết lập chuẩn mực.

Một khía cạnh khác cũng cần được phân tích là giả thuyết về “đấu đá nội bộ” hay “hạ bệ”. Trong thực tế, không thể phủ nhận rằng trong bất kỳ tổ chức nào cũng có thể tồn tại mâu thuẫn, tố cáo lẫn nhau. Tuy nhiên, một vụ án hình sự không thể chỉ dựa trên động cơ của người tố cáo. Nó phải được xây dựng trên hệ thống chứng cứ, được kiểm tra qua nhiều cấp độ tố tụng. Việc suy diễn rằng “có người muốn hạ bệ nên mới có kết quả như vậy” có thể phần nào giúp giải tỏa cảm xúc, nhưng không đủ để phủ nhận toàn bộ giá trị pháp lý của một bản án.

Đến đây, có lẽ điều quan trọng nhất không phải là chúng ta đứng về phía nào trong vụ việc cụ thể, mà là chúng ta – với tư cách là phụ huynh – nên rút ra bài học gì và ứng xử như thế nào trong những tình huống tương tự.

Trước hết, cần tách bạch rõ ràng giữa nhu cầu cá nhân và nguyên tắc chung. Việc mong muốn con mình được học tốt hơn là hoàn toàn chính đáng. Nhưng cách thức để đạt được điều đó cần nằm trong khuôn khổ minh bạch và hợp pháp. Một giải pháp có lợi trong ngắn hạn nhưng dựa trên một cơ chế không rõ ràng có thể mang lại rủi ro lớn hơn trong dài hạn, không chỉ cho cá nhân mà cho cả hệ thống.

Thứ hai, phụ huynh cần chủ động hơn trong việc tìm hiểu thông tin. Không phải mọi hoạt động dạy thêm trong trường đều sai, nhưng cũng không phải tất cả đều đúng. Việc đặt câu hỏi về cơ chế thu tiền, cách phân bổ, tính tự nguyện của học sinh, và sự công khai minh bạch là hoàn toàn cần thiết. Sự thờ ơ hoặc chấp nhận một cách dễ dãi đôi khi chính là điều kiện để các sai phạm nhỏ tích tụ thành vấn đề lớn.

Thứ ba, cần thay đổi một phần cách nhìn về giáo dục. Khi áp lực thành tích vẫn còn là thước đo chủ đạo, thì nhu cầu học thêm sẽ khó có thể giảm. Và khi nhu cầu đó tồn tại, các hình thức đáp ứng – dù hợp pháp hay không – cũng sẽ tiếp tục xuất hiện. Do đó, về lâu dài, việc giảm áp lực thi cử, đa dạng hóa tiêu chí đánh giá, và nâng cao chất lượng dạy học chính khóa mới là giải pháp căn cơ.

Cuối cùng, trong những tranh luận xã hội như thế này, điều quan trọng không phải là tìm ra “ai đúng, ai sai” một cách tuyệt đối, mà là giữ được khả năng nhìn nhận vấn đề một cách đa chiều. Một hành vi có thể xuất phát từ động cơ không hoàn toàn xấu, có thể mang lại một số lợi ích nhất định, nhưng vẫn vi phạm các nguyên tắc cần được bảo vệ. Ngược lại, một bản án có thể gây cảm giác “nặng tay” với một số người, nhưng lại cần thiết để thiết lập lại kỷ cương.

Giáo dục là một lĩnh vực đặc biệt, bởi nó không chỉ liên quan đến kiến thức, mà còn đến cách chúng ta hình thành giá trị cho thế hệ tiếp theo. Khi người lớn chấp nhận những “vùng xám” trong đúng – sai chỉ vì lợi ích trước mắt, thì chính chúng ta cũng đang vô tình truyền đi một thông điệp rằng nguyên tắc có thể bị uốn cong nếu đủ lý do. Và đó có lẽ là điều đáng suy ngẫm hơn bất kỳ con số học phí nào.




No comments: